Kiến Thức Về Mạng Máy Tính: Tổng Quan Từ Cơ Bản Đến Ứng Dụng

Mô hình liên kết các máy tính trong mạng lưới

Trong thời đại số hóa mạnh mẽ như hiện nay, việc nắm vững kiến thức về mạng máy tính không chỉ dành riêng cho các chuyên gia công nghệ thông tin mà còn trở nên thiết yếu đối với bất kỳ ai muốn hiểu và tận dụng tối đa thế giới kết nối. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện, từ những khái niệm nền tảng, các thành phần cấu tạo, cho đến những ứng dụng thực tiễn của mạng máy tính, giúp bạn đọc có được cái nhìn sâu sắc và đáng tin cậy về hệ thống này. Dù bạn là sinh viên, người dùng cá nhân hay chuyên viên IT, những thông tin dưới đây sẽ là nền tảng vững chắc để khám phá sâu hơn về lĩnh vực đầy tiềm năng này.

Khái Niệm Cơ Bản Về Mạng Máy Tính

Để thực sự hiểu về mạng máy tính, chúng ta cần bắt đầu từ những định nghĩa và nguyên lý cốt lõi. Mạng máy tính đóng vai trò là xương sống cho mọi hoạt động trao đổi thông tin trong thời đại kỹ thuật số.

Mạng Máy Tính Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết

Mạng máy tính là một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau thông qua một môi trường truyền dẫn nhất định, tuân theo một cấu trúc logic cụ thể. Mục tiêu chính của hệ thống này là cho phép các máy tính trao đổi thông tin, chia sẻ tài nguyên và cùng nhau hoạt động một cách hiệu quả.

Môi trường truyền dẫn chính là hệ thống các thiết bị và phương tiện vật lý hoặc không dây được dùng để chuyển đổi các tín hiệu điện tử giữa các máy tính. Những tín hiệu này biểu thị dữ liệu dưới dạng các xung nhị phân (on – off), được truyền tải dưới dạng sóng điện từ. Tùy thuộc vào tần số của sóng, các môi trường truyền dẫn có thể rất đa dạng, bao gồm cáp đồng trục, cáp xoắn đôi, cáp quang hay thậm chí là sóng vô tuyến. Các loại môi trường này không chỉ quyết định cách dữ liệu được truyền mà còn hình thành nên cấu trúc vật lý của mạng. Hai yếu tố cơ bản là môi trường truyền dẫn và cấu trúc mạng là những đặc trưng cốt lõi xác định cách một mạng máy tính vận hành.

Mô hình liên kết các máy tính trong mạng lướiMô hình liên kết các máy tính trong mạng lưới

Tốc độ truyền dữ liệu trên đường truyền, hay còn gọi là thông lượng, là một chỉ số quan trọng, thường được đo bằng số lượng bit được truyền đi trong một giây (bps – bit per second). Thông lượng càng cao, khả năng truyền tải dữ liệu của mạng càng hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng.

Xem Thêm Bài Viết:

Ứng Dụng Đa Dạng Của Mạng Máy Tính Trong Đời Sống Hiện Đại

Ngày nay, với sự bùng nổ của thông tin và nhu cầu xử lý dữ liệu ngày càng cao, mạng máy tính đã trở thành một phần không thể thiếu trong mọi lĩnh vực của đời sống, từ khoa học, quân sự, quốc phòng đến thương mại, dịch vụ và giáo dục. Sự kết nối này đã mở ra những khả năng to lớn, mang lại lợi ích vượt trội cho cá nhân, tổ chức và toàn xã hội.

Một trong những lợi ích hàng đầu của mạng là khả năng sử dụng chung tài nguyên. Điều này có nghĩa là các thiết bị phần cứng như máy in, máy quét, hay các tài nguyên phần mềm, cơ sở dữ liệu đều có thể được chia sẻ giữa các thành viên trong mạng mà không cần quan tâm đến vị trí vật lý của chúng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu suất làm việc.

Các ứng dụng thực tiễn của mạng máy tính trong kinh doanh và học tậpCác ứng dụng thực tiễn của mạng máy tính trong kinh doanh và học tập

Mạng máy tính cũng góp phần tăng độ tin cậy của hệ thống. Việc bảo trì máy móc và sao lưu dữ liệu chung trở nên dễ dàng hơn. Khi có sự cố xảy ra, dữ liệu có thể được khôi phục nhanh chóng, và các trạm làm việc khác có thể thay thế tạm thời, đảm bảo sự liên tục trong hoạt động.

Đồng thời, mạng còn nâng cao chất lượng và hiệu quả khai thác thông tin. Khả năng sử dụng chung thông tin mang lại cho người dùng những cách thức tổ chức công việc mới mẻ, đáp ứng nhu cầu của các hệ thống ứng dụng kinh doanh hiện đại. Mạng cung cấp sự thống nhất giữa các dữ liệu, tăng cường năng lực xử lý nhờ sự kết hợp của các bộ phận phân tán, và mở rộng khả năng truy cập tới các dịch vụ mạng đa dạng trên toàn cầu.

Với những yêu cầu ngày càng cao của xã hội, vấn đề kỹ thuật trong mạng là mối quan tâm hàng đầu của các nhà tin học. Làm thế nào để truy xuất thông tin nhanh chóng và tối ưu nhất, tránh tình trạng tắc nghẽn và mất thông tin là những thách thức không ngừng. Hiện nay, việc xây dựng một hệ thống mạng chạy ổn định, an toàn và hiệu quả kinh tế cao là mục tiêu mà nhiều doanh nghiệp hướng tới. Có rất nhiều giải pháp công nghệ, mỗi giải pháp lại có nhiều yếu tố cấu thành và nhiều lựa chọn chi tiết. Để tìm hiểu sâu hơn về các giải pháp mạng tối ưu và các thiết bị máy tính chất lượng, bạn có thể truy cập lavender-panther-755911.hostingersite.com. Một giải pháp tốt nhất không nhất thiết phải là công nghệ cao nhất, mà là công nghệ phù hợp nhất với yêu cầu và điều kiện cụ thể.

Cấu Trúc và Thành Phần Cốt Lõi Của Một Hệ Thống Mạng

Việc xây dựng một mạng máy tính đòi hỏi sự kết hợp của nhiều thành phần phần cứng và phần mềm, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định để đảm bảo khả năng giao tiếp và hoạt động hiệu quả.

Các Yếu Tố Thiết Yếu Của Mạng Máy Tính

Một mạng máy tính cơ bản cần có ít nhất hai máy tính để có thể thực hiện việc trao đổi thông tin. Mỗi máy tính trong mạng phải được trang bị một giao tiếp mạng, thường là một Card Giao Tiếp Mạng (NIC – Network Interface Card), để có thể kết nối với môi trường truyền dẫn.

Môi trường truyền dẫn là cầu nối vật lý hoặc không dây giữa các thiết bị, có thể là dây cáp mạng (đồng, quang) hoặc môi trường truyền dẫn không dây (sóng radio, Wi-Fi). Cuối cùng, một hệ điều hành mạng (ví dụ: Windows Server, Linux, Novell Netware) là cần thiết để quản lý các tài nguyên, dịch vụ và đảm bảo sự giao tiếp thông suốt giữa các máy tính trong mạng.

Kiến Trúc Mạng Cục Bộ (LAN) và Các Đặc Trưng

Kiến trúc mạng cục bộ, hay còn gọi là topology của mạng, mô tả cách các máy tính được kết nối với nhau về mặt vật lý. Ngoài topology, kiến trúc mạng LAN còn bao gồm các nghi thức truyền dữ liệu, các loại đường truyền và các chuẩn tương ứng, cùng với các phương thức tín hiệu. Các yếu tố này cùng nhau định hình cách thức và hiệu quả hoạt động của mạng.

Các Hình Trạng Mạng (Topology) Phổ Biến

Hình trạng mạng thể hiện cấu trúc hình học của các đường dây cáp mạng dùng để liên kết các máy tính. Có hai phương thức kết nối mạng chủ yếu: “một điểm – một điểm” và “một điểm – nhiều điểm”.

Với phương thức “một điểm – một điểm”, các đường truyền riêng biệt được thiết lập để nối từng cặp máy tính. Mỗi máy tính có thể truyền và nhận dữ liệu trực tiếp hoặc làm trung gian, lưu trữ và chuyển tiếp dữ liệu đến đích. Ngược lại, theo phương thức “một điểm – nhiều điểm”, tất cả các trạm chia sẻ chung một đường truyền vật lý. Dữ liệu gửi đi từ một máy tính sẽ được tất cả các máy tính khác tiếp nhận. Do đó, cần có địa chỉ đích để mỗi máy tính kiểm tra và nhận dữ liệu nếu đúng là dành cho mình, hoặc bỏ qua nếu không phải. Tùy thuộc vào cấu trúc, mạng sẽ thuộc một trong hai phương thức này, mỗi phương thức có những yêu cầu khác nhau về phần cứng và phần mềm.

Phân Tích Chi Tiết Các Mô Hình Mạng Chính

Có ba cấu trúc mạng cục bộ chính là Bus, Ring và Star, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt về cách thức hoạt động, ưu nhược điểm và ứng dụng.

a. Dạng đường thẳng (Bus)

Trong cấu trúc dạng đường thẳng, tất cả các máy tính được nối vào một đường dây truyền chính duy nhất, gọi là bus. Đường truyền chính này được giới hạn ở hai đầu bởi các đầu nối đặc biệt gọi là terminator, có nhiệm vụ hấp thụ tín hiệu để tránh phản xạ. Mỗi trạm được kết nối vào bus thông qua một đầu nối chữ T (T-connector) hoặc một bộ thu phát (transceiver). Khi một trạm truyền dữ liệu, tín hiệu sẽ lan truyền trên cả hai chiều của đường truyền dưới dạng các gói. Mỗi gói dữ liệu đều mang địa chỉ của trạm đích. Các trạm khác trên mạng sẽ nhận và kiểm tra gói dữ liệu. Nếu địa chỉ đích trùng khớp, trạm sẽ nhận gói tin; nếu không, gói tin sẽ bị bỏ qua.

Theo chuẩn IEEE 802.3, mạng Bus thường được định danh theo tốc độ truyền (Mb/s), loại tín hiệu (BASE cho Baseband, BROAD cho Broadband) và chiều dài tối đa của đoạn cáp. Ví dụ, 10BASE5 (Thick Ethernet hay Thicknet) sử dụng cáp đồng trục lớn, tốc độ 10 Mb/s, phạm vi tín hiệu 500m/segment. 10BASE2 (Thinnet) tương tự nhưng dùng cáp đồng trục nhỏ hơn, với phạm vi 185m. Ưu điểm của dạng Bus là ít tốn dây cáp và tốc độ truyền dữ liệu cao trong điều kiện tải thấp. Tuy nhiên, nếu lưu lượng tăng cao, dễ gây tắc nghẽn, và việc phát hiện sự cố trên đường truyền chính rất khó khăn. Hiện nay, các mạng Ethernet đời đầu thường sử dụng dạng Bus.

b. Dạng vòng tròn (Ring)

Trong cấu trúc dạng vòng tròn, các máy tính được liên kết với nhau tạo thành một vòng khép kín theo phương thức “một điểm – một điểm”. Mỗi trạm trong mạng có khả năng nhận và truyền dữ liệu theo một chiều duy nhất quanh vòng. Dữ liệu được truyền theo từng gói, và mỗi gói đều chứa địa chỉ của trạm đích. Khi một trạm nhận được gói dữ liệu, nó sẽ kiểm tra địa chỉ. Nếu trùng khớp, trạm sẽ giữ lại gói dữ liệu; nếu không, nó sẽ tiếp tục phát lại gói đó cho trạm kế tiếp. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi gói dữ liệu đến được trạm đích.

Ưu điểm của dạng Ring là khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao và ít gây tắc nghẽn hơn Bus khi lưu lượng trung bình. Tuy nhiên, các giao thức để truyền dữ liệu trên mạng Ring khá phức tạp. Một nhược điểm lớn là nếu có sự cố xảy ra trên một trạm hoặc một đoạn cáp, toàn bộ mạng có thể bị ảnh hưởng do tính chất phụ thuộc lẫn nhau của các nút. Mạng Token Ring của IBM là một ví dụ điển hình cho cấu trúc này.

c. Dạng hình sao (Star)

Cấu trúc dạng hình sao là một trong những topology phổ biến nhất hiện nay. Trong dạng này, tất cả các trạm được nối về một thiết bị trung tâm. Thiết bị trung tâm này có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các trạm và chuyển tiếp đến trạm đích, hoạt động như một tổng đài. Phương thức kết nối ở đây là “một điểm – một điểm”. Tùy thuộc vào yêu cầu truyền thông, thiết bị trung tâm có thể là một bộ chuyển mạch (switch), một bộ chọn đường (router) hoặc một bộ phân kênh (hub). Thiết bị này có nhiều cổng ra, mỗi cổng nối với một máy tính. Theo chuẩn IEEE 802.3, các mô hình Star phổ biến bao gồm 10BASE-T (sử dụng cáp UTP, tốc độ 10 Mb/s, khoảng cách tối đa 100m từ thiết bị trung tâm đến trạm) và 100BASE-T (tương tự nhưng tốc độ 100 Mb/s).

Minh họa ba dạng cấu trúc mạng cơ bản: Bus, Ring, StarMinh họa ba dạng cấu trúc mạng cơ bản: Bus, Ring, Star

Ưu điểm chính của cấu trúc Star là khả năng cách ly lỗi tốt. Nếu một trạm gặp sự cố, nó sẽ không ảnh hưởng đến toàn bộ mạng, giúp việc kiểm soát và khắc phục sự cố trở nên dễ dàng hơn. Việc lắp đặt và cấu hình lại mạng (thêm/bớt trạm) cũng đơn giản. Tuy nhiên, nhược điểm là độ dài đường truyền nối một trạm với thiết bị trung tâm bị hạn chế (thường trong vòng 100m với công nghệ hiện đại dùng cáp UTP) và tốn nhiều dây cáp hơn. Hiệu suất mạng phụ thuộc trực tiếp vào sức mạnh và độ tin cậy của thiết bị trung tâm. Mạng STARLAN của AT&T và S-NET của Novell là những ví dụ điển hình của cấu trúc Star.

So Sánh Các Đặc Điểm Của Cấu Trúc Mạng LAN Phổ Biến

Để có cái nhìn tổng quan, việc so sánh các cấu trúc mạng Bus, Ring và Star là rất quan trọng. Mạng Bus phù hợp cho các mạng nhỏ với lưu lượng dữ liệu thấp, có độ phức tạp tương đối thấp và chi phí ban đầu thấp. Tuy nhiên, hiệu suất của nó giảm nhanh khi tải tăng và việc phát hiện lỗi trên đường truyền chính khá khó khăn. Nguy cơ sự cố trên đường dây dẫn chính có thể gây tổn hại cho toàn mạng.

Mạng Ring đòi hỏi thiết bị phức tạp hơn, nhưng hiệu quả trong trường hợp lưu lượng thông tin cao và khá ổn định nhờ sự tăng chậm thời gian trễ. Chi phí cho việc dự phòng để đảm bảo mạng hoạt động bình thường khi một nút bị hỏng có thể cao. Vấn đề lớn nhất là một trạm bị hỏng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống do các trạm phụ thuộc lẫn nhau, và việc tìm kiếm lỗi trên diện rộng rất khó.

Mạng Star hiện nay được xem là cách tốt nhất cho nhiều trường hợp, đặc biệt khi cần tích hợp dữ liệu và tín hiệu thoại. Nó tốt cho trường hợp tải vừa, nhưng hiệu suất phụ thuộc trực tiếp vào sức mạnh của thiết bị trung tâm. Tổng phí có thể rất cao do chi phí thiết bị trung tâm và số lượng dây cáp riêng biệt lớn. Độ tin cậy của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị trung tâm; nếu thiết bị này hỏng, toàn bộ mạng sẽ ngừng hoạt động. Khả năng mở rộng của mạng Star bị hạn chế bởi số lượng cổng mà thiết bị trung tâm có thể chịu đựng.

Phương Thức Truyền Tín Hiệu: Baseband và Broadband

Trong kiến thức về mạng máy tính, việc hiểu các phương thức truyền tín hiệu là cốt lõi để biết cách dữ liệu di chuyển trong hệ thống. Thông thường có hai phương thức truyền tín hiệu chính trong mạng cục bộ: băng tần cơ sở (Baseband) và băng tần rộng (Broadband).

Sự khác biệt cơ bản giữa hai phương thức này nằm ở số lượng kênh dữ liệu mà chúng có thể hỗ trợ đồng thời. Băng tần cơ sở chỉ chấp nhận một kênh dữ liệu duy nhất tại một thời điểm. Hầu hết các mạng cục bộ hiện nay đều sử dụng phương thức Baseband. Với Baseband, tín hiệu có thể được truyền dưới cả dạng tương tự (analog) hoặc số (digital), nhưng chỉ có một luồng dữ liệu chính được truyền tải trên toàn bộ băng thông của môi trường.

Ngược lại, phương thức băng tần rộng chia dải thông (tần số) của đường truyền thành nhiều dải tần con. Mỗi dải tần con này cung cấp một kênh truyền dữ liệu tách biệt. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng các cặp modem đặc biệt, gọi là bộ giải/điều biến RF, có nhiệm vụ chuyển đổi các tín hiệu số thành tín hiệu tương tự có tần số vô tuyến (RF) bằng kỹ thuật ghép kênh. Nhờ vậy, Broadband có thể chấp nhận đồng thời hai hoặc nhiều kênh truyền thông, phân chia băng thông của đường truyền để truyền nhiều loại dữ liệu khác nhau cùng lúc, tương tự như cách truyền hình cáp hoạt động.

Các Giao Thức Truy Cập Đường Truyền Quan Trọng Trong Mạng LAN

Để đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách có trật tự và hiệu quả trên mạng, người ta cần có các giao thức truy cập đường truyền. Các giao thức này là tập hợp các quy tắc và thủ tục hướng dẫn các máy tính trong mạng cách thức và thời điểm có thể truy cập vào đường dây cáp để gửi các gói dữ liệu. Đặc biệt đối với các mạng Bus và Ring, nơi chỉ có một đường truyền vật lý duy nhất nối các trạm, các quy tắc chung này rất quan trọng để đảm bảo đường truyền được sử dụng hợp lý và tránh xung đột.

Có nhiều giao thức truy cập đường truyền khác nhau, nhưng chúng thường được phân loại thành hai nhóm chính: giao thức truy cập ngẫu nhiên và giao thức truy cập có điều khiển. Một số giao thức phổ biến bao gồm:

  • Giao thức chuyển mạch (Switching): Đây là giao thức cơ bản trong các mạng Star sử dụng switch. Khi một máy gửi dữ liệu, switch sẽ tạo một “kết nối ảo” trực tiếp giữa máy gửi và máy nhận, đảm bảo dữ liệu được truyền riêng biệt và hiệu quả, giảm thiểu xung đột.
  • Giao thức Đường dây Đa Truy Cập với Cảm nhận Va Chạm (CSMA/CD – Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection): Được sử dụng rộng rãi trong mạng Ethernet (bus hoặc star). Trước khi truyền dữ liệu, một trạm sẽ “lắng nghe” xem đường truyền có rảnh hay không (Carrier Sense). Nếu rảnh, nó sẽ truyền. Nếu hai trạm cùng truyền đồng thời và xảy ra va chạm (Collision), chúng sẽ ngừng truyền, chờ một khoảng thời gian ngẫu nhiên và thử lại.
  • Giao thức dùng thẻ bài vòng (Token Ring): Trong mạng hình vòng, một “thẻ bài” (token) được luân chuyển tuần tự giữa các trạm. Chỉ trạm nào giữ thẻ bài mới được phép truyền dữ liệu. Sau khi truyền xong, trạm đó giải phóng thẻ bài để trạm kế tiếp có thể sử dụng. Điều này đảm bảo không có va chạm và quản lý truy cập có trật tự.
  • Giao thức dùng thẻ bài cho dạng đường thẳng (Token Bus): Tương tự như Token Ring nhưng được triển khai trên cấu trúc Bus vật lý. Các trạm tạo ra một vòng logic và luân chuyển thẻ bài để kiểm soát quyền truy cập đường truyền.

Các Loại Cáp Truyền Dẫn Mạng Phổ Biến

Đường cáp truyền mạng là cơ sở hạ tầng vật lý, đóng vai trò vô cùng quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động, tốc độ và độ tin cậy của một hệ thống mạng. Hiện nay, có ba loại cáp chính được sử dụng phổ biến: cáp xoắn cặp, cáp đồng trục và cáp quang.

a. Cáp xoắn cặp (Twisted Pair)

Đây là loại cáp gồm hai đường dây dẫn đồng được xoắn vào nhau. Mục đích của việc xoắn dây là để giảm thiểu nhiễu điện từ gây ra bởi môi trường xung quanh và giữa chính các dây dẫn với nhau. Cáp xoắn cặp là loại cáp phổ biến nhất trong các mạng LAN hiện đại. Hiện có hai loