Bạn đang muốn khám phá thế giới công nghệ máy tính và nâng cao vốn từ vựng tiếng Hàn về máy tính của mình? Bài viết này của lavender-panther-755911.hostingersite.com sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn tìm hiểu các thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực máy tính bằng tiếng Hàn, từ cơ bản đến chuyên sâu. Dù bạn là sinh viên, người đi làm trong ngành công nghệ thông tin, hay đơn giản chỉ là người yêu thích tiếng Hàn và máy tính, nội dung này sẽ cung cấp kiến thức giá trị, giúp bạn hiểu rõ hơn về các thành phần, công nghệ và quy trình trong lĩnh vực kỹ thuật số.
1. Từ Vựng Tiếng Hàn Về Máy Tính: Phần Cứng (하드웨어 – Hardware)
Phần cứng là xương sống của mọi hệ thống máy tính, bao gồm tất cả các thành phần vật lý mà bạn có thể nhìn thấy và chạm vào. Để hiểu rõ cách một chiếc máy tính hoạt động và khắc phục các sự cố thông thường, việc nắm vững các thuật ngữ liên quan đến phần cứng là điều cần thiết. Đây cũng là một phần quan trọng trong vốn từ vựng tiếng Hàn về máy tính mà bạn cần biết.
컴퓨터 (computer) – Máy tính
컴퓨터 là thuật ngữ tổng quát để chỉ máy tính, bất kể đó là máy tính để bàn, laptop hay máy chủ. Một chiếc máy tính là thiết bị điện tử có khả năng thực hiện các phép tính, lưu trữ và truy xuất dữ liệu, cũng như tự động hóa nhiều tác vụ. Việc hiểu rõ về các loại máy tính và cách chúng hoạt động là nền tảng cho mọi người dùng, đặc biệt khi bạn cần mô tả hoặc tìm kiếm thông tin kỹ thuật bằng tiếng Hàn.
- Ví dụ: 저는 새로운 컴퓨터를 사고 싶어요. (Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.)
- Mở rộng: Trên lavender-panther-755911.hostingersite.com, bạn có thể tìm thấy nhiều bài viết chuyên sâu về các loại máy tính khác nhau, từ máy tính gaming hiệu năng cao đến máy tính văn phòng tiết kiệm điện, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.
키보드 (keyboard) – Bàn phím
키보드 là thiết bị nhập liệu chính, cho phép người dùng nhập văn bản, số và các lệnh điều khiển vào máy tính. Có nhiều loại bàn phím khác nhau như bàn phím cơ, bàn phím màng, bàn phím không dây, mỗi loại mang lại trải nghiệm gõ phím và độ bền khác nhau. Việc lựa chọn bàn phím phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất làm việc và trải nghiệm sử dụng.
- Ví dụ: 제 키보드에 문제가 있어요. (Bàn phím của tôi đang có vấn đề.)
- Mở rộng: Bàn phím tiếng Hàn có bố cục khác biệt so với tiếng Anh, với các phím phụ trách nhập nguyên âm và phụ âm Hangeul. Người học tiếng Hàn thường phải làm quen với bố cục này.
마우스 (mouse) – Chuột
마우스 là một thiết bị trỏ, giúp người dùng tương tác với giao diện đồ họa của máy tính bằng cách di chuyển con trỏ, nhấp và kéo. Các loại chuột phổ biến bao gồm chuột quang, chuột laser, chuột không dây và chuột gaming. Chuột máy tính đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng và thực hiện các thao tác nhanh chóng, đặc biệt trong các ứng dụng đồ họa hoặc chơi game.
- Ví dụ: 마우스가 작동하지 않아요. (Chuột không hoạt động.)
- Mở rộng: Một con chuột tốt có thể cải thiện đáng kể năng suất và sự thoải mái khi sử dụng máy tính, giảm thiểu nguy cơ mỏi tay.
모니터 (monitor) – Màn hình
모니터 là thiết bị hiển thị hình ảnh và thông tin từ máy tính. Màn hình máy tính có nhiều kích cỡ, độ phân giải (HD, Full HD, 2K, 4K), và loại tấm nền (IPS, VA, TN) khác nhau, ảnh hưởng đến chất lượng hiển thị, màu sắc và góc nhìn. Một màn hình chất lượng cao là yếu tố then chốt cho trải nghiệm làm việc, giải trí hoặc thiết kế đồ họa.
Xem Thêm Bài Viết:
- Cách dừng máy in khi đang hoạt động
- Cách cài máy in cho máy tính: Hướng dẫn A-Z chi tiết nhất
- Tư vấn máy in ảnh: Chọn máy mini in ảnh thẻ đóng dấu được
- Mua máy tính thanh lý Hà Nội: Lựa chọn tối ưu, kinh nghiệm vàng
- Các Đặc Tính Của Máy Tính Điện Tử: Từ Cấu Trúc Đến Hoạt Động
- Ví dụ: 새 모니터를 구매해야 해요. (Tôi cần mua một màn hình mới.)
- Mở rộng: Khi lựa chọn màn hình, người dùng thường cân nhắc đến tần số quét (refresh rate) và thời gian phản hồi (response time), đặc biệt đối với game thủ.
프린터 (printer) – Máy in
프린터 là thiết bị ngoại vi dùng để in tài liệu, hình ảnh từ máy tính ra giấy. Có nhiều công nghệ in như in phun (inkjet), in laser, in nhiệt, mỗi loại phù hợp với những nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau. Máy in đóng vai trò quan trọng trong các văn phòng và hộ gia đình để chuyển đổi thông tin kỹ thuật số thành bản cứng.
- Ví dụ: 프린터가 잉크가 떨어졌어요. (Máy in hết mực rồi.)
스캐너 (scanner) – Máy quét
스캐너 là thiết bị số hóa tài liệu vật lý, hình ảnh hoặc các đối tượng 3D thành định dạng kỹ thuật số để lưu trữ hoặc xử lý trên máy tính. Máy quét thường được sử dụng trong văn phòng để lưu trữ hồ sơ điện tử hoặc trong các ngành nghệ thuật để số hóa tác phẩm.
- Ví dụ: 이 문서를 스캐너로 스캔해주세요. (Làm ơn quét tài liệu này bằng máy quét.)
