Thay Đổi DNS Trên Máy Tính: Hướng Dẫn Tối Ưu Tốc Độ

Thay Đổi DNS Trên Máy Tính: Hướng Dẫn Tối Ưu Tốc Độ

Việc thay đổi DNS trên máy tính là một trong những thủ thuật máy tính hiệu quả và đơn giản mà bất kỳ người dùng nào cũng có thể thực hiện để cải thiện đáng kể trải nghiệm Internet. Hành động này không chỉ giúp tăng tốc độ truy cập web mà còn nâng cao tính bảo mật, riêng tư, đồng thời mở rộng khả năng truy cập vào các nội dung bị giới hạn. Bài viết này của lavender-panther-755911.hostingersite.com sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết, toàn diện về cách thức và lý do tại sao bạn nên thực hiện việc thay đổi hệ thống phân giải tên miền (DNS) trên thiết bị của mình, dù bạn đang sử dụng hệ điều hành Windows, macOS hay thậm chí là Linux.

DNS Là Gì? Vì Sao Nó Quan Trọng Đến Trải Nghiệm Internet Của Bạn?

Hệ thống phân giải tên miền, hay còn gọi là DNS (Domain Name System), là một phần cốt lõi và không thể thiếu trong cấu trúc của Internet. Nó hoạt động như một “danh bạ điện thoại” khổng lồ cho web, nơi mà tên miền dễ nhớ (ví dụ: google.com, facebook.com, lavender-panther-755911.hostingersite.com) được chuyển đổi thành địa chỉ IP số (ví dụ: 142.250.204.46) mà máy tính có thể hiểu và sử dụng để kết nối với các máy chủ trên toàn cầu. Mọi trang web bạn truy cập, mọi email bạn gửi, mọi dịch vụ trực tuyến bạn sử dụng đều phải thông qua quá trình phân giải DNS này.

Sơ đồ minh họa hệ thống phân giải tên miền DNSSơ đồ minh họa hệ thống phân giải tên miền DNS{alt=”Sơ đồ minh họa hệ thống phân giải tên miền DNS” title=”Sơ đồ minh họa hệ thống phân giải tên miền DNS”}

Khi bạn gõ một tên miền vào trình duyệt, yêu cầu của bạn sẽ được gửi đến một máy chủ DNS. Máy chủ này sẽ tìm kiếm địa chỉ IP tương ứng và trả về cho máy tính của bạn. Sau đó, máy tính của bạn sẽ sử dụng địa chỉ IP này để kết nối trực tiếp với máy chủ chứa trang web bạn muốn truy cập. Quá trình này diễn ra chỉ trong tích tắc, nhưng chất lượng và tốc độ của máy chủ DNS mà bạn sử dụng có thể ảnh hưởng lớn đến tổng thể trải nghiệm lướt web hàng ngày của bạn.

Những Lợi Ích Vượt Trội Khi Thay Đổi DNS Mặc Định

Việc thay đổi DNS trên máy tính từ mặc định của nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) sang các DNS công cộng, uy tín như Google DNS, Cloudflare DNS, OpenDNS, hay Quad9 mang lại nhiều lợi ích đáng kể, giúp tối ưu hóa kết nối mạng và bảo vệ người dùng một cách hiệu quả hơn.

Tăng Tốc Độ Truy Cập Internet

Các máy chủ DNS của ISP thường chỉ phục vụ một khu vực địa lý nhất định và có thể không phải lúc nào cũng được tối ưu hóa về hiệu suất. Ngược lại, các nhà cung cấp DNS công cộng lớn như Google hay Cloudflare sở hữu mạng lưới máy chủ phân tán toàn cầu (CDN – Content Delivery Network) với hàng ngàn điểm hiện diện. Điều này đồng nghĩa với việc yêu cầu phân giải tên miền của bạn sẽ được định tuyến đến máy chủ gần nhất, có tốc độ phản hồi nhanh nhất. Kết quả là thời gian phản hồi giảm, giúp các trang web tải nhanh hơn, đặc biệt là khi truy cập các trang có nội dung đa phương tiện nặng. Hơn nữa, việc sử dụng các máy chủ DNS có bộ nhớ đệm (cache) lớn và hiệu quả cũng giảm thiểu số lần phải truy vấn các máy chủ DNS gốc, từ đó tăng tốc độ tổng thể.

Xem Thêm Bài Viết:

Nâng Cao Bảo Mật và Quyền Riêng Tư

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc sử dụng DNS thay thế là cải thiện bảo mật. Các DNS công cộng uy tín thường tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến mà DNS của ISP có thể không có.

