Trắc Nghiệm Về Mạng Máy Tính: Kiểm Tra Kiến Thức Chuyên Sâu Của Bạn

Trắc Nghiệm Về Mạng Máy Tính: Kiểm Tra Kiến Thức Chuyên Sâu Của Bạn

Trắc Nghiệm Về Mạng Máy Tính: Kiểm Tra Kiến Thức Chuyên Sâu Của Bạn

Bạn có đam mê với thế giới mạng máy tính và muốn kiểm tra, củng cố kiến thức chuyên sâu của mình? Bài trắc nghiệm về mạng máy tính này được thiết kế dành riêng cho những ai đang tìm kiếm cơ hội tự đánh giá năng lực, từ những người mới bắt đầu khám phá đến các chuyên gia muốn ôn lại các khái niệm quan trọng. Thông qua bộ câu hỏi đa dạng và chuyên sâu, chúng tôi sẽ giúp bạn xác định những lỗ hổng kiến thức và cung cấp cái nhìn tổng quan về các khía cạnh cốt lõi trong lĩnh vực mạng máy tính.

Trắc Nghiệm Về Mạng Máy Tính: Kiểm Tra Kiến Thức Chuyên Sâu Của Bạn

Table of Contents

Khám Phá Kiến Thức Mạng Máy Tính Cùng Loạt Trắc Nghiệm Chuyên Sâu

Thế giới công nghệ thông tin luôn biến đổi không ngừng, đòi hỏi mỗi cá nhân phải liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức. Lĩnh vực mạng máy tính là một trong những trụ cột quan trọng, nền tảng cho mọi hoạt động kết nối và trao đổi dữ liệu ngày nay. Để giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục kiến thức này, chúng tôi đã tổng hợp và mở rộng các câu hỏi trắc nghiệm thành những phân tích chuyên sâu, đi từ định nghĩa cơ bản đến những ứng dụng thực tiễn.

Giải Mã Địa Chỉ MAC: “Chứng Minh Thư” Của Thiết Bị Mạng

Địa chỉ MAC (Media Access Control) là một định danh vật lý duy nhất được gán cho mỗi giao diện mạng trên các thiết bị. Nó đóng vai trò như “chứng minh thư” của thiết bị trong mạng cục bộ, đảm bảo rằng dữ liệu được gửi đến đúng đích. Không giống như địa chỉ IP có thể thay đổi, địa chỉ MAC thường được ghi cứng vào phần cứng của card mạng (NIC – Network Interface Card) ngay từ nhà sản xuất.

![Trắc nghiệm về mạng máy tính: Địa chỉ MAC trên card mạng](https://st.quantrimang.com/photos/avatars/2017/161637291998970073494-size-48x48-znd.jpg "Trắc nghiệm về mạng máy tính: Hình ảnh đại diện tác giả")

Xem Thêm Bài Viết:

Địa Chỉ MAC Là Gì? Định Nghĩa Chính Xác

Địa chỉ MAC là một số nhận dạng duy nhất, được gán bởi nhà sản xuất cho mỗi thiết bị mạng như card Ethernet hoặc bộ điều hợp Wi-Fi. Nó còn được gọi là địa chỉ vật lý và hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer – Tầng 2) trong mô hình OSI. Mỗi địa chỉ MAC gồm 48 bit, thường được biểu diễn dưới dạng 12 chữ số thập lục phân (hexadecimal) được chia thành sáu cặp.

Cấu Trúc Và Định Dạng Của Địa Chỉ MAC

Cấu trúc của một địa chỉ MAC bao gồm hai phần chính: 24 bit đầu tiên là OUI (Organizationally Unique Identifier), xác định nhà sản xuất của card mạng. 24 bit còn lại là số sê-ri do chính nhà sản xuất gán, đảm bảo tính duy nhất của mỗi địa chỉ. Định dạng phổ biến thường là XX:XX:XX:XX:XX:XX hoặc XX-XX-XX-XX-XX-XX.

Phân Biệt Địa Chỉ MAC Với Địa Chỉ IP

Mặc dù cả địa chỉ MAC và địa chỉ IP đều là các định danh trong mạng, chúng có chức năng và cấp độ hoạt động khác nhau. Địa chỉ MAC là định danh vật lý, hoạt động ở tầng 2 và duy nhất trên toàn cầu (về lý thuyết). Trong khi đó, địa chỉ IP (Internet Protocol) là định danh logic, hoạt động ở tầng 3 (Network Layer) và được gán bởi quản trị viên mạng hoặc DHCP, có thể thay đổi khi thiết bị di chuyển giữa các mạng.

Vai Trò Trong Tầng Liên Kết Dữ Liệu (Data Link Layer)

Ở tầng liên kết dữ liệu, địa chỉ MAC được sử dụng để xác định các thiết bị trong cùng một phân đoạn mạng cục bộ (LAN). Khi một gói dữ liệu cần được gửi từ máy tính này sang máy tính khác trong cùng một mạng LAN, giao thức ARP (Address Resolution Protocol) sẽ được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP của thiết bị đích sang địa chỉ MAC tương ứng, từ đó giúp gói tin được chuyển giao chính xác đến card mạng vật lý của máy nhận.

Modem và Vai Trò Kết Nối Thế Giới Số

Modem (Modulator-Demodulator) là một thiết bị chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục, và ngược lại. Chức năng chính của nó là cho phép máy tính giao tiếp với mạng Internet băng thông rộng và truyền dữ liệu đi xa.

Modem Là Gì? Chức Năng Chính: Điều Chế Và Giải Điều Chế Tín Hiệu

Chức năng “điều chế” (modulate) là quá trình chuyển đổi tín hiệu số (digital) của máy tính thành tín hiệu analog (tương tự) để truyền qua các phương tiện truyền dẫn vật lý như đường dây điện thoại. Ngược lại, chức năng “giải điều chế” (demodulate) là quá trình chuyển đổi tín hiệu analog nhận được từ đường truyền thành tín hiệu số mà máy tính có thể hiểu được. Điều này giúp dữ liệu có thể đi qua khoảng cách lớn mà không bị suy hao quá mức.

Cách Modem Hoạt Động Để Truyền Dữ Liệu Đi Xa

Khi bạn gửi một email hoặc truy cập một trang web, dữ liệu số từ máy tính sẽ được Modem điều chế thành sóng mang analog. Các sóng này sau đó được truyền qua hạ tầng mạng (ví dụ: cáp quang, ADSL). Ở đầu nhận, một Modem khác sẽ giải điều chế tín hiệu analog đó thành dữ liệu số và chuyển cho máy tính đích. Quá trình này giúp mở rộng khoảng cách truyền thông và kết nối người dùng với Internet toàn cầu.

Phân Biệt Modem Với Router

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa Modem và Router. Modem tập trung vào việc chuyển đổi tín hiệu để kết nối với ISP (Nhà cung cấp dịch vụ Internet). Trong khi đó, Router có chức năng định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau (ví dụ: giữa mạng cục bộ của bạn và Internet) và chia sẻ kết nối Internet cho nhiều thiết bị trong nhà. Nhiều thiết bị hiện đại ngày nay tích hợp cả hai chức năng này vào một thiết bị duy nhất, thường được gọi là “gateway”.

Hiểu Rõ Các Lớp Địa Chỉ IP: Nền Tảng Của Giao Tiếp Mạng

Địa chỉ IP (Internet Protocol) là một con số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối vào mạng sử dụng giao thức IP. Nó là yếu tố then chốt cho việc định tuyến các gói dữ liệu trên Internet. Địa chỉ IP được chia thành các lớp A, B, C, D, E dựa trên cách phân chia các bit đầu tiên của địa chỉ, giúp quản lý không gian địa chỉ và phân loại mạng.

Giới Thiệu Về Địa Chỉ IP Và Các Lớp Địa Chỉ (A, B, C, D, E)

Ban đầu, địa chỉ IP được chia thành 5 lớp để quản lý việc phân bổ địa chỉ cho các tổ chức khác nhau. Mỗi lớp có một phạm vi địa chỉ và số lượng mạng/máy chủ tối đa khác nhau:

  • Lớp A: Dành cho các mạng rất lớn.
  • Lớp B: Dành cho các mạng vừa và lớn.
  • Lớp C: Dành cho các mạng nhỏ.
  • Lớp D: Dành cho multicast (truyền thông nhóm).
  • Lớp E: Dành cho mục đích nghiên cứu và thử nghiệm.

Đặc Điểm Nhận Dạng Của Địa Chỉ IP Lớp A, B, C

  • Lớp A: Bit đầu tiên của octet đầu tiên luôn là 0. Phạm vi địa chỉ: 1.0.0.0 đến 126.255.255.255. Subnet mask mặc định: 255.0.0.0.
  • Lớp B: Hai bit đầu tiên của octet đầu tiên luôn là 10. Phạm vi địa chỉ: 128.0.0.0 đến 191.255.255.255. Subnet mask mặc định: 255.255.0.0.
  • Lớp C: Ba bit đầu tiên của octet đầu tiên luôn là 110. Phạm vi địa chỉ: 192.0.0.0 đến 223.255.255.255. Subnet mask mặc định: 255.255.255.0.

Ví Dụ Cụ Thể Và Cách Xác Định Lớp Địa Chỉ IP

Để xác định lớp địa chỉ IP, chúng ta chỉ cần nhìn vào octet đầu tiên.

  • Ví dụ: Địa chỉ 10.1.1.1 có octet đầu tiên là 10, nằm trong phạm vi của lớp A (1-126). Do đó, 10.1.1.1 thuộc lớp A.
  • Địa chỉ 172.29.14.10 có octet đầu tiên là 172, nằm trong phạm vi của lớp B (128-191). Vậy nó thuộc lớp B.
  • Địa chỉ 203.5.6.7 có octet đầu tiên là 203, nằm trong phạm vi của lớp C (192-223). Nó thuộc lớp C.

Thảo Luận Về Địa Chỉ IP Riêng Và Công Cộng

Ngoài việc phân loại theo lớp, địa chỉ IP còn được chia thành địa chỉ công cộng (Public IP) và địa chỉ riêng (Private IP). Địa chỉ công cộng là duy nhất trên Internet và được sử dụng để giao tiếp trên toàn cầu. Địa chỉ riêng được sử dụng trong mạng cục bộ (LAN) và không thể định tuyến trực tiếp trên Internet. Các dải địa chỉ riêng bao gồm:

  • Lớp A: 10.0.0.0 đến 10.255.255.255
  • Lớp B: 172.16.0.0 đến 172.31.255.255
  • Lớp C: 192.168.0.0 đến 192.168.255.255
    Khi một thiết bị trong mạng riêng muốn truy cập Internet, nó phải đi qua một thiết bị NAT (Network Address Translation) để chuyển đổi địa chỉ riêng thành địa chỉ công cộng.

Router: “Người Dẫn Đường” Thông Minh Của Dữ Liệu

Router là một thiết bị mạng có chức năng chính là định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính khác nhau. Nó hoạt động ở tầng mạng (Network Layer – Tầng 3) của mô hình OSI và sử dụng địa chỉ IP để đưa ra quyết định chuyển tiếp gói tin.

Chức Năng Chính Của Router: Định Tuyến Gói Tin Giữa Các Mạng Khác Nhau

Chức năng cốt lõi của một Router là đọc địa chỉ IP đích của các gói dữ liệu và dựa vào bảng định tuyến (routing table) để tìm ra đường đi tối ưu nhất đến mạng đích. Router không chỉ kết nối các mạng cục bộ (LAN) với nhau mà còn là cầu nối quan trọng giữa mạng LAN và mạng Internet rộng lớn. Nó đóng vai trò “người dẫn đường” thông minh, đảm bảo thông tin đến đúng nơi, đúng lúc.

Router Chia Nhỏ Broadcast Domain Như Thế Nào?

Một trong những lợi ích quan trọng của Router là khả năng chia nhỏ broadcast domain. Trong một mạng Ethernet, khi một thiết bị gửi một gói tin broadcast, gói tin đó sẽ được truyền tới tất cả các thiết bị trong cùng một broadcast domain. Điều này có thể gây ra hiện tượng “bão broadcast” và làm giảm hiệu suất mạng. Router sẽ không chuyển tiếp các gói tin broadcast qua các cổng của nó, do đó mỗi phân đoạn mạng kết nối với một cổng của Router sẽ trở thành một broadcast domain riêng biệt.