메모리 (memory) – Bộ nhớ (RAM)
메모리 trong ngữ cảnh máy tính thường dùng để chỉ RAM (Random Access Memory), là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, nơi dữ liệu đang được sử dụng bởi CPU được lưu trữ tạm thời. Dung lượng RAM lớn giúp máy tính chạy nhiều chương trình cùng lúc mượt mà hơn và xử lý tác vụ nhanh hơn. Đây là một thành phần quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất đa nhiệm của máy.
- Ví dụ: 메모리를 업그레이드해야 컴퓨터가 더 빨라질 거예요. (Cần nâng cấp bộ nhớ thì máy tính mới nhanh hơn.)
- Mở rộng: Đối với người dùng lavender-panther-755911.hostingersite.com muốn nâng cấp hiệu năng, việc tăng dung lượng RAM là một trong những lựa chọn phổ biến và hiệu quả nhất.
프로세서 (processor) – Bộ xử lý (CPU)
프로세서 hay CPU (Central Processing Unit) là “bộ não” của máy tính, thực hiện tất cả các phép tính, xử lý dữ liệu và điều khiển các hoạt động khác của hệ thống. Hiệu năng của CPU quyết định tốc độ và khả năng xử lý của máy tính, là yếu tố quan trọng hàng đầu khi đánh giá một chiếc máy.
- Ví dụ: 이 프로세서는 매우 강력해요. (Bộ xử lý này rất mạnh mẽ.)
- Mở rộng: Các loại CPU phổ biến như Intel Core i series hoặc AMD Ryzen đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng phân khúc người dùng và mục đích sử dụng.
그래픽 카드 (graphic card) – Card đồ họa (GPU)
그래픽 카드 hay GPU (Graphics Processing Unit) là linh kiện chuyên xử lý các tác vụ liên quan đến hình ảnh và đồ họa, giúp hiển thị hình ảnh lên màn hình. Đối với các tác vụ nặng như chơi game, thiết kế đồ họa 3D, dựng phim, một card đồ họa mạnh là yếu tố không thể thiếu.
- Ví dụ: 게임을 하려면 좋은 그래픽 카드가 필요해요. (Để chơi game, cần một card đồ họa tốt.)
- Mở rộng: lavender-panther-755911.hostingersite.com cung cấp nhiều lựa chọn card đồ họa từ các hãng NVIDIA và AMD, phục vụ mọi nhu cầu từ gaming phổ thông đến chuyên nghiệp.
하드 드라이브 (hard drive) – Ổ cứng (HDD/SSD)
하드 드라이브 là thiết bị lưu trữ dữ liệu chính của máy tính, bao gồm hệ điều hành, chương trình và các tệp cá nhân. Hiện nay có hai loại chính: HDD (Hard Disk Drive) truyền thống với dung lượng lớn và giá thành phải chăng, và SSD (Solid State Drive) tốc độ cao hơn nhiều nhưng đắt hơn. SSD đã trở thành tiêu chuẩn cho hầu hết các máy tính hiện đại nhờ khả năng khởi động nhanh và tải ứng dụng tức thì.
- Ví dụ: 하드 드라이브 용량이 부족해요. (Dung lượng ổ cứng không đủ.)
- Mở rộng: Nâng cấp từ HDD lên SSD là một trong những cách hiệu quả nhất để “hồi sinh” một chiếc máy tính cũ, mang lại trải nghiệm nhanh chóng hơn.
USB 드라이브 (USB drive) – Ổ đĩa USB (USB Flash Drive)
USB 드라이브 là thiết bị lưu trữ di động nhỏ gọn, sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu. Nó được sử dụng rộng rãi để sao chép, di chuyển và sao lưu tệp tin giữa các máy tính hoặc thiết bị khác nhau nhờ tính tiện lợi và tốc độ truyền tải ngày càng cải thiện.
- Ví dụ: 파일을 USB 드라이브에 복사해 주세요. (Xin hãy sao chép tệp tin vào ổ USB.)
마더보드 (motherboard) – Bo mạch chủ
마더보드 là bảng mạch điện tử chính trong máy tính, nơi tất cả các thành phần phần cứng khác như CPU, RAM, card đồ họa, ổ cứng đều được kết nối. Nó đóng vai trò như một trung tâm giao tiếp, cho phép các linh kiện khác hoạt động cùng nhau. Chất lượng và tính năng của bo mạch chủ ảnh hưởng đến khả năng nâng cấp và độ ổn định của toàn hệ thống.
- Ví dụ: 새 CPU를 설치하려면 마더보드도 호환되어야 해요. (Để cài đặt CPU mới, bo mạch chủ cũng phải tương thích.)
전원 공급 장치 (power supply) – Nguồn máy tính (PSU)
전원 공급 장치 (PSU – Power Supply Unit) là linh kiện cung cấp điện năng cho tất cả các thành phần trong máy tính. Việc chọn một PSU có công suất phù hợp và hiệu suất tốt là rất quan trọng để đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và bền bỉ, tránh các sự cố về điện.
- Ví dụ: 전원 공급 장치에 문제가 생겼어요. (Nguồn máy tính của tôi gặp vấn đề.)
터치스크린 (touchscreen) – Màn hình cảm ứng
터치스크린 là một loại màn hình cho phép người dùng tương tác trực tiếp bằng cách chạm vào bề mặt. Công nghệ này phổ biến trên điện thoại thông minh, máy tính bảng và một số mẫu laptop, mang lại trải nghiệm sử dụng trực quan và linh hoạt.
- Ví dụ: 이 노트북은 터치스크린 기능이 있어요. (Chiếc laptop này có chức năng màn hình cảm ứng.)
스피커 (speaker) – Loa
스피커 là thiết bị phát ra âm thanh từ máy tính. Loa có thể được tích hợp sẵn trong máy tính hoặc là thiết bị ngoại vi rời, phục vụ nhu cầu nghe nhạc, xem phim, chơi game hay hội họp trực tuyến.
- Ví dụ: 스피커 볼륨을 높여주세요. (Xin hãy tăng âm lượng loa.)
마이크 (microphone) – Micro
마이크 là thiết bị thu âm thanh từ môi trường bên ngoài vào máy tính. Micro được sử dụng cho các cuộc gọi video, ghi âm giọng nói, podcast hay giao tiếp trong game.
- Ví dụ: 마이크 테스트를 해볼까요? (Chúng ta hãy thử kiểm tra micro nhé?)
카메라 (camera) – Máy ảnh (Webcam)
카메라 trong ngữ cảnh máy tính thường dùng để chỉ webcam, là một thiết bị ghi hình kỹ thuật số, thường được tích hợp sẵn trên laptop hoặc kết nối ngoài. Webcam được sử dụng phổ biến cho các cuộc gọi video, hội nghị trực tuyến và ghi hình cá nhân.
- Ví dụ: 화상 회의를 위해 카메라를 켰어요. (Tôi đã bật camera để họp trực tuyến.)
전원 버튼 (power button) – Nút nguồn
전원 버튼 là nút vật lý dùng để bật, tắt hoặc đưa máy tính vào chế độ ngủ. Đây là một trong những thành phần cơ bản nhất mà mọi người dùng máy tính đều quen thuộc.
- Ví dụ: 전원 버튼을 누르세요. (Hãy nhấn nút nguồn.)
포트 (port) – Cổng kết nối
포트 là các giao diện trên máy tính cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi khác như USB, HDMI, Ethernet, DisplayPort. Số lượng và loại cổng kết nối là yếu tố quan trọng khi lựa chọn máy tính để đảm bảo khả năng tương thích với các thiết bị bạn đang sử dụng.
- Ví dụ: USB 포트가 부족해서 허브를 사용해야 해요. (Thiếu cổng USB nên tôi phải dùng hub.)
배터리 (battery) – Pin
배터리 là nguồn cấp điện di động cho laptop, giúp máy hoạt động mà không cần cắm vào nguồn điện. Dung lượng và tuổi thọ pin là yếu tố quan trọng đối với người dùng laptop, đặc biệt là những người thường xuyên di chuyển.
- Ví dụ: 노트북 배터리가 거의 다 닳았어요. (Pin laptop gần hết rồi.)
바이오스 (BIOS) – BIOS
바이오스 (Basic Input/Output System) là một phần mềm firmware nhỏ được lưu trữ trên bo mạch chủ, có nhiệm vụ khởi động các thành phần phần cứng cơ bản khi máy tính bật lên. BIOS kiểm tra các linh kiện, khởi tạo chúng và sau đó chuyển quyền điều khiển cho hệ điều hành.
- Ví dụ: 컴퓨터 부팅 시 BIOS 설정을 확인해야 해요. (Khi khởi động máy tính, cần kiểm tra cài đặt BIOS.)
2. Phần Mềm (소프트웨어 – Software)
Nếu phần cứng là cơ thể của máy tính, thì phần mềm chính là linh hồn và bộ não điều khiển mọi hoạt động. Từ vựng tiếng Hàn về máy tính liên quan đến phần mềm giúp bạn hiểu các ứng dụng, hệ điều hành và cách chúng tương tác để tạo ra trải nghiệm người dùng hoàn chỉnh.
운영 체제 (operating system) – Hệ điều hành
운영 체제 (OS – Operating System) là phần mềm quan trọng nhất, quản lý tất cả phần cứng và phần mềm trên máy tính. Các hệ điều hành phổ biến nhất bao gồm Windows, macOS, Linux, Android và iOS. OS cung cấp giao diện cho người dùng tương tác với máy tính và quản lý tài nguyên hệ thống.
- Ví dụ: 제 컴퓨터는 윈도우 운영 체제를 사용해요. (Máy tính của tôi sử dụng hệ điều hành Windows.)
- Mở rộng: Hiểu về hệ điều hành giúp người dùng lavender-panther-755911.hostingersite.com tối ưu hóa hiệu suất, cài đặt phần mềm và khắc phục sự cố cơ bản.
프로그램 (program) – Chương trình
프로그램 là một tập hợp các lệnh được máy tính thực thi để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Thuật ngữ này có thể dùng chung cho mọi loại phần mềm, từ ứng dụng đơn giản đến các hệ thống phức tạp.
- Ví dụ: 새 프로그램을 설치해야 해요. (Tôi cần cài đặt một chương trình mới.)
애플리케이션 (application) – Ứng dụng
애플리케이션 (thường được viết tắt là 앱 – app) là một loại chương trình được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể cho người dùng, ví dụ như xử lý văn bản, chỉnh sửa ảnh, duyệt web hoặc chơi game. Ứng dụng là những công cụ hàng ngày giúp chúng ta làm việc và giải trí trên máy tính.
- Ví dụ: 이 애플리케이션은 스마트폰에서도 사용할 수 있어요. (Ứng dụng này cũng có thể sử dụng trên điện thoại thông minh.)
웹 브라우저 (web browser) – Trình duyệt web
웹 브라우저 là phần mềm cho phép người dùng truy cập và xem các trang web trên internet. Các trình duyệt phổ biến bao gồm Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge và Safari. Trình duyệt web là cửa ngõ để khám phá thế giới thông tin trực tuyến.
- Ví dụ: 어떤 웹 브라우저를 사용하세요? (Bạn sử dụng trình duyệt web nào?)
워드 프로세서 (word processor) – Trình xử lý văn bản
워드 프로세서 là phần mềm được sử dụng để tạo, chỉnh sửa và định dạng tài liệu văn bản. Microsoft Word là một ví dụ điển hình của trình xử lý văn bản, không thể thiếu trong công việc văn phòng và học tập.
- Ví dụ: 보고서를 작성하기 위해 워드 프로세서를 열었어요. (Tôi đã mở trình xử lý văn bản để viết báo cáo.)
스프레드시트 (spreadsheet) – Bảng tính
스프레드시트 là phần mềm được thiết kế để tổ chức và phân tích dữ liệu dạng bảng. Microsoft Excel là phần mềm bảng tính nổi tiếng nhất, được sử dụng rộng rãi cho các tác vụ kế toán, thống kê, lập ngân sách và phân tích dữ liệu.
- Ví dụ: 스프레드시트에 데이터를 입력해야 해요. (Tôi cần nhập dữ liệu vào bảng tính.)
프레젠테이션 소프트웨어 (presentation software) – Phần mềm trình bày
프레젠테이션 소프트웨어 là công cụ giúp tạo ra các bài thuyết trình trực quan, sử dụng slide chứa văn bản, hình ảnh, biểu đồ và đa phương tiện. PowerPoint của Microsoft là một ví dụ điển hình, được dùng trong giáo dục, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
- Ví dụ: 내일 발표를 위해 프레젠테이션 소프트웨어를 준비해야 해요. (Tôi cần chuẩn bị phần mềm trình bày cho buổi thuyết trình ngày mai.)
이미지 편집 소프트웨어 (image editing software) – Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh
이미지 편집 소프트웨어 là các chương trình dùng để chỉnh sửa, cải thiện và thao tác với hình ảnh kỹ thuật số. Adobe Photoshop là một ví dụ nổi bật, được sử dụng bởi các nhà thiết kế đồ họa, nhiếp ảnh gia và người dùng thông thường để tạo ra những tác phẩm hình ảnh ấn tượng.
- Ví dụ: 이 사진을 더 멋지게 만들려면 이미지 편집 소프트웨어가 필요해요. (Để làm cho bức ảnh này đẹp hơn, tôi cần phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.)
데이터베이스 (database) – Cơ sở dữ liệu
데이터베이스 là một tập hợp có tổ chức các dữ liệu được lưu trữ và truy cập điện tử. Cơ sở dữ liệu là nền tảng cho nhiều ứng dụng phần mềm, website và hệ thống thông tin, giúp lưu trữ và quản lý lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả.
- Ví dụ: 고객 정보를 데이터베이스에 저장했어요. (Tôi đã lưu thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu.)
3. Mạng và Kết Nối (네트워크와 연결 – Network and Connectivity)
Trong thế giới số hiện đại, khả năng kết nối là tối quan trọng. Các thuật ngữ từ vựng tiếng Hàn về máy tính liên quan đến mạng và kết nối giúp bạn giao tiếp, chia sẻ thông tin và truy cập các tài nguyên trực tuyến.
인터넷 (internet) – Internet
인터넷 là mạng lưới máy tính toàn cầu, cho phép hàng tỷ thiết bị trên khắp thế giới kết nối và trao đổi thông tin. Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, từ làm việc, học tập đến giải trí.
- Ví dụ: 인터넷 연결이 잘 안 돼요. (Kết nối internet không được tốt.)
와이파이 (Wi-Fi) – Wi-Fi
와이파이 là công nghệ mạng không dây cho phép các thiết bị kết nối internet hoặc các mạng cục bộ mà không cần dây cáp. Wi-Fi đã trở nên phổ biến ở khắp mọi nơi, từ nhà ở, văn phòng đến các địa điểm công cộng.
- Ví dụ: 이 카페는 와이파이가 무료예요. (Quán cà phê này có Wi-Fi miễn phí.)
이더넷 (Ethernet) – Ethernet
이더넷 là một công nghệ mạng có dây được sử dụng rộng rãi để kết nối các thiết bị trong mạng cục bộ (LAN). Kết nối Ethernet thường mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn và ổn định hơn so với Wi-Fi, đặc biệt quan trọng cho máy tính để bàn và các thiết bị cần đường truyền ổn định.
- Ví dụ: 안정적인 인터넷 연결을 위해 이더넷 케이블을 사용해요. (Để có kết nối internet ổn định, tôi dùng cáp Ethernet.)
무선 (wireless) – Không dây
무선 là thuật ngữ chung chỉ các công nghệ không sử dụng dây cáp để truyền dữ liệu, bao gồm Wi-Fi, Bluetooth và các giao thức mạng không dây khác. Công nghệ không dây mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cao cho người dùng.
- Ví dụ: 무선 마우스는 사용하기 편리해요. (Chuột không dây tiện lợi khi sử dụng.)
블루투스 (Bluetooth) – Bluetooth
블루투스 là một công nghệ không dây tầm ngắn, được sử dụng để kết nối các thiết bị điện tử trong phạm vi gần, chẳng hạn như tai nghe, loa, bàn phím hoặc chuột với máy tính. Bluetooth giúp loại bỏ sự rườm rà của dây cáp và tạo ra một môi trường làm việc gọn gàng hơn.
- Ví dụ: 블루투스 스피커를 컴퓨터에 연결했어요. (Tôi đã kết nối loa Bluetooth với máy tính.)
IP 주소 (IP address) – Địa chỉ IP
IP 주소 là một chuỗi số duy nhất dùng để nhận dạng một thiết bị trên mạng internet hoặc mạng cục bộ. Địa chỉ IP đóng vai trò quan trọng trong việc định tuyến dữ liệu, đảm bảo thông tin được gửi đến đúng thiết bị đích.
- Ví dụ: 제 IP 주소는 공개하고 싶지 않아요. (Tôi không muốn công khai địa chỉ IP của mình.)
서버 (server) – Máy chủ
서버 là một máy tính hoặc hệ thống cung cấp tài nguyên, dữ liệu, dịch vụ hoặc chương trình cho các máy tính khác qua mạng. Máy chủ thường có cấu hình mạnh, hoạt động liên tục để phục vụ nhiều người dùng hoặc ứng dụng cùng lúc.
- Ví dụ: 웹사이트가 서버 문제로 접속이 안 돼요. (Trang web không thể truy cập được do lỗi máy chủ.)
클라이언트 (client) – Máy khách
클라이언트 là một chương trình hoặc thiết bị truy cập dịch vụ do máy chủ cung cấp. Trong mô hình client-server, máy khách gửi yêu cầu đến máy chủ và máy chủ xử lý, trả về kết quả. Ví dụ, trình duyệt web của bạn là một client khi truy cập một trang web trên server.
- Ví dụ: 데이터베이스 클라이언트를 설치해야 해요. (Tôi cần cài đặt client cơ sở dữ liệu.)
라우터 (router) – Bộ định tuyến
라우터 là một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mạng cục bộ (LAN) của bạn với internet và quản lý lưu lượng truy cập, đảm bảo các thiết bị có thể giao tiếp với nhau.
- Ví dụ: 라우터를 재부팅해야 인터넷 연결이 다시 될 거예요. (Cần khởi động lại bộ định tuyến thì kết nối internet mới có lại.)
모뎀 (modem) – Modem
모뎀 là thiết bị chuyển đổi tín hiệu kỹ thuật số từ máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp, và ngược lại. Modem thường đi kèm với router để cung cấp kết nối internet cho gia đình và văn phòng.
- Ví dụ: 모뎀과 라우터 모두 연결되어 있는지 확인하세요. (Hãy kiểm tra xem cả modem và router đều đã được kết nối chưa.)
이더넷 케이블 (Ethernet cable) – Cáp Ethernet
이더넷 케이블 là loại cáp mạng có dây được sử dụng để kết nối các thiết bị như máy tính, router, switch để truyền dữ liệu trong mạng cục bộ. Cáp Ethernet cung cấp kết nối nhanh chóng và ổn định, đặc biệt hữu ích cho các tác vụ cần băng thông cao như chơi game trực tuyến hoặc truyền tải tệp lớn.
- Ví dụ: 이더넷 케이블을 연결해서 더 빠른 속도를 얻었어요. (Tôi đã kết nối cáp Ethernet để có tốc độ nhanh hơn.)
와이파이 비밀번호 (Wi-Fi password) – Mật khẩu Wi-Fi
와이파이 비밀번호 là chuỗi ký tự bảo mật cần thiết để truy cập vào một mạng Wi-Fi. Việc thiết lập mật khẩu mạnh là rất quan trọng để bảo vệ mạng không dây của bạn khỏi những truy cập trái phép.
- Ví dụ: 와이파이 비밀번호를 잊어버렸어요. (Tôi quên mật khẩu Wi-Fi rồi.)
브로드밴드 (broadband) – Băng thông rộng
브로드밴드 là thuật ngữ chỉ các kết nối internet tốc độ cao, cho phép truyền dữ liệu lớn và nhanh chóng. Kết nối băng thông rộng đã thay thế các kết nối dial-up cũ kỹ, mở ra kỷ nguyên của internet tốc độ cao mà chúng ta đang sử dụng ngày nay.
- Ví dụ: 한국은 브로드밴드 인터넷 속도가 매우 빨라요. (Hàn Quốc có tốc độ internet băng thông rộng rất nhanh.)
인터넷 속도 (internet speed) – Tốc độ internet
인터넷 속도 đề cập đến tốc độ truyền tải dữ liệu qua mạng internet, thường được đo bằng megabit mỗi giây (Mbps). Tốc độ internet cao là cần thiết cho các hoạt động như xem video trực tuyến 4K, chơi game online không giật lag và tải xuống tệp tin lớn một cách nhanh chóng.
- Ví dụ: 우리 집 인터넷 속도가 너무 느려요. (Tốc độ internet ở nhà tôi quá chậm.)
4. Các Loại Tệp Tin (파일 유형 – File Types)
Tệp tin là cách máy tính tổ chức và lưu trữ thông tin. Hiểu các loại tệp tin là một phần cơ bản của từ vựng tiếng Hàn về máy tính, giúp bạn quản lý dữ liệu hiệu quả và xử lý các vấn đề tương thích.
텍스트 파일 (text file) – Tệp văn bản
텍스트 파일 là tệp tin chứa dữ liệu văn bản thuần túy, không có định dạng đặc biệt (như in đậm, in nghiêng, màu sắc). Các tệp có đuôi .txt là ví dụ điển hình. Chúng rất nhẹ và tương thích với hầu hết mọi hệ điều hành hoặc trình soạn thảo văn bản.
- Ví dụ: 간단한 메모는 텍스트 파일에 저장하는 것이 좋아요. (Nên lưu ghi chú đơn giản vào tệp văn bản.)
이미지 파일 (image file) – Tệp hình ảnh
이미지 파일 là tệp tin chứa dữ liệu hình ảnh kỹ thuật số. Các định dạng phổ biến bao gồm JPG, PNG, GIF, BMP, TIFF. Mỗi định dạng có đặc điểm riêng về chất lượng, kích thước và khả năng hỗ trợ màu sắc.
- Ví dụ: 이 사진은 이미지 파일로 저장되어 있어요. (Bức ảnh này được lưu dưới dạng tệp hình ảnh.)
동영상 파일 (video file) – Tệp video
동영상 파일 là tệp tin chứa dữ liệu video, có thể bao gồm cả âm thanh. Các định dạng phổ biến như MP4, AVI, MOV, WMV. Tệp video thường có kích thước lớn và đòi hỏi phần cứng hoặc phần mềm chuyên dụng để phát.
- Ví dụ: 여행 비디오를 동영상 파일로 만들었어요. (Tôi đã tạo video du lịch dưới dạng tệp video.)
음악 파일 (music file) – Tệp âm nhạc
음악 파일 là tệp tin chứa dữ liệu âm thanh, thường là nhạc. Các định dạng phổ biến nhất là MP3, WAV, FLAC, AAC. Tệp nhạc chất lượng cao có thể mang lại trải nghiệm nghe tốt hơn nhưng cũng chiếm nhiều dung lượng hơn.
- Ví dụ: 좋아하는 노래를 음악 파일로 다운로드했어요. (Tôi đã tải xuống bài hát yêu thích dưới dạng tệp âm nhạc.)
압축 파일 (compressed file) – Tệp nén
압축 파일 là tệp tin đã được xử lý để giảm kích thước lưu trữ, thường để tiết kiệm không gian hoặc để dễ dàng truyền tải qua mạng. Các định dạng phổ biến như ZIP, RAR. Để sử dụng nội dung bên trong, tệp nén cần được giải nén.
- Ví dụ: 큰 파일을 보내기 위해 압축 파일로 만들었어요. (Tôi đã tạo tệp nén để gửi tệp lớn.)
실행 파일 (executable file) – Tệp thực thi
실행 파일 là tệp tin chứa các lệnh mà hệ điều hành có thể thực thi trực tiếp để chạy một chương trình. Các tệp có đuôi .exe trên Windows là ví dụ điển hình. Cần cẩn trọng khi mở tệp thực thi từ các nguồn không đáng tin cậy vì chúng có thể chứa virus hoặc phần mềm độc hại.
- Ví dụ: 새 게임을 설치하려면 실행 파일을 두 번 클릭하세요. (Để cài đặt trò chơi mới, hãy nhấp đúp vào tệp thực thi.)
5. Bảo Mật và An Ninh (보안 – Security)
Bảo mật máy tính là một chủ đề ngày càng quan trọng trong kỷ nguyên số. Việc nắm vững các thuật ngữ từ vựng tiếng Hàn về máy tính liên quan đến an ninh giúp bạn bảo vệ dữ liệu cá nhân và hệ thống khỏi các mối đe dọa trực tuyến.
바이러스 (virus) – Virus
바이러스 là một loại phần mềm độc hại có khả năng tự sao chép và lây nhiễm vào các chương trình khác trên máy tính. Virus có thể gây ra nhiều tác hại như xóa dữ liệu, làm chậm hệ thống hoặc đánh cắp thông tin cá nhân.
- Ví dụ: 컴퓨터에 바이러스가 감염된 것 같아요. (Tôi nghĩ máy tính của mình bị nhiễm virus rồi.)
- Mở rộng: Để bảo vệ máy tính của bạn, lavender-panther-755911.hostingersite.com luôn khuyến nghị sử dụng phần mềm diệt virus uy tín và cập nhật thường xuyên.
방화벽 (firewall) – Tường lửa
방화벽 là một hệ thống bảo mật mạng kiểm soát lưu lượng truy cập đến và đi từ một mạng dựa trên các quy tắc bảo mật được thiết lập sẵn. Tường lửa giúp bảo vệ máy tính hoặc mạng của bạn khỏi các truy cập trái phép và các mối đe dọa từ internet.
- Ví dụ: 방화벽 설정을 확인해야 해요. (Tôi cần kiểm tra cài đặt tường lửa.)
암호 (password) – Mật khẩu
암호 là một chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác minh danh tính người dùng và bảo vệ quyền truy cập vào tài khoản hoặc thiết bị. Việc sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất cho mỗi tài khoản là yếu tố cơ bản để đảm bảo an toàn trực tuyến.
- Ví dụ: 암호를 자주 바꾸는 것이 좋아요. (Nên thường xuyên thay đổi mật khẩu.)
보안 (security) – Bảo mật
보안 là thuật ngữ chung chỉ các biện pháp và công nghệ được sử dụng để bảo vệ hệ thống máy tính, dữ liệu và mạng khỏi truy cập trái phép, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy. Bảo mật là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.
- Ví dụ: 개인 정보 보안이 매우 중요해요. (Bảo mật thông tin cá nhân rất quan trọng.)
해킹 (hacking) – Hacking
해킹 là hành vi truy cập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng với mục đích xấu như đánh cắp thông tin, phá hoại dữ liệu hoặc kiểm soát hệ thống. Hacking là một mối đe dọa nghiêm trọng trong không gian mạng.
- Ví dụ: 회사 서버가 해킹당했어요. (Máy chủ của công ty đã bị hack.)
드라이버 (driver) – Trình điều khiển
드라이버 là một phần mềm đặc biệt cho phép hệ điều hành giao tiếp với một thiết bị phần cứng cụ thể (ví dụ: driver cho card đồ họa, máy in, chuột). Cài đặt driver đúng và cập nhật thường xuyên là cần thiết để phần cứng hoạt động ổn định và hiệu quả.
- Ví dụ: 새 그래픽 카드를 설치한 후 드라이버를 업데이트해야 해요. (Sau khi cài đặt card đồ họa mới, cần cập nhật driver.)
다운로드 (download) – Tải xuống
다운로드 là quá trình sao chép dữ liệu từ một máy chủ hoặc nguồn trực tuyến về máy tính của bạn. Việc tải xuống các tệp tin, ứng dụng hay tài liệu là một hoạt động hàng ngày của người dùng internet.
- Ví dụ: 이 파일을 다운로드하세요. (Hãy tải xuống tệp này.)
업로드 (upload) – Tải lên
업로드 là quá trình gửi dữ liệu từ máy tính của bạn lên một máy chủ hoặc nguồn trực tuyến. Ví dụ, khi bạn đăng ảnh lên mạng xã hội hoặc gửi tệp đính kèm qua email, đó là hành động upload.
- Ví dụ: 사진을 클라우드에 업로드했어요. (Tôi đã tải ảnh lên đám mây.)
인코딩 (encoding) – Mã hóa (Encoding)
인코딩 là quá trình chuyển đổi dữ liệu từ một định dạng sang định dạng khác, thường để nén, bảo mật hoặc tương thích với các hệ thống khác. Trong bảo mật, mã hóa là việc biến đổi thông tin thành một dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã.
- Ví dụ: 동영상 파일을 다른 형식으로 인코딩해야 해요. (Cần mã hóa tệp video sang định dạng khác.)
디코딩 (decoding) – Giải mã (Decoding)
디코딩 là quá trình ngược lại của mã hóa, tức là chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại định dạng gốc có thể đọc được. Trong bảo mật, giải mã cần có khóa thích hợp.
- Ví dụ: 암호화된 메시지를 디코딩했어요. (Tôi đã giải mã tin nhắn đã được mã hóa.)
압축 (compression) – Nén
압축 là kỹ thuật giảm kích thước tệp tin hoặc dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ và tăng tốc độ truyền tải. Đây là một khái niệm quan trọng khi làm việc với các tệp lớn.
- Ví dụ: 파일 크기를 줄이기 위해 압축했어요. (Tôi đã nén tệp để giảm kích thước.)
파일 (file) – Tệp tin
파일 là một đơn vị lưu trữ dữ liệu trên máy tính, có thể là văn bản, hình ảnh, video, chương trình, v.v. Quản lý tệp tin hiệu quả là kỹ năng cơ bản khi sử dụng máy tính.
- Ví dụ: 중요한 파일을 백업해야 해요. (Tôi cần sao lưu các tệp quan trọng.)
보안 업데이트 (security update) – Cập nhật bảo mật
보안 업데이트 là các bản vá lỗi phần mềm được phát hành để khắc phục các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện. Việc thường xuyên cập nhật bảo mật là rất quan trọng để bảo vệ máy tính khỏi các cuộc tấn công mới nhất.
- Ví dụ: 시스템 보안 업데이트를 설치해야 해요. (Cần cài đặt bản cập nhật bảo mật hệ thống.)
바이러스 검사 (virus scan) – Kiểm tra virus
바이러스 검사 là quá trình sử dụng phần mềm diệt virus để quét hệ thống máy tính và phát hiện, loại bỏ các mối đe dọa như virus, phần mềm độc hại. Việc kiểm tra virus định kỳ giúp duy trì an toàn cho máy tính của bạn.
- Ví dụ: 매주 바이러스 검사를 실행해요. (Tôi chạy kiểm tra virus hàng tuần.)
방화벽 설정 (firewall settings) – Cài đặt tường lửa
방화벽 설정 là các tùy chỉnh và quy tắc cấu hình cho tường lửa, quyết định loại lưu lượng mạng nào được phép hoặc bị chặn. Tùy chỉnh tường lửa phù hợp là rất quan trọng để cân bằng giữa bảo mật và khả năng kết nối.
- Ví dụ: 방화벽 설정을 변경해야 특정 프로그램이 작동할 거예요. (Cần thay đổi cài đặt tường lửa thì một số chương trình nhất định mới hoạt động.)
암호화 (encryption) – Mã hóa (Encryption)
암호화 là quá trình chuyển đổi thông tin thành một mã để ngăn chặn truy cập trái phép. Dữ liệu được mã hóa chỉ có thể được đọc bởi những người có khóa giải mã. Đây là một công nghệ cốt lõi trong bảo mật dữ liệu và truyền thông trực tuyến.
- Ví dụ: 이 문서는 강력한 암호화 기술로 보호되어 있어요. (Tài liệu này được bảo vệ bằng công nghệ mã hóa mạnh mẽ.)
복호화 (decryption) – Giải mã hóa (Decryption)
복호화 là quá trình chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại dạng gốc có thể đọc được bằng cách sử dụng khóa giải mã. Giải mã hóa là bước cần thiết để truy cập thông tin đã được bảo vệ.
- Ví dụ: 암호화된 파일을 복호화하려면 올바른 키가 필요해요. (Để giải mã tệp đã mã hóa, cần có khóa đúng.)
사용자 계정 (user account) – Tài khoản người dùng
사용자 계정 là tập hợp các thông tin và quyền truy cập liên quan đến một người dùng cụ thể trên hệ thống máy tính. Mỗi tài khoản người dùng thường có tên đăng nhập và mật khẩu riêng, cho phép cá nhân hóa trải nghiệm và quản lý quyền hạn.
- Ví dụ: 컴퓨터에 새 사용자 계정을 만들었어요. (Tôi đã tạo một tài khoản người dùng mới trên máy tính.)
백신 프로그램 (antivirus program) – Chương trình diệt virus
백신 프로그램 là phần mềm được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ virus cũng như các loại phần mềm độc hại khác khỏi máy tính. Đây là công cụ bảo mật thiết yếu để bảo vệ hệ thống của bạn.
- Ví dụ: 최신 백신 프로그램을 설치해서 컴퓨터를 보호하세요. (Hãy cài đặt chương trình diệt virus mới nhất để bảo vệ máy tính.)
tu-vung-tieng-han-ve-may-tinh
6. Các Hành Động và Thao Tác Máy Tính Phổ Biến
Để sử dụng máy tính hiệu quả và giao tiếp bằng tiếng Hàn về các tác vụ hàng ngày, việc nắm vững các động từ và cụm từ liên quan là vô cùng cần thiết. Phần này sẽ mở rộng vốn từ vựng tiếng Hàn về máy tính của bạn với các hành động cơ bản.
켜다 (kyeoda) – Bật, mở (thiết bị)
Động từ 켜다 được sử dụng khi bạn muốn bật một thiết bị điện tử, bao gồm cả máy tính. Đây là hành động đầu tiên khi bắt đầu làm việc hoặc sử dụng máy tính.
- Ví dụ: 컴퓨터를 켜다. (Bật máy tính.)
- Mở rộng: Để đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và bền bỉ, lavender-panther-755911.hostingersite.com khuyên bạn nên bật tắt máy tính đúng cách, tránh tắt nguồn đột ngột.
끄다 (kkeuda) – Tắt (thiết bị)
Ngược lại với 켜다, 끄다 dùng để chỉ hành động tắt một thiết bị. Việc tắt máy tính đúng quy trình giúp lưu trữ dữ liệu an toàn và bảo vệ hệ thống khỏi hỏng hóc.
- Ví dụ: 작업이 끝나면 컴퓨터를 끄다. (Khi hoàn thành công việc, hãy tắt máy tính.)
재부팅하다 (jaebutinghada) – Khởi động lại (reboot)
재부팅하다 có nghĩa là khởi động lại máy tính. Thao tác này thường được thực hiện để giải quyết các sự cố nhỏ, áp dụng các bản cập nhật hoặc làm mới hệ thống.
- Ví dụ: 컴퓨터가 이상할 때는 재부팅하다. (Khi máy tính có vấn đề, hãy khởi động lại.)
로그인하다 (rogeuninhada) – Đăng nhập (login)
로그인하다 là hành động nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập vào một tài khoản, hệ thống hoặc trang web. Đăng nhập là bước cần thiết để cá nhân hóa trải nghiệm và bảo vệ thông tin.
- Ví dụ: 웹사이트에 로그인하다. (Đăng nhập vào trang web.)
로그아웃하다 (rogeuauthada) – Đăng xuất (logout)
로그아웃하다 là hành động thoát khỏi một tài khoản hoặc hệ thống sau khi sử dụng. Đăng xuất giúp bảo vệ thông tin cá nhân của bạn, đặc biệt khi sử dụng máy tính công cộng.
- Ví dụ: 공용 컴퓨터를 사용한 후에는 꼭 로그아웃하다. (Sau khi sử dụng máy tính công cộng, nhất định phải đăng xuất.)
저장하다 (jeojanghada) – Lưu trữ, lưu (save)
저장하다 có nghĩa là lưu lại dữ liệu, tài liệu hoặc thay đổi vào bộ nhớ của máy tính. Hành động này rất quan trọng để đảm bảo công việc của bạn không bị mất.
- Ví dụ: 작업 내용을 저장하다. (Lưu nội dung công việc.)
삭제하다 (sakjehada) – Xóa (delete)
삭제하다 là hành động loại bỏ tệp tin, chương trình hoặc dữ liệu khỏi máy tính. Cần cẩn trọng khi xóa để tránh mất dữ liệu quan trọng.
- Ví dụ: 필요 없는 파일을 삭제하다. (Xóa những tệp không cần thiết.)
설치하다 (seolchihada) – Cài đặt (install)
설치하다 là hành động cài đặt một phần mềm hoặc ứng dụng vào máy tính. Quá trình này thường bao gồm việc sao chép các tệp cần thiết và thiết lập cấu hình.
- Ví dụ: 새 프로그램을 설치하다. (Cài đặt chương trình mới.)
제거하다 (jegohada) – Gỡ cài đặt (uninstall)
제거하다 là hành động gỡ bỏ một phần mềm hoặc ứng dụng đã được cài đặt khỏi máy tính. Việc này giúp giải phóng không gian lưu trữ và loại bỏ các chương trình không còn sử dụng.
- Ví dụ: 더 이상 사용하지 않는 앱을 제거하다. (Gỡ cài đặt ứng dụng không còn sử dụng.)
검색하다 (geomsekhada) – Tìm kiếm (search)
검색하다 là hành động tìm kiếm thông tin trên internet, trong máy tính hoặc trong một cơ sở dữ liệu. Công cụ tìm kiếm Google là ví dụ điển hình cho chức năng này.
- Ví dụ: 궁금한 것이 있으면 검색하다. (Nếu có điều gì thắc mắc, hãy tìm kiếm.)
복사하다 (boksahada) – Sao chép (copy)
복사하다 là hành động tạo một bản sao của tệp tin, văn bản hoặc dữ liệu mà không làm mất bản gốc. Sao chép là một thao tác cơ bản trong quản lý tệp.
- Ví dụ: 이 파일을 다른 폴더로 복사하다. (Sao chép tệp này sang thư mục khác.)
붙여넣기하다 (butyeoneokkihada) – Dán (paste)
붙여넣기하다 là hành động dán nội dung đã được sao chép hoặc cắt vào một vị trí khác. Đây là thao tác thường đi kèm với 복사하다 hoặc 잘라내기하다.
- Ví dụ: 복사한 텍스트를 여기에 붙여넣기하다. (Dán văn bản đã sao chép vào đây.)
잘라내기하다 (jallanaegihada) – Cắt (cut)
잘라내기하다 là hành động di chuyển tệp tin, văn bản hoặc dữ liệu từ một vị trí sang vị trí khác, xóa bỏ bản gốc sau khi dán.
- Ví dụ: 이 문장을 잘라내기하다 다른 곳에 옮기세요. (Cắt câu này và di chuyển đến chỗ khác.)
7. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Vấn Đề Và Lỗi Máy Tính
Hiểu các từ vựng này giúp bạn mô tả và giải quyết các vấn đề máy tính bằng tiếng Hàn, một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ ai làm việc hoặc sống trong môi trường công nghệ. Những từ vựng tiếng Hàn về máy tính dưới đây sẽ rất hữu ích.
오류 (oryu) – Lỗi (error)
오류 là một sự cố hoặc vấn đề xảy ra trong quá trình hoạt động của phần cứng hoặc phần mềm máy tính, dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc hệ thống ngừng hoạt động.
- Ví dụ: 시스템 오류가 발생했어요. (Đã xảy ra lỗi hệ thống.)
- Mở rộng: Khi gặp lỗi, người dùng lavender-panther-755911.hostingersite.com có thể tìm kiếm các bài viết hướng dẫn khắc phục hoặc liên hệ hỗ trợ kỹ thuật để được giúp đỡ.
문제 (munje) – Vấn đề (problem)
문제 là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vấn đề hoặc khó khăn nào phát sinh khi sử dụng máy tính.
- Ví dụ: 컴퓨터에 문제가 생겼어요. (Máy tính có vấn đề.)
고장 (gojang) – Hỏng hóc (breakdown, malfunction)
고장 dùng để chỉ tình trạng một thiết bị hoặc linh kiện máy tính bị hỏng, không còn hoạt động được.
- Ví dụ: 프린터가 고장 났어요. (Máy in bị hỏng rồi.)
멈추다 (meomchuda) – Bị treo, đứng máy (freeze)
멈추다 mô tả tình trạng máy tính hoặc một chương trình bị treo, không phản hồi các thao tác của người dùng.
- Ví dụ: 컴퓨터가 갑자기 멈추다. (Máy tính đột ngột bị treo.)
느리다 (neurida) – Chậm (slow)
느리다 dùng để mô tả tốc độ xử lý hoặc phản hồi của máy tính bị chậm, gây khó chịu cho người dùng. Đây là một trong những phàn nàn phổ biến nhất.
- Ví dụ: 제 컴퓨터가 너무 느리다. (Máy tính của tôi quá chậm.)
바이러스 감염 (virus gamyeom) – Nhiễm virus
바이러스 감염 là tình trạng máy tính bị lây nhiễm bởi virus hoặc các phần mềm độc hại khác.
- Ví dụ: 바이러스 감염을 의심하고 있어요. (Tôi đang nghi ngờ bị nhiễm virus.)
데이터 손실 (data sonsil) – Mất dữ liệu
데이터 손실 là tình trạng dữ liệu quan trọng bị mất do nhiều nguyên nhân như hỏng ổ cứng, virus, xóa nhầm hoặc sự cố hệ thống.
- Ví dụ: 중요한 데이터 손실을 방지하기 위해 백업이 필수적이에요. (Để ngăn ngừa mất dữ liệu quan trọng, sao lưu là thiết yếu.)
네트워크 연결 끊김 (network yeongyeol kkeunhim) – Mất kết nối mạng
네트워크 연결 끊김 là tình trạng mất kết nối với mạng internet hoặc mạng cục bộ, khiến người dùng không thể truy cập các tài nguyên trực tuyến.
- Ví dụ: 갑자기 네트워크 연결 끊김 현상이 발생했어요. (Đột nhiên xảy ra tình trạng mất kết nối mạng.)
화면이 안 나오다 (hwamyeoni an naoda) – Màn hình không lên
화면이 안 나오다 là một lỗi phổ biến khi màn hình máy tính không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào, có thể do lỗi card đồ họa, cáp kết nối hoặc màn hình.
- Ví dụ: 컴퓨터는 켜지는데 화면이 안 나오다. (Máy tính thì bật nhưng màn hình không lên.)
소리가 안 나다 (soriga an nada) – Không có tiếng
소리가 안 나다 là lỗi khi máy tính không phát ra âm thanh, có thể do driver âm thanh, cài đặt âm lượng hoặc loa/tai nghe bị lỗi.
- Ví dụ: 동영상을 재생하는데 소리가 안 나다. (Phát video nhưng không có tiếng.)
Việc nắm vững bộ từ vựng tiếng Hàn về máy tính chuyên sâu và đa dạng này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức ngôn ngữ mà còn trang bị cho bạn khả năng tương tác hiệu quả hơn với thế giới công nghệ, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập liên quan đến Hàn Quốc.
Chúng tôi hy vọng rằng qua cẩm nang toàn diện này, bạn đã có một cái nhìn sâu sắc và chi tiết hơn về các từ vựng tiếng Hàn về máy tính. Việc nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn làm việc hiệu quả trong ngành công nghệ thông tin mà còn mở ra cơ hội giao tiếp và hợp tác với các chuyên gia và doanh nghiệp Hàn Quốc. Để tìm hiểu thêm về các giải pháp máy tính, khắc phục lỗi, và nâng cấp linh kiện, hãy truy cập vào website lavender-panther-755911.hostingersite.com ngay hôm nay!