  • Bảo vệ khỏi các mối đe dọa trực tuyến: Nhiều nhà cung cấp DNS như Quad9 (9.9.9.9) hoặc OpenDNS (208.67.222.222) chủ động chặn truy cập vào các trang web độc hại, lừa đảo (phishing), hoặc chứa phần mềm độc hại (malware) ngay ở cấp độ DNS. Điều này giúp ngăn chặn bạn vô tình truy cập vào các trang web nguy hiểm, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thiết bị của bạn.
  • Mã hóa truy vấn DNS: Các dịch vụ như Cloudflare DNS (1.1.1.1) hỗ trợ DNS qua HTTPS (DoH) và DNS qua TLS (DoT), các giao thức mã hóa giúp bảo vệ các truy vấn DNS của bạn khỏi bị chặn, theo dõi hoặc giả mạo. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động duyệt web của bạn được giữ kín hơn, không bị ISP hay bất kỳ bên thứ ba nào theo dõi chi tiết.
  • Tránh tấn công Man-in-the-Middle (MITM): DNSSEC (Domain Name System Security Extensions) là một tập hợp các phần mở rộng cho DNS, cung cấp khả năng xác thực dữ liệu để ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo DNS. Nhiều dịch vụ DNS công cộng đã triển khai DNSSEC, giúp đảm bảo rằng bạn luôn được kết nối đến đúng trang web mà bạn muốn, không bị chuyển hướng đến các trang giả mạo.

Vượt Qua Các Hạn Chế Truy Cập và Kiểm Duyệt Nội Dung

Một số ISP có thể áp đặt các hạn chế hoặc kiểm duyệt truy cập vào một số trang web nhất định do chính sách của họ hoặc yêu cầu của chính phủ. Khi bạn sử dụng DNS của ISP, bạn sẽ bị ảnh hưởng bởi các bộ lọc này. Bằng cách thay đổi DNS trên máy tính sang một nhà cung cấp DNS bên thứ ba, bạn có thể dễ dàng vượt qua các rào cản này và truy cập vào các trang web bị chặn.

Ngoài ra, một số trang web còn áp dụng hạn chế theo vùng địa lý (geo-blocking). Mặc dù thay đổi DNS không hoàn toàn giải quyết vấn đề này như VPN, nhưng trong một số trường hợp nhất định, nó có thể giúp định tuyến lại các yêu cầu theo cách giúp bạn truy cập được nội dung bị giới hạn địa lý mà không cần thay đổi địa chỉ IP thực của mình.

Tăng Tính Ổn Định và Độ Tin Cậy

Máy chủ DNS của ISP đôi khi có thể gặp sự cố kỹ thuật hoặc quá tải, dẫn đến lỗi phân giải tên miền và khiến bạn không thể truy cập Internet. Các nhà cung cấp DNS công cộng lớn được thiết kế để có tính sẵn sàng cao với hệ thống dự phòng mạnh mẽ và khả năng chịu lỗi tốt. Điều này đảm bảo rằng bạn luôn có một dịch vụ phân giải tên miền đáng tin cậy, giúp kết nối Internet của bạn ổn định hơn và ít gặp gián đoạn.

Tính Năng Bổ Sung và Tùy Chỉnh

Một số dịch vụ DNS như OpenDNS còn cung cấp các tính năng bổ sung như lọc nội dung theo danh mục (ví dụ: chặn các trang người lớn, trang cờ bạc), kiểm soát phụ huynh, hoặc tạo danh sách chặn/cho phép tùy chỉnh. Điều này đặc biệt hữu ích cho các gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ muốn quản lý và kiểm soát tốt hơn các nội dung được truy cập trên mạng của mình.

Tổng Hợp Các DNS Phổ Biến và Đáng Tin Cậy Hiện Nay

Để tận dụng tối đa những lợi ích đã nêu, việc lựa chọn một nhà cung cấp DNS uy tín là rất quan trọng. Dưới đây là danh sách các dịch vụ DNS công cộng phổ biến nhất cùng địa chỉ IP của chúng:

  • Google Public DNS:
    • Địa chỉ IPv4: 8.8.8.8 và 8.8.4.4
    • Địa chỉ IPv6: 2001:4860:4860::8888 và 2001:4860:4860::8844
    • Ưu điểm: Nhanh, ổn định, đáng tin cậy, được hỗ trợ bởi hạ tầng toàn cầu của Google.
    • Nhược điểm: Google có thể thu thập dữ liệu truy vấn (dù họ tuyên bố là ẩn danh và chỉ để cải thiện dịch vụ).
  • Cloudflare DNS (1.1.1.1):
    • Địa chỉ IPv4: 1.1.1.1 và 1.0.0.1
    • Địa chỉ IPv6: 2606:4700:4700::1111 và 2606:4700:4700::1001
    • Ưu điểm: Rất nhanh, tập trung mạnh vào quyền riêng tư (không lưu trữ địa chỉ IP của người dùng), hỗ trợ DoH và DoT.
    • Nhược điểm: Ít tính năng lọc nội dung hơn so với OpenDNS.
  • OpenDNS:
    • Địa chỉ IPv4: 208.67.222.222 và 208.67.220.220
    • Ưu điểm: Mạnh về bảo mật và lọc nội dung (chặn phishing, malware), có các gói Family Shield để kiểm soát phụ huynh.
    • Nhược điểm: Có thể chậm hơn một chút so với Google hoặc Cloudflare ở một số khu vực.
  • Quad9:
    • Địa chỉ IPv4: 9.9.9.9 (có chặn malware, phishing), 9.9.9.10 (không chặn malware, phishing)
    • Địa chỉ IPv6: 2620:fe::fe (có chặn), 2620:fe::10 (không chặn)
    • Ưu điểm: Tối ưu cho bảo mật, chặn hiệu quả các trang độc hại, hợp tác với nhiều nguồn dữ liệu tình báo về mối đe dọa.
    • Nhược điểm: Tốc độ có thể không phải lúc nào cũng nhanh nhất so với Cloudflare hay Google.

Lựa chọn DNS phù hợp phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân của bạn: nếu bạn ưu tiên tốc độ và quyền riêng tư, Cloudflare 1.1.1.1 là lựa chọn tuyệt vời. Nếu bạn cần bảo mật mạnh mẽ và khả năng lọc nội dung, OpenDNS hoặc Quad9 sẽ phù hợp hơn. Google DNS là một lựa chọn cân bằng giữa tốc độ và độ ổn định.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Thay Đổi DNS Trên Máy Tính Theo Hệ Điều Hành

Việc thay đổi DNS trên máy tính là một quy trình tương đối đơn giản trên hầu hết các hệ điều hành phổ biến. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước cho Windows, macOS và Linux.

Trên Hệ Điều Hành Windows 10 và Windows 11

Người dùng Windows 10 và Windows 11 có thể thay đổi cài đặt DNS thông qua hai giao diện chính: Settings (Cài đặt) hoặc Control Panel (Bảng điều khiển). Cả hai cách đều mang lại kết quả tương tự, nhưng Settings thường được khuyến nghị vì giao diện hiện đại và dễ sử dụng hơn.

Cách 1: Thay Đổi DNS Qua Settings (Cài Đặt)

Đây là phương pháp hiện đại và trực quan nhất trên Windows 10 và 11.

  • Bước 1: Truy cập Cài đặt Mạng và Internet
    Mở menu Start, tìm kiếm và chọn “Settings” (Cài đặt). Trong cửa sổ Settings, chọn “Network & Internet” (Mạng & Internet).
    Giao diện Network & Internet trong Settings trên Windows 10/11Giao diện Network & Internet trong Settings trên Windows 10/11{alt=”Giao diện Network & Internet trong Settings trên Windows 10/11″ title=”Giao diện Network & Internet trong Settings trên Windows 10/11″}

  • Bước 2: Chọn Thuộc tính Kết nối Mạng Hiện tại
    Trong phần “Network & Internet”, bạn sẽ thấy một tổng quan về trạng thái kết nối mạng của mình. Nếu bạn đang sử dụng Wi-Fi, hãy chọn “Wi-Fi” ở thanh bên trái, sau đó nhấn vào “Properties” (Thuộc tính) của mạng Wi-Fi bạn đang kết nối. Nếu bạn đang dùng kết nối Ethernet có dây, hãy chọn “Ethernet” và sau đó chọn biểu tượng mạng của bạn. Trong cửa sổ tiếp theo, cuộn xuống và tìm mục “DNS server assignment” (Gán máy chủ DNS), sau đó nhấn “Edit” (Chỉnh sửa).

  • Bước 3: Cấu hình DNS Thủ công
    Trong cửa sổ “Edit DNS settings”, hãy thay đổi tùy chọn từ “Automatic (DHCP)” sang “Manual” (Thủ công). Sau đó, kích hoạt “IPv4” (hoặc “IPv6” nếu bạn muốn cấu hình cho IPv6). Đây là bước quan trọng để bạn có thể nhập địa chỉ DNS mong muốn.

  • Bước 4: Nhập Địa chỉ DNS
    Bạn sẽ thấy các ô để nhập địa chỉ DNS.