Sự Khác Biệt Giữa Router, Switch Và Hub

  • Hub: Hoạt động ở tầng vật lý (Layer 1), chỉ đơn thuần nhận tín hiệu từ một cổng và truyền tới tất cả các cổng còn lại. Không phân biệt địa chỉ, tạo ra một collision domain và một broadcast domain duy nhất.
  • Switch: Hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Layer 2), thông minh hơn Hub. Nó học địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối và chỉ chuyển tiếp gói tin đến cổng đích cụ thể, giảm thiểu collision domain nhưng vẫn nằm trong một broadcast domain duy nhất.
  • Router: Hoạt động ở tầng mạng (Layer 3), có khả năng định tuyến gói tin giữa các mạng con khác nhau và chia nhỏ cả collision domain lẫn broadcast domain, cung cấp khả năng kết nối Internet và bảo mật cao hơn.

Phân Tích Địa Chỉ IP và Subnet Mask

Địa chỉ IP không thể hoạt động độc lập mà luôn đi kèm với Subnet Mask. Subnet Mask là một giá trị 32 bit giúp xác định phần nào của địa chỉ IP là địa chỉ mạng (Network ID) và phần nào là địa chỉ máy chủ (Host ID). Việc hiểu rõ Subnet Mask là rất quan trọng để cấu hình và quản lý mạng hiệu quả.

Ý Nghĩa Của Subnet Mask

Subnet Mask được sử dụng để phân chia địa chỉ IP thành hai phần: Network ID và Host ID. Các bit 1 trong Subnet Mask tương ứng với Network ID, trong khi các bit 0 tương ứng với Host ID. Điều này cho phép quản trị viên mạng chia một mạng lớn thành nhiều mạng con (subnet), giúp tối ưu hóa việc sử dụng địa chỉ IP và cải thiện hiệu suất, bảo mật mạng.

Cách Xác Định Lớp Mạng Và Host ID Từ Địa Chỉ IP Và Subnet Mask

Để xác định Network ID và Host ID, chúng ta thực hiện phép toán AND bitwise giữa địa chỉ IP và Subnet Mask.

  • Ví dụ: IP 172.200.25.55 với Subnet Mask 255.255.0.0.
    • Octet đầu tiên của IP là 172. Vì 172 nằm trong khoảng 128-191, đây là địa chỉ IP lớp B.
    • Với Subnet Mask 255.255.0.0, hai octet đầu tiên của địa chỉ IP sẽ là Network ID, và hai octet cuối cùng sẽ là Host ID.
    • Network ID: 172.200.0.0
    • Host ID: 0.0.25.55
      Địa chỉ này không thuộc lớp A hay C, không phải địa chỉ riêng (vì 172.200 không thuộc dải 172.16-172.31), và không phải địa chỉ broadcast (địa chỉ broadcast có tất cả các bit Host ID là 1).

Xác Định Địa Chỉ Riêng (Private IP) Và Broadcast IP

  • Địa chỉ riêng: Như đã đề cập, các dải địa chỉ riêng là 10.x.x.x, 172.16.x.x - 172.31.x.x, và 192.168.x.x. Địa chỉ 172.200.25.55 không nằm trong dải 172.16.0.0 đến 172.31.255.255, do đó nó không phải là địa chỉ riêng.
  • Địa chỉ broadcast: Là địa chỉ mà tất cả các bit trong phần Host ID đều là 1. Địa chỉ này được sử dụng để gửi gói tin đến tất cả các thiết bị trong cùng một mạng con. Đối với 172.200.25.55/255.255.0.0, địa chỉ broadcast sẽ là 172.200.255.255. Vì 172.200.25.55 không phải là 172.200.255.255, nên nó không phải là địa chỉ broadcast.

Đơn Vị Dữ Liệu Trong Các Tầng Của Mô Hình OSI

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) chia quá trình truyền thông mạng thành 7 tầng riêng biệt. Mỗi tầng có một chức năng cụ thể và xử lý dữ liệu dưới một dạng đơn vị khác nhau, gọi là PDU (Protocol Data Unit). Việc hiểu rõ các PDU này giúp ta nắm bắt cách dữ liệu được đóng gói và xử lý khi di chuyển qua mạng.

Giới Thiệu Mô Hình OSI Và Các Tầng

Mô hình OSI cung cấp một khuôn khổ tiêu chuẩn để các hệ thống mạng khác nhau có thể giao tiếp với nhau. 7 tầng của mô hình OSI từ trên xuống dưới là:

  1. Tầng 7 – Ứng dụng (Application Layer): Cung cấp giao diện cho người dùng và các ứng dụng mạng.
  2. Tầng 6 – Trình bày (Presentation Layer): Định dạng dữ liệu, mã hóa, nén.
  3. Tầng 5 – Phiên (Session Layer): Thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên giao tiếp.
  4. Tầng 4 – Vận chuyển (Transport Layer): Đảm bảo việc truyền dữ liệu đáng tin cậy giữa các ứng dụng.
  5. Tầng 3 – Mạng (Network Layer): Định tuyến gói tin giữa các mạng.
  6. Tầng 2 – Liên kết dữ liệu (Data Link Layer): Kiểm soát truy cập phương tiện, phát hiện và sửa lỗi trong cùng một phân đoạn mạng.
  7. Tầng 1 – Vật lý (Physical Layer): Truyền các bit dữ liệu thô qua phương tiện vật lý.

Đơn Vị Dữ Liệu (PDU) Của Từng Tầng (Byte, Data, Segment, Packet, Frame, Bit)

Mỗi tầng của mô hình OSI xử lý dữ liệu dưới một định dạng riêng biệt:

  • Tầng 7 (Application): Dữ liệu (Data)
  • Tầng 6 (Presentation): Dữ liệu (Data)
  • Tầng 5 (Session): Dữ liệu (Data)
    Các tầng Application, Presentation và Session thường được nhóm lại và xử lý dữ liệu chung là “Data” hoặc “APSDU” (Application, Presentation, Session Data Unit). Trong ngữ cảnh của câu hỏi, “Byte” có thể được hiểu là một đơn vị dữ liệu cơ bản ở mức thấp hơn, nhưng “Data” là khái niệm chung cho nội dung gốc.
  • Tầng 4 (Transport): Segment (TCP) hoặc Datagram (UDP)
  • Tầng 3 (Network): Packet
  • Tầng 2 (Data Link): Frame
  • Tầng 1 (Physical): Bit

Trong câu hỏi về đơn vị dữ liệu ở tầng Presentation, đáp án chính xác nhất là “Data”. “Byte” là đơn vị lưu trữ và xử lý thông tin ở cấp độ thấp hơn, trong khi “Frame” và “Packet” là các PDU của tầng thấp hơn.

Tầm Quan Trọng Của Việc Đóng Gói Dữ Liệu

Quá trình đóng gói (encapsulation) là việc mỗi tầng của mô hình OSI thêm tiêu đề (header) và/hoặc phần cuối (trailer) vào dữ liệu nhận được từ tầng trên. Điều này giúp mỗi tầng có thể thực hiện chức năng của mình một cách độc lập mà không ảnh hưởng đến các tầng khác. Ví dụ, tầng Network không cần biết nội dung thực sự của dữ liệu, nó chỉ cần địa chỉ IP đích để định tuyến gói tin.

Lợi Ích Không Ngờ Của Mạng Máy Tính Trong Đời Sống Hiện Đại

Mạng máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, mang lại vô vàn lợi ích cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp. Từ việc chia sẻ tài nguyên đơn giản đến việc thúc đẩy sự cộng tác và tận dụng sức mạnh tính toán khổng lồ, mạng máy tính đã thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí.

Chia Sẻ Tài Nguyên: Máy In, Ổ Cứng, Phần Mềm

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của mạng máy tính là khả năng chia sẻ tài nguyên. Thay vì mỗi máy tính phải có một máy in riêng, nhiều máy tính có thể sử dụng chung một máy in qua mạng. Tương tự, dữ liệu có thể được lưu trữ tập trung trên một máy chủ (ổ cứng mạng) và được truy cập bởi nhiều người dùng, giúp tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả. Các phần mềm tiện ích, cơ sở dữ liệu cũng có thể được cài đặt và quản lý tập trung, cho phép mọi người trong mạng dễ dàng sử dụng.

Quản Lý Tập Trung Và Tăng Cường Bảo Mật

Mạng máy tính cho phép quản lý hệ thống một cách tập trung. Quản trị viên có thể dễ dàng cấu hình, giám sát và bảo trì các máy tính, phần mềm trong mạng từ một điểm duy nhất. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường khả năng kiểm soát và bảo mật. Các chính sách bảo mật, quyền truy cập và sao lưu dữ liệu có thể được áp dụng đồng bộ, giúp bảo vệ thông tin quan trọng của tổ chức.

Tận Dụng Năng Lực Xử Lý: Điện Toán Phân Tán

Mạng máy tính mở ra cánh cửa cho điện toán phân tán, nơi các tác vụ phức tạp có thể được chia nhỏ và xử lý bởi nhiều máy tính cùng lúc. Điều này tận dụng năng lực xử lý của các máy tính “rỗi” trong mạng để thực hiện các công việc lớn, đòi hỏi nhiều tài nguyên như mô phỏng khoa học, phân tích dữ liệu lớn hay render đồ họa. Sức mạnh tổng hợp này vượt xa khả năng của một máy tính đơn lẻ.

Giao Tiếp Và Cộng Tác Hiệu Quả

Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, mạng máy tính tạo điều kiện cho giao tiếp và cộng tác hiệu quả. Người dùng có thể dễ dàng trao đổi email, tin nhắn tức thời, thực hiện cuộc gọi video, chia sẻ tài liệu và làm việc cùng nhau trên các dự án, bất kể vị trí địa lý. Điều này thúc đẩy năng suất và sự đổi mới trong mọi lĩnh vực.

Quy Trình Di Chuyển Dữ Liệu Qua Mạng: Đóng Gói Là Chìa Khóa

Khi dữ liệu di chuyển từ hệ thống máy tính này sang hệ thống máy tính khác qua mạng, nó không chỉ đơn thuần được gửi đi. Thay vào đó, nó phải trải qua một quy trình phức tạp gồm nhiều bước, trong đó “đóng gói” là giai đoạn cốt lõi để đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách có tổ chức, hiệu quả và đáng tin cậy.

Quá Trình Đóng Gói Dữ Liệu (Encapsulation)

Quá trình đóng gói dữ liệu bắt đầu từ tầng ứng dụng của máy gửi, nơi dữ liệu gốc được tạo ra. Khi dữ liệu đi xuống từng tầng trong mô hình OSI (hoặc TCP/IP), mỗi tầng sẽ thêm vào một “tiêu đề” (header) riêng biệt chứa thông tin cần thiết cho tầng đó. Ví dụ, tầng vận chuyển thêm tiêu đề TCP/UDP, tầng mạng thêm tiêu đề IP, và tầng liên kết dữ liệu thêm tiêu đề và phần cuối (trailer) của frame.

Các Giai Đoạn Xử Lý Dữ Liệu Từ Ứng Dụng Đến Đường Truyền Vật Lý

  • Tầng Ứng dụng/Trình bày/Phiên: Dữ liệu gốc được chuẩn bị và định dạng.
  • Tầng Vận chuyển: Dữ liệu được chia thành các phân đoạn (segments) hoặc datagrams, và các tiêu đề TCP/UDP được thêm vào, bao gồm số cổng nguồn và đích.
  • Tầng Mạng: Mỗi phân đoạn/datagram trở thành một gói tin (packet) khi tiêu đề IP được thêm vào, bao gồm địa chỉ IP nguồn và đích. Đây là lúc quyết định định tuyến được đưa ra.
  • Tầng Liên kết dữ liệu: Gói tin được đóng gói thành khung (frame) bằng cách thêm tiêu đề và phần cuối của frame, bao gồm địa chỉ MAC nguồn và đích.
  • Tầng Vật lý: Các khung được chuyển đổi thành các bit điện/quang và truyền qua phương tiện vật lý.
    Ở phía nhận, quá trình này diễn ra ngược lại, được gọi là “giải đóng gói” (decapsulation), khi mỗi tầng loại bỏ tiêu đề của mình và chuyển dữ liệu lên tầng trên.

Tầm Quan Trọng Của Việc Đóng Gói Đối Với Hiệu Suất Và Độ Tin Cậy

Đóng gói là cần thiết vì nó cho phép mỗi tầng hoạt động độc lập, tập trung vào nhiệm vụ cụ thể của mình. Điều này giúp tăng tính mô-đun của hệ thống mạng, dễ dàng khắc phục sự cố và nâng cấp công nghệ. Đồng thời, nó đảm bảo rằng thông tin điều khiển (như địa chỉ nguồn/đích, kiểm soát lỗi) luôn đi kèm với dữ liệu, giúp việc truyền tải trở nên đáng tin cậy và hiệu quả hơn trên toàn bộ hành trình từ nguồn đến đích.

Mô Hình OSI: Chuẩn Mực Vàng Cho Truyền Thông Mạng

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) là một mô hình tham chiếu lý thuyết, mô tả cách thức các ứng dụng mạng trên các hệ thống khác nhau có thể giao tiếp với nhau. Được phát triển bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) vào những năm 1980, mô hình này vẫn là một công cụ giảng dạy và phân tích quan trọng trong lĩnh vực mạng máy tính, dù trong thực tế bộ giao thức TCP/IP được sử dụng phổ biến hơn.

![Trắc nghiệm về mạng máy tính: Mô hình OSI và 7 tầng](https://st.quantrimang.com/photos/image/2020/10/05/quiz-cong-nghe-size-24x24-znd.svg "Trắc nghiệm về mạng máy tính: Biểu tượng quiz công nghệ")

Giới Thiệu Sâu Hơn Về 7 Tầng Của Mô Hình OSI

Việc hiểu rõ từng tầng trong mô hình OSI là chìa khóa để nắm bắt kiến thức chuyên sâu về mạng máy tính.

  1. Application Layer (Tầng Ứng dụng): Cung cấp dịch vụ mạng cho các ứng dụng người dùng, ví dụ: HTTP, FTP, SMTP.
  2. Presentation Layer (Tầng Trình bày): Đảm bảo dữ liệu được trình bày ở định dạng mà các ứng dụng có thể hiểu được. Xử lý mã hóa, giải mã, nén dữ liệu.
  3. Session Layer (Tầng Phiên): Thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên giao tiếp giữa hai ứng dụng.
  4. Transport Layer (Tầng Vận chuyển): Cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu đáng tin cậy (TCP) hoặc không đáng tin cậy (UDP) giữa các ứng dụng trên các máy chủ khác nhau. Xử lý phân đoạn, kiểm soát luồng và kiểm soát lỗi.
  5. Network Layer (Tầng Mạng): Chịu trách nhiệm định tuyến gói tin từ nguồn đến đích qua các mạng khác nhau, sử dụng địa chỉ IP.
  6. Data Link Layer (Tầng Liên kết dữ liệu): Đảm bảo việc truyền dữ liệu không lỗi giữa các nút trong cùng một phân đoạn mạng, sử dụng địa chỉ MAC. Chia thành hai lớp con: LLC (Logical Link Control) và MAC (Media Access Control).
  7. Physical Layer (Tầng Vật lý): Định nghĩa các đặc điểm điện, cơ, chức năng và thủ tục để truyền các bit dữ liệu thô qua phương tiện truyền dẫn vật lý (cáp, sóng vô tuyến).

Thứ Tự Các Tầng Và Sự Tương Tác Giữa Chúng

Thứ tự chính xác của các tầng từ trên xuống là: Application, Presentation, Session, Transport, Network, Data Link, Physical. Điều quan trọng là các tầng này tương tác với nhau theo một cách có cấu trúc. Mỗi tầng chỉ giao tiếp với tầng ngay trên và tầng ngay dưới nó, cũng như với tầng tương ứng ở hệ thống đối tác thông qua các giao thức của riêng mình. Sự phân lớp này cho phép sự phát triển và cải tiến độc lập của từng tầng mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Kết Nối Hai Máy Tính: Các Phương Pháp Phổ Biến

Nhu cầu kết nối các máy tính đã xuất hiện từ rất sớm, và cùng với sự phát triển của công nghệ, nhiều phương pháp kết nối khác nhau đã được ra đời. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào mục đích sử dụng, khoảng cách và số lượng thiết bị cần kết nối.

Nối Cáp Trực Tiếp (Cross-over cable)

Để kết nối trực tiếp hai máy tính với nhau mà không cần thiết bị mạng trung gian như Hub hay Switch, bạn có thể sử dụng cáp mạng chéo (cross-over cable). Cáp này có cấu hình dây khác với cáp thẳng (straight-through cable), cho phép hai card mạng có thể giao tiếp trực tiếp với nhau. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp, phù hợp cho việc truyền dữ liệu giữa hai máy tính trong khoảng cách gần.

Sử Dụng Hub, Switch Để Mở Rộng Kết Nối

Nếu bạn muốn kết nối nhiều hơn hai máy tính hoặc xây dựng một mạng cục bộ nhỏ, việc sử dụng Hub hoặc Switch là cần thiết.

  • Hub: Là thiết bị đơn giản nhất, hoạt động như một “điểm chung” nơi tất cả các máy tính kết nối. Tuy nhiên, nó kém hiệu quả vì mọi dữ liệu gửi đến Hub đều được truyền tới tất cả các máy.
  • Switch: Là một thiết bị thông minh hơn, nó học địa chỉ MAC của các thiết bị và chỉ chuyển tiếp dữ liệu đến cổng đích cụ thể, giúp tăng hiệu suất và giảm xung đột mạng. Switch là lựa chọn phổ biến nhất cho các mạng LAN hiện nay và thường được cung cấp bởi các nhà phân phối thiết bị công nghệ uy tín như lavender-panther-755911.hostingersite.com.

Kết Nối Không Dây (Wi-Fi Ad-hoc)

Ngoài kết nối có dây, hai máy tính có thể kết nối với nhau qua Wi-Fi bằng chế độ Ad-hoc. Trong chế độ này, một máy tính tạo ra một mạng Wi-Fi và máy tính còn lại kết nối vào mạng đó, cho phép chia sẻ tập tin hoặc chơi game trực tiếp mà không cần bộ định tuyến không dây (Wireless Router). Tuy nhiên, kết nối Ad-hoc có tốc độ chậm hơn và ít bảo mật hơn so với mạng Infrastructure (sử dụng Router).

Ưu Và Nhược Điểm Của Từng Phương Pháp

  • Nối cáp trực tiếp: Ưu điểm là đơn giản, không cần thiết bị phụ. Nhược điểm là chỉ kết nối được hai máy, khoảng cách hạn chế.
  • Sử dụng Hub/Switch: Ưu điểm là mở rộng số lượng máy kết nối, dễ quản lý. Switch mang lại hiệu suất tốt hơn Hub. Nhược điểm là cần thiết bị phụ, dây cáp có thể gây vướng víu.
  • Kết nối không dây Ad-hoc: Ưu điểm là linh hoạt, không cần dây. Nhược điểm là tốc độ thấp, ít bảo mật, không ổn định.

TCP/IP: Giao Thức Nền Tảng Của Internet

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol) là bộ giao thức truyền thông tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay và là nền tảng của Internet. Nó định nghĩa cách dữ liệu được đóng gói, định địa chỉ, truyền và nhận trên mạng, đảm bảo rằng thông tin có thể di chuyển xuyên suốt giữa các hệ thống máy tính khác nhau trên toàn cầu.

Giới Thiệu Bộ Giao Thức TCP/IP

Bộ giao thức TCP/IP là một tập hợp các giao thức mạng được chia thành bốn tầng (Application, Transport, Internet, Network Access), tương tự như mô hình OSI nhưng với số tầng ít hơn và tập trung hơn vào các giao thức thực tế. TCP/IP được thiết kế để chịu lỗi, có khả năng mở rộng và độc lập với phần cứng hay phần mềm nền tảng, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho một mạng toàn cầu như Internet.

Vai Trò Của TCP Và IP Trong Việc Truyền Dữ Liệu

  • IP (Internet Protocol): Chịu trách nhiệm định địa chỉ và định tuyến gói dữ liệu. IP không đảm bảo việc gửi gói tin đến đích, nó chỉ cố gắng gửi chúng đi. Mỗi gói tin IP có thể đi theo một con đường khác nhau để đến đích.
  • TCP (Transmission Control Protocol): Hoạt động ở tầng vận chuyển, cung cấp kết nối đáng tin cậy, định hướng kết nối. TCP đảm bảo rằng tất cả các gói tin được gửi đến đích một cách đúng thứ tự, không bị mất mát hay trùng lặp. Nó thực hiện kiểm soát luồng và kiểm soát tắc nghẽn để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu.

Tại Sao TCP/IP Là Chuẩn Mực Cho Internet

TCP/IP trở thành chuẩn mực của Internet nhờ vào tính linh hoạt, khả năng mở rộng và khả năng tương thích của nó. Nó cho phép các máy tính chạy các hệ điều hành và phần cứng khác nhau có thể giao tiếp được với nhau. Hơn nữa, kiến trúc phân tán của nó giúp Internet có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi một phần của mạng bị hỏng. Sự hiệu quả và độ tin cậy của nó đã được chứng minh qua hàng thập kỷ sử dụng rộng rãi.

So Sánh Với Các Giao Thức Khác (NetBEUI, IPX/SPX)

Trước đây, có nhiều bộ giao thức mạng khác từng cạnh tranh với TCP/IP:

  • NetBEUI (Network Basic Input/Output System Extended User Interface): Giao thức nhỏ, nhanh, không định tuyến được, phù hợp cho các mạng LAN nhỏ. Không thể sử dụng cho Internet.
  • IPX/SPX (Internetwork Packet Exchange/Sequenced Packet Exchange): Giao thức của Novell NetWare, có khả năng định tuyến nhưng không phổ biến bằng TCP/IP và đã dần bị thay thế hoàn toàn bởi TCP/IP.
    Những giao thức này đã từng có chỗ đứng riêng, nhưng khả năng định tuyến toàn cầu và tính mở của TCP/IP đã giúp nó trở thành tiêu chuẩn không thể thay thế cho Internet và hầu hết các mạng hiện đại.

Địa Chỉ MAC Và Các Dạng Địa Chỉ Khác

Việc nhận diện và phân biệt các loại địa chỉ khác nhau trong mạng là một kỹ năng cơ bản của bất kỳ ai làm việc với mạng máy tính. Mỗi loại địa chỉ phục vụ một mục đích riêng và hoạt động ở một tầng khác nhau của mô hình mạng.

Nhận Diện Định Dạng Của Địa Chỉ MAC (Chuỗi Thập Lục Phân)

Địa chỉ MAC luôn được biểu diễn dưới dạng một chuỗi 12 ký tự thập lục phân (hexadecimal), thường được nhóm thành các cặp và phân tách bằng dấu gạch ngang (-) hoặc dấu hai chấm (:), ví dụ: 00-08-AC-41-5D-9F hoặc 00:08:AC:41:5D:9F. Mỗi ký tự thập lục phân đại diện cho 4 bit nhị phân, vì vậy một địa chỉ MAC 12 ký tự thập lục phân tương đương với 48 bit.

Phân Biệt Địa Chỉ MAC Với Địa Chỉ IP Và Port

  • Địa chỉ MAC: Địa chỉ vật lý, duy nhất của card mạng, hoạt động ở Tầng 2 (Data Link). Dùng để xác định thiết bị trong cùng một mạng cục bộ.
  • Địa chỉ IP: Địa chỉ logic, gán cho thiết bị trong mạng, hoạt động ở Tầng 3 (Network). Dùng để định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau.
  • Địa chỉ Port (Cổng): Một số định danh từ 0 đến 65535, gán cho các ứng dụng hoặc dịch vụ trên một máy chủ, hoạt động ở Tầng 4 (Transport). Dùng để định danh ứng dụng cụ thể mà dữ liệu cần được gửi đến (ví dụ: Port 80 cho HTTP, Port 443 cho HTTPS).
    Chuỗi 00-08-ac-41-5d-9f với định dạng thập lục phân rõ ràng, là một địa chỉ MAC điển hình.

Tầm Quan Trọng Của Việc Nhận Biết Các Loại Địa Chỉ

Việc nhận biết đúng loại địa chỉ là rất quan trọng khi cấu hình mạng, khắc phục sự cố hoặc triển khai các biện pháp bảo mật. Ví dụ, để lọc truy cập mạng ở tầng vật lý, bạn sẽ sử dụng địa chỉ MAC (MAC filtering). Để cấu hình định tuyến giữa các mạng, bạn cần địa chỉ IP. Để đảm bảo một ứng dụng cụ thể có thể giao tiếp, bạn cần kiểm tra địa chỉ Port.

Tầng Vận Chuyển (Transport Layer) Và Các Giao Thức TCP, UDP

Tầng Vận chuyển (Transport Layer) là tầng thứ tư trong mô hình OSI, có trách nhiệm chính là cung cấp các dịch vụ truyền dữ liệu đáng tin cậy hoặc không đáng tin cậy giữa các ứng dụng chạy trên các máy chủ khác nhau. Hai giao thức quan trọng nhất ở tầng này là TCP (Transmission Control Protocol) và UDP (User Datagram Protocol).

Chức Năng Của Tầng Transport Trong Mô Hình OSI

Tầng Transport chịu trách nhiệm cho việc truyền dữ liệu end-to-end (từ ứng dụng này đến ứng dụng khác) giữa các máy chủ. Các chức năng chính bao gồm:

  • Phân đoạn và tái hợp dữ liệu: Chia dữ liệu từ tầng trên thành các phân đoạn nhỏ hơn để truyền đi và tái hợp chúng ở phía nhận.
  • Định địa chỉ cổng (Port Addressing): Sử dụng các số cổng để đảm bảo dữ liệu đến đúng ứng dụng trên máy chủ đích.
  • Kiểm soát luồng (Flow Control): Ngăn chặn bên gửi tràn ngập bên nhận bằng cách điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu.
  • Kiểm soát lỗi (Error Control): Đảm bảo dữ liệu được truyền đến đích một cách không lỗi và đúng thứ tự.

TCP (Transmission Control Protocol): Kết Nối, Đáng Tin Cậy, Kiểm Soát Luồng

TCP là giao thức hướng kết nối và đáng tin cậy. Trước khi truyền dữ liệu, TCP thiết lập một kết nối logic giữa hai ứng dụng bằng quy trình bắt tay ba bước (three-way handshake).

  • Đáng tin cậy: Sử dụng cơ chế đánh số thứ tự gói tin và xác nhận (acknowledgment) để đảm bảo tất cả dữ liệu đến đích và được sắp xếp lại đúng thứ tự. Nếu một gói tin bị mất, nó sẽ được gửi lại.
  • Kiểm soát luồng: Ngăn chặn tắc nghẽn bằng cách điều chỉnh kích thước cửa sổ (window size) để đảm bảo bên gửi không truyền dữ liệu quá nhanh so với khả năng xử lý của bên nhận.
  • Kiểm soát tắc nghẽn: Phản ứng với tình trạng tắc nghẽn mạng để giảm bớt lưu lượng và duy trì sự ổn định của mạng.
    TCP thường được sử dụng cho các ứng dụng cần độ tin cậy cao như duyệt web (HTTP), email (SMTP), truyền file (FTP).

UDP (User Datagram Protocol): Không Kết Nối, Nhanh, Không Đảm Bảo

UDP là giao thức không hướng kết nối và không đáng tin cậy. Nó gửi dữ liệu dưới dạng các datagram mà không cần thiết lập kết nối trước và không có cơ chế xác nhận hay gửi lại.

  • Không kết nối: Không có quá trình bắt tay ba bước. Dữ liệu được gửi đi “cứ thế”, không quan tâm đến việc bên nhận đã sẵn sàng hay chưa.
  • Nhanh: Do không có các cơ chế phức tạp như thiết lập kết nối, kiểm soát luồng hay kiểm soát lỗi, UDP có overhead thấp hơn và tốc độ truyền nhanh hơn.
  • Không đảm bảo: UDP không đảm bảo rằng dữ liệu sẽ đến đích, không bị lỗi hay đúng thứ tự. Các ứng dụng sử dụng UDP phải tự xử lý các vấn đề về độ tin cậy nếu cần.
    UDP phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với thời gian thực và có thể chấp nhận một số mất mát dữ liệu nhỏ, ví dụ: truyền video/audio trực tuyến, gọi thoại VoIP, chơi game online.

Khi Nào Sử Dụng TCP Và Khi Nào Sử Dụng UDP

Lựa chọn giữa TCPUDP phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng:

  • Sử dụng TCP khi bạn cần truyền dữ liệu một cách đáng tin cậy, không bị mất mát và đúng thứ tự, ngay cả khi điều đó có nghĩa là tốc độ có thể chậm hơn.
  • Sử dụng UDP khi tốc độ là ưu tiên hàng đầu và ứng dụng có thể chịu đựng được một mức độ mất mát dữ liệu nhất định, hoặc tự có cơ chế kiểm soát lỗi riêng.

Proxy Server: “Người Đại Diện” Nâng Cao Bảo Mật Và Hiệu Suất

Proxy Server, hay còn gọi là máy chủ proxy, đóng vai trò trung gian giữa client (người dùng) và server (máy chủ đích) trên Internet. Khi một client gửi yêu cầu truy cập tài nguyên, yêu cầu đó sẽ đi qua proxy server trước. Proxy server có nhiều chức năng quan trọng, từ việc tăng cường bảo mật đến cải thiện hiệu suất mạng.

Proxy Là Gì?

Proxy có nghĩa là “đại diện” hoặc “ủy quyền”. Một Proxy Server hoạt động như một điểm trung gian, nhận yêu cầu từ một client (ví dụ: trình duyệt web của bạn) và chuyển tiếp yêu cầu đó đến một server khác (ví dụ: trang web bạn muốn truy cập). Sau đó, nó nhận phản hồi từ server đích và chuyển tiếp lại cho client ban đầu. Điều này tạo ra một lớp đệm giữa người dùng và Internet.

Chức Năng Của Proxy Server: Ẩn Danh, Bảo Mật, Bộ Đệm, Lọc Nội Dung

  • Ẩn danh (Anonymity): Khi client truy cập Internet thông qua một Proxy, địa chỉ IP của client sẽ được ẩn đi, thay vào đó là địa chỉ IP của Proxy Server. Điều này giúp tăng cường quyền riêng tư cho người dùng.
  • Bảo mật (Security): Proxy Server có thể hoạt động như một tường lửa, lọc các yêu cầu và phản hồi độc hại, bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài. Nó cũng có thể được cấu hình để yêu cầu xác thực trước khi cho phép truy cập.
  • Bộ đệm (Caching): Proxy Server có thể lưu trữ các bản sao của các trang web hoặc tài nguyên thường xuyên được truy cập. Khi một client khác yêu cầu cùng một tài nguyên, proxy có thể phục vụ nó từ bộ đệm của mình thay vì phải tải lại từ server gốc, giúp tăng tốc độ truy cập và giảm tải cho băng thông mạng.
  • Lọc nội dung (Content Filtering): Tổ chức có thể sử dụng Proxy Server để chặn truy cập vào các trang web không phù hợp hoặc không được phép (ví dụ: các trang mạng xã hội, trang web độc hại), giúp tăng năng suất và bảo mật.

Các Loại Proxy Khác Nhau

Có nhiều loại Proxy Server, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng:

  • Forward Proxy: Phổ biến nhất, bảo vệ client bằng cách đặt nó sau proxy.
  • Reverse Proxy: Đặt trước các server web, bảo vệ server và cân bằng tải.
  • Transparent Proxy: Người dùng không biết mình đang sử dụng proxy.
  • Anonymous Proxy: Giúp ẩn danh người dùng.
  • High Anonymity Proxy: Cung cấp mức độ ẩn danh cao nhất.

Lợi Ích Khi Sử Dụng Proxy Trong Mạng Doanh Nghiệp Và Cá Nhân

Trong môi trường doanh nghiệp, Proxy Server là công cụ mạnh mẽ để tăng cường bảo mật, quản lý băng thông, lọc nội dung và giám sát hoạt động Internet của nhân viên. Đối với cá nhân, proxy có thể giúp truy cập nội dung bị chặn địa lý, tăng cường quyền riêng tư và đôi khi cải thiện tốc độ duyệt web thông qua tính năng caching.

Công Nghệ Mạng LAN Hiện Đại: Ethernet Vẫn Thống Trị

Mạng LAN (Local Area Network) là một mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực địa lý nhỏ, như một tòa nhà, văn phòng hoặc nhà ở. Trong số các công nghệ mạng LAN từng tồn tại, Ethernet đã vươn lên và trở thành tiêu chuẩn vàng, thống trị gần như tuyệt đối thị trường hiện nay nhờ vào hiệu suất, chi phí hợp lý và khả năng mở rộng.

Tổng Quan Về Công Nghệ Mạng LAN

Các công nghệ mạng LAN được phát triển để cho phép các thiết bị trong một khu vực nhỏ có thể chia sẻ tài nguyên và giao tiếp với nhau. Mục tiêu chính là cung cấp kết nối tốc độ cao và đáng tin cậy trong môi trường cục bộ. Ban đầu có nhiều chuẩn khác nhau như Token Ring, FDDI, nhưng Ethernet đã chứng tỏ ưu thế vượt trội.

Lịch Sử Và Sự Phát Triển Của Ethernet

Ethernet được phát minh vào những năm 1970 tại Xerox PARC bởi Robert Metcalfe. Ban đầu, nó hoạt động với tốc độ 3 Mbps. Qua nhiều thập kỷ, Ethernet đã trải qua nhiều bước tiến vượt bậc về tốc độ, từ 10 Mbps (Fast Ethernet) lên 100 Mbps (Gigabit Ethernet) và hiện nay là 1 Gbps, 10 Gbps (10 Gigabit Ethernet) và thậm chí 100 Gbps. Sự phát triển này cho phép Ethernet đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng của các ứng dụng hiện đại.

Tại Sao Ethernet Trở Thành Tiêu Chuẩn Phổ Biến Nhất

Ethernet trở thành tiêu chuẩn phổ biến nhất vì một số lý do chính:

  • Chi phí thấp: Các thiết bị và cáp Ethernet có giá thành phải chăng, dễ dàng sản xuất và triển khai.
  • Hiệu suất cao: Với các cải tiến về tốc độ và công nghệ (ví dụ: full-duplex, auto-negotiation), Ethernet cung cấp hiệu suất ổn định và đáp ứng tốt cho nhiều loại ứng dụng.
  • Đơn giản và dễ sử dụng: Cấu hình và quản lý mạng Ethernet tương đối đơn giản.
  • Khả năng mở rộng: Ethernet có thể dễ dàng mở rộng từ một mạng nhỏ chỉ vài máy tính đến các mạng doanh nghiệp lớn với hàng ngàn thiết bị.
  • Hỗ trợ rộng rãi: Hầu hết các hệ điều hành và thiết bị mạng đều hỗ trợ Ethernet như một giao diện mạng mặc định.

So Sánh Ethernet Với Các Công Nghệ Cũ Hơn Như Token Ring, FDDI

  • Token Ring: Được IBM phát triển, sử dụng một “token” để kiểm soát quyền truy cập mạng, đảm bảo không có xung đột (collision). Tuy nhiên, nó phức tạp hơn, chi phí cao hơn và tốc độ chậm hơn Ethernet.
  • FDDI (Fiber Distributed Data Interface): Là một công nghệ mạng tốc độ cao (100 Mbps) sử dụng cáp quang, thường được dùng cho mạng xương sống (backbone) trong các môi trường lớn. Tuy nhiên, nó cũng đắt đỏ và phức tạp hơn Ethernet và cuối cùng đã bị Ethernet tốc độ cao vượt qua.
    Sự đơn giản, chi phí hiệu quả và khả năng liên tục nâng cấp tốc độ đã giúp Ethernet duy trì vị thế dẫn đầu trong các công nghệ mạng LAN.

Hy vọng bài trắc nghiệm về mạng máy tính này đã mang lại cho bạn những kiến thức bổ ích và giúp bạn củng cố sự hiểu biết về các khái niệm cốt lõi. Việc liên tục cập nhật và kiểm tra kiến thức là vô cùng quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin đang phát triển không ngừng. Dù bạn là người mới bắt đầu hay một chuyên gia dày dặn, những thông tin và câu hỏi trong bài viết này sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tiếp tục hành trình khám phá thế giới mạng máy tính đầy thú vị.

Trắc Nghiệm Về Mạng Máy Tính: Kiểm Tra Kiến Thức Chuyên Sâu Của Bạn