    • Preferred DNS (DNS chính): Nhập địa chỉ IP của máy chủ DNS chính mà bạn muốn sử dụng (ví dụ: 1.1.1.1 của Cloudflare hoặc 8.8.8.8 của Google).
    • Alternate DNS (DNS phụ): Nhập địa chỉ IP của máy chủ DNS dự phòng (ví dụ: 1.0.0.1 của Cloudflare hoặc 8.8.4.4 của Google). Địa chỉ này sẽ được sử dụng nếu DNS chính gặp sự cố hoặc không phản hồi.
      Cấu hình địa chỉ DNS thủ công qua Settings trên WindowsCấu hình địa chỉ DNS thủ công qua Settings trên Windows{alt=”Cấu hình địa chỉ DNS thủ công qua Settings trên Windows” title=”Cấu hình địa chỉ DNS thủ công qua Settings trên Windows”}
  • Bước 5: Lưu và Hoàn tất
    Sau khi nhập xong địa chỉ DNS, nhấn “Save” (Lưu) để áp dụng các thay đổi. Hệ thống sẽ tự động cập nhật cài đặt mạng của bạn. Để đảm bảo thay đổi có hiệu lực hoàn toàn, bạn nên khởi động lại máy tính hoặc ít nhất là tắt/bật lại kết nối mạng.

Cách 2: Thay Đổi DNS Qua Control Panel (Bảng Điều Khiển)

Phương pháp này cổ điển hơn nhưng vẫn hoạt động tốt trên Windows 10 và 11.

  • Bước 1: Mở Control Panel
    Mở thanh tìm kiếm của Windows (biểu tượng kính lúp hoặc nhấn Windows + S), gõ “control panel” và chọn “Control Panel” từ kết quả tìm kiếm.

  • Bước 2: Truy cập Network and Sharing Center
    Trong cửa sổ Control Panel, đảm bảo rằng mục “View by” (Xem theo) được đặt là “Category” (Danh mục). Sau đó, nhấp vào “View network status and tasks” (Xem trạng thái và tác vụ mạng) trong mục “Network and Internet” (Mạng và Internet).
    Mở Network and Sharing Center qua Control PanelMở Network and Sharing Center qua Control Panel{alt=”Mở Network and Sharing Center qua Control Panel” title=”Mở Network and Sharing Center qua Control Panel”}

  • Bước 3: Chọn Mạng Đang Kết Nối và Mở Thuộc tính
    Trong cửa sổ Network and Sharing Center, nhấp vào tên kết nối mạng bạn đang sử dụng (ví dụ: “Wi-Fi” hoặc “Ethernet”). Một cửa sổ trạng thái kết nối sẽ hiện ra, nhấp vào “Properties” (Thuộc tính).

  • Bước 4: Cấu hình Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4)
    Trong cửa sổ Properties của kết nối, cuộn xuống và tìm mục “Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4)”. Chọn mục này, sau đó nhấp vào “Properties” một lần nữa.
    Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) để thay đổi DNSChọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) để thay đổi DNS{alt=”Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) để thay đổi DNS” title=”Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) để thay đổi DNS”}

  • Bước 5: Nhập Địa chỉ DNS
    Trong cửa sổ Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) Properties, đánh dấu vào ô “Use the following DNS server addresses” (Sử dụng các địa chỉ máy chủ DNS sau). Sau đó, nhập địa chỉ DNS chính và phụ vào các ô tương ứng:

    • Preferred DNS server (Máy chủ DNS ưa thích)
    • Alternate DNS server (Máy chủ DNS thay thế)
      Nhập địa chỉ DNS server ưa thích và thay thế trên WindowsNhập địa chỉ DNS server ưa thích và thay thế trên Windows{alt=”Nhập địa chỉ DNS server ưa thích và thay thế trên Windows” title=”Nhập địa chỉ DNS server ưa thích và thay thế trên Windows”}
  • Bước 6: Xác nhận và Khởi động lại
    Nhấn “OK” trên tất cả các cửa sổ đang mở để lưu các thay đổi. Cuối cùng, khởi động lại máy tính của bạn để đảm bảo cài đặt DNS mới được áp dụng hoàn toàn và đồng bộ trên toàn hệ thống. Đây là một bước quan trọng để tránh các vấn đề tiềm ẩn do bộ nhớ đệm DNS cũ.

Trên Hệ Điều Hành macOS

Việc thay đổi DNS trên máy tính Mac cũng rất đơn giản và có thể thực hiện thông qua phần cài đặt mạng.

  • Bước 1: Truy cập System Settings (Tùy chọn Hệ thống)
    Nhấp vào biểu tượng Apple ở góc trên bên trái màn hình, sau đó chọn “System Settings” (Trên các phiên bản macOS cũ hơn, nó có thể là “System Preferences”).

  • Bước 2: Mở Cài đặt Mạng (Network)
    Trong cửa sổ System Settings, tìm và nhấp vào mục “Network” (Mạng).
    Truy cập cài đặt Network trên macOS để cấu hình DNSTruy cập cài đặt Network trên macOS để cấu hình DNS{alt=”Truy cập cài đặt Network trên macOS để cấu hình DNS” title=”Truy cập cài đặt Network trên macOS để cấu hình DNS”}

  • Bước 3: Chọn Kết nối Mạng và Mở Cài đặt Nâng cao
    Tại giao diện Network, chọn kết nối mạng bạn đang sử dụng (ví dụ: “Wi-Fi” hoặc “Ethernet”) từ danh sách bên trái. Sau đó, nhấp vào nút “Details…” (Chi tiết…) ở góc dưới bên phải. (Trên các phiên bản cũ hơn, có thể là nút “Advanced…”).
    Chọn kết nối mạng và nhấn Advanced trong cài đặt macOSChọn kết nối mạng và nhấn Advanced trong cài đặt macOS{alt=”Chọn kết nối mạng và nhấn Advanced trong cài đặt macOS” title=”Chọn kết nối mạng và nhấn Advanced trong cài đặt macOS”}

  • Bước 4: Thêm Địa chỉ DNS
    Trong cửa sổ chi tiết mạng, chuyển sang tab “DNS”. Bạn sẽ thấy một danh sách các máy chủ DNS hiện tại.

    • Nhấp vào biểu tượng dấu “+” ở phía dưới bên trái của danh sách để thêm một địa chỉ DNS mới.
    • Nhập địa chỉ IP của máy chủ DNS chính mà bạn muốn sử dụng (ví dụ: 1.1.1.1).
      Thêm địa chỉ DNS chính (Preferred DNS) trên macOSThêm địa chỉ DNS chính (Preferred DNS) trên macOS{alt=”Thêm địa chỉ DNS chính (Preferred DNS) trên macOS” title=”Thêm địa chỉ DNS chính (Preferred DNS) trên macOS”}
  • Bước 5: Thêm Địa chỉ DNS Phụ và Áp dụng Thay đổi

    • Tiếp tục nhấp vào dấu “+” một lần nữa để thêm địa chỉ DNS phụ (ví dụ: 1.0.0.1).
    • Sau khi đã thêm các địa chỉ DNS mong muốn, nhấp “OK” để đóng cửa sổ chi tiết mạng, sau đó nhấp “Apply” (Áp dụng) trong cửa sổ Network chính để lưu các thay đổi.
      Hoàn tất thêm địa chỉ DNS phụ (Alternate DNS) trên MacHoàn tất thêm địa chỉ DNS phụ (Alternate DNS) trên Mac{alt=”Hoàn tất thêm địa chỉ DNS phụ (Alternate DNS) trên Mac” title=”Hoàn tất thêm địa chỉ DNS phụ (Alternate DNS) trên Mac”}
      Các thay đổi sẽ được áp dụng ngay lập tức. Bạn có thể thử truy cập một trang web để kiểm tra xem DNS mới có hoạt động không.

Trên Hệ Điều Hành Linux

Đối với Linux, có nhiều cách để thay đổi DNS, tùy thuộc vào môi trường desktop và công cụ quản lý mạng bạn đang sử dụng. Hai phương pháp phổ biến nhất là thông qua giao diện đồ họa (GUI) của Network Manager và chỉnh sửa file cấu hình.

Cách 1: Thay Đổi DNS Qua Network Manager (GUI)

Hầu hết các bản phân phối Linux hiện đại (Ubuntu, Fedora, Mint…) đều sử dụng Network Manager cho việc quản lý mạng.

  • Bước 1: Mở Cài đặt Mạng
    Truy cập “Settings” (Cài đặt) trên desktop của bạn, sau đó chọn “Network” (Mạng) hoặc “Network Connections” (Kết nối mạng).

  • Bước 2: Chọn Kết nối Mạng
    Chọn kết nối mạng bạn muốn thay đổi DNS (ví dụ: Wi-Fi hoặc Wired Connection). Nhấp vào biểu tượng “Cài đặt” (thường là bánh răng cưa) bên cạnh kết nối đó.

  • Bước 3: Cấu hình IPv4/IPv6
    Trong cửa sổ cấu hình mạng, chuyển đến tab “IPv4” hoặc “IPv6” (tùy thuộc vào giao thức bạn muốn cấu hình).

    • Trong mục “DNS”, thay đổi tùy chọn từ “Automatic” (Tự động) sang “Manual” (Thủ công) hoặc “DNS Servers only” (Chỉ máy chủ DNS).
    • Nhập các địa chỉ DNS chính và phụ vào ô được cung cấp, cách nhau bằng dấu phẩy hoặc dấu cách (ví dụ: 1.1.1.1, 1.0.0.1).
  • Bước 4: Lưu và Áp dụng
    Nhấp “Apply” (Áp dụng) hoặc “Save” (Lưu) để lưu các thay đổi. Để các thay đổi có hiệu lực, bạn có thể cần ngắt kết nối và kết nối lại mạng, hoặc khởi động lại máy tính.

Cách 2: Thay Đổi DNS Bằng Cách Chỉnh Sửa File /etc/resolv.conf (CLI)

Đây là phương pháp dành cho người dùng nâng cao hoặc khi Network Manager không khả dụng.

  • Bước 1: Mở Terminal
    Mở một cửa sổ Terminal (Ctrl+Alt+T).

  • Bước 2: Chỉnh sửa File resolv.conf
    File /etc/resolv.conf chứa cấu hình DNS của hệ thống. Tuy nhiên, trên nhiều bản phân phối, file này được Network Manager tự động quản lý và sẽ bị ghi đè khi khởi động lại. Để thay đổi vĩnh viễn, bạn cần chỉnh sửa file này hoặc file cấu hình Network Manager.
    Đối với thay đổi tạm thời hoặc trong môi trường không dùng Network Manager:

    sudo nano /etc/resolv.conf

    Xóa hoặc bình luận (thêm # vào đầu dòng) các dòng nameserver hiện có và thêm các dòng mới với địa chỉ DNS bạn muốn:

    nameserver 1.1.1.1
    nameserver 1.0.0.1

    Lưu file (Ctrl+O, Enter) và thoát (Ctrl+X).

  • Bước 3: Ngăn Chặn Ghi Đè (Tùy chọn)
    Nếu bạn muốn ngăn Network Manager ghi đè file này, bạn có thể khóa file bằng lệnh chattr:

    sudo chattr +i /etc/resolv.conf

    Lưu ý: Việc này có thể gây ra xung đột với Network Manager. Để bỏ khóa, dùng sudo chattr -i /etc/resolv.conf.

Cách 3: Chỉnh sửa NetworkManager Config Files (Dành cho Ubuntu/Debian)

Đây là cách bền vững hơn để thay đổi DNS vĩnh viễn khi sử dụng NetworkManager.

  • Bước 1: Mở Terminal và Chỉnh sửa Cấu hình NetworkManager

    sudo nano /etc/NetworkManager/NetworkManager.conf
  • Bước 2: Thay đổi dòng dns=dnsmasq thành #dns=dnsmasq
    Tìm dòng dns=dnsmasq và đặt dấu # ở đầu để bình luận nó. Điều này sẽ ngăn NetworkManager sử dụng dnsmasq và cho phép bạn cấu hình DNS thủ công.

  • Bước 3: Lưu và Đóng File
    Lưu file (Ctrl+O, Enter) và thoát (Ctrl+X).

  • Bước 4: Chỉnh sửa Cấu hình Kết nối Cụ thể
    Tiếp theo, bạn cần chỉnh sửa cấu hình cho kết nối mạng cụ thể của mình. Ví dụ, nếu bạn muốn thay đổi DNS cho kết nối Wi-Fi tên “MyWiFi”:

    sudo nano /etc/NetworkManager/system-connections/MyWiFi.nmconnection

    Thay thế “MyWiFi” bằng tên kết nối mạng của bạn (bạn có thể tìm thấy chúng trong /etc/NetworkManager/system-connections/).

  • Bước 5: Thêm Địa chỉ DNS
    Tìm phần [ipv4] hoặc [ipv6] và thêm hoặc chỉnh sửa các dòng sau:

    [ipv4]
    dns=1.1.1.1;1.0.0.1;
    dns-search=
    method=auto

    Hoặc cho IPv6:

    [ipv6]
    dns=2606:4700:4700::1111;2606:4700:4700::1001;
    dns-search=
    method=auto

    Sử dụng dấu chấm phẩy (;) để phân tách các địa chỉ DNS.

  • Bước 6: Lưu và Khởi động lại NetworkManager
    Lưu file và thoát. Sau đó, khởi động lại NetworkManager để áp dụng các thay đổi:

    sudo systemctl restart NetworkManager

    Bây giờ, DNS của bạn đã được cấu hình thủ công và sẽ không bị ghi đè.

Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Thực Hiện Thay Đổi DNS

Để đảm bảo quá trình thay đổi DNS trên máy tính diễn ra suôn sẻ và mang lại hiệu quả mong muốn, có một số điểm quan trọng bạn cần lưu ý:

  • Sao Lưu Cài Đặt DNS Gốc: Trước khi thay đổi DNS, hãy ghi lại địa chỉ DNS mặc định của ISP. Điều này giúp bạn dễ dàng quay trở lại cài đặt ban đầu nếu gặp phải bất kỳ sự cố nào hoặc không hài lòng với DNS mới.
  • Kiểm Tra DNS Sau Khi Thay Đổi: Sau khi hoàn tất các bước, bạn nên kiểm tra xem DNS mới đã được áp dụng đúng cách hay chưa.
    • Trên Windows: Mở Command Prompt (cmd) hoặc PowerShell và gõ ipconfig /all. Tìm phần kết nối mạng của bạn và kiểm tra mục “DNS Servers”. Bạn cũng có thể dùng lệnh nslookup google.com để xem máy chủ DNS nào đang được sử dụng để phân giải tên miền.
    • Trên macOS/Linux: Mở Terminal và gõ scutil --dns (macOS) hoặc cat /etc/resolv.conf (Linux). Bạn cũng có thể dùng dig google.com hoặc nslookup google.com.
    • Ngoài ra, có nhiều trang web trực tuyến cho phép bạn kiểm tra DNS đang sử dụng (ví dụ: dnsleaktest.com).
  • Khởi Động Lại Thiết Bị/Router: Đôi khi, việc chỉ lưu cài đặt không đủ để áp dụng hoàn toàn DNS mới. Khởi động lại máy tính hoặc thậm chí là modem/router Wi-Fi có thể giúp làm sạch bộ nhớ đệm DNS cũ và đảm bảo hệ thống sử dụng DNS mới.
  • Lựa Chọn DNS Phù Hợp Với Vị Trí Địa Lý: Mặc dù các DNS công cộng lớn có máy chủ toàn cầu, nhưng hiệu suất có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý của bạn. Một số DNS có thể nhanh hơn ở khu vực này nhưng chậm hơn ở khu vực khác. Bạn có thể thử nghiệm với vài nhà cung cấp DNS khác nhau để tìm ra lựa chọn tối ưu nhất cho kết nối của mình. Các công cụ như DNS Benchmark có thể giúp bạn kiểm tra và so sánh tốc độ của các máy chủ DNS khác nhau.
  • Hiểu Rõ Sự Khác Biệt Giữa DNS và VPN: Nhiều người nhầm lẫn giữa DNS và VPN.
    • DNS chỉ thay đổi cách tên miền được phân giải thành địa chỉ IP, nhưng không thay đổi địa chỉ IP thực của bạn hay mã hóa toàn bộ lưu lượng truy cập Internet.
    • VPN (Virtual Private Network) tạo ra một đường hầm mã hóa cho toàn bộ dữ liệu Internet của bạn và thay đổi địa chỉ IP công cộng của bạn. VPN cung cấp mức độ riêng tư và bảo mật cao hơn nhiều so với việc chỉ thay đổi DNS, nhưng có thể ảnh hưởng đến tốc độ. DNS chỉ là một phần nhỏ trong chức năng của VPN.
  • Khi Nào Nên Quay Về DNS Mặc Định: Nếu bạn gặp các vấn đề về kết nối mạng sau khi thay đổi DNS (ví dụ: không thể truy cập một số trang web, tốc độ chậm hơn), hãy thử quay lại cài đặt DNS mặc định của ISP. Đây là bước khắc phục sự cố đầu tiên và hiệu quả.

Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Khi Thay Đổi DNS Trên Máy Tính

Để giúp bạn hiểu rõ hơn và tự tin hơn khi thực hiện việc thay đổi DNS trên máy tính, chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi thường gặp cùng với các giải đáp chi tiết.

Thay đổi DNS trên máy tính có nguy hiểm không?

Hoàn toàn KHÔNG nguy hiểm nếu bạn sử dụng các máy chủ DNS từ các nhà cung cấp uy tín và đã được kiểm chứng như Google Public DNS (8.8.8.8), Cloudflare DNS (1.1.1.1), OpenDNS (208.67.222.222) hay Quad9 (9.9.9.9). Ngược lại, việc này còn giúp tăng cường bảo mật và bảo vệ quyền riêng tư của bạn, vì các ISP sẽ không thể theo dõi chi tiết mọi truy vấn DNS của bạn. Tuy nhiên, bạn nên tránh sử dụng các máy chủ DNS không rõ nguồn gốc vì chúng có thể tiềm ẩn nguy cơ bảo mật, như chuyển hướng bạn đến các trang web giả mạo hoặc thu thập thông tin cá nhân của bạn.

Thay đổi DNS có làm chậm Internet không?

Không, trên thực tế, việc thay đổi DNS sang các nhà cung cấp uy tín thường giúp cải thiện tốc độ truy cập Internet. Các máy chủ DNS công cộng lớn có hạ tầng mạnh mẽ, được tối ưu hóa để phân giải tên miền nhanh hơn và có nhiều máy chủ đặt gần người dùng trên toàn cầu. Điều này giúp giảm độ trễ khi phân giải tên miền, từ đó làm cho các trang web tải nhanh hơn. Chỉ trong một số trường hợp hiếm hoi hoặc nếu bạn chọn một máy chủ DNS không phù hợp (ví dụ: máy chủ quá xa hoặc không được tối ưu), tốc độ mới có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.

Có nên dùng DNS tự động (mặc định) hay thủ công?

Quyết định này phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên của bạn:

  • DNS tự động (do ISP cung cấp): Thường tiện lợi và dễ dàng cài đặt nhất. Tuy nhiên, chúng có thể không phải lúc nào cũng là nhanh nhất hoặc bảo mật nhất. ISP có thể thu thập dữ liệu về hoạt động truy cập của bạn và đôi khi áp đặt các giới hạn.
  • DNS thủ công (các DNS công cộng): Cung cấp khả năng tối ưu hóa cao hơn về tốc độ, bảo mật và quyền riêng tư. Bạn có thể chọn nhà cung cấp phù hợp nhất với nhu cầu của mình (ví dụ: Cloudflare cho quyền riêng tư, OpenDNS cho lọc nội dung). Đây là lựa chọn được khuyến nghị nếu bạn muốn kiểm soát trải nghiệm Internet của mình tốt hơn. Tuy nhiên, bạn cần phải tự cấu hình và đảm bảo chọn đúng địa chỉ DNS đáng tin cậy.

Làm thế nào để biết DNS hiện tại đang sử dụng?

Bạn có thể kiểm tra DNS hiện tại bằng cách:

  • Trên Windows: Mở Command Prompt hoặc PowerShell, gõ ipconfig /all và tìm phần “DNS Servers” trong thông tin về card mạng đang hoạt động.
  • Trên macOS: Mở Terminal, gõ scutil --dns.
  • Trên Linux: Mở Terminal, gõ cat /etc/resolv.conf.
  • Ngoài ra, bạn có thể truy cập các trang web kiểm tra DNS trực tuyến như dnsleaktest.com để xem máy chủ DNS mà hệ thống của bạn đang sử dụng.

DNS có ảnh hưởng đến tốc độ download/upload không?

Về cơ bản, DNS không ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ download và upload dữ liệu sau khi kết nối đã được thiết lập. Tốc độ download/upload chủ yếu phụ thuộc vào băng thông của gói Internet bạn đăng ký, chất lượng kết nối của ISP, và tốc độ của máy chủ bạn đang tải xuống/tải lên.
Tuy nhiên, DNS có thể ảnh hưởng gián tiếp đến cảm nhận về tốc độ. Nếu DNS của bạn chậm, quá trình phân giải tên miền mất nhiều thời gian, làm chậm thời gian tải trang ban đầu. Khi một trang web cần tải nhiều tài nguyên từ các tên miền khác nhau, mỗi lần phân giải DNS chậm sẽ cộng dồn và khiến bạn cảm thấy Internet bị chậm. Sau khi tên miền đã được phân giải và kết nối được thiết lập, DNS không còn đóng vai trò trực tiếp trong tốc độ truyền dữ liệu.

Kết Luận Cuối Cùng

Qua bài viết chi tiết này, lavender-panther-755911.hostingersite.com hy vọng bạn đã nắm rõ tầm quan trọng của hệ thống DNS và cách thay đổi DNS trên máy tính của mình một cách dễ dàng và hiệu quả. Việc tùy chỉnh DNS không chỉ là một thao tác kỹ thuật đơn thuần mà còn là một bước chủ động để bạn tối ưu hóa tốc độ duyệt web, tăng cường bảo mật thông tin cá nhân và vượt qua các giới hạn truy cập nội dung. Dù bạn là người dùng Windows, macOS hay Linux, quy trình này đều trong tầm tay bạn. Hãy lựa chọn một nhà cung cấp DNS uy tín phù hợp với nhu cầu của mình và trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay. Nếu bạn đang tìm kiếm các giải pháp máy tính tối ưu hoặc cần hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, đừng ngần ngại truy cập lavender-panther-755911.hostingersite.com để khám phá thêm nhiều thông tin hữu ích và các sản phẩm chất lượng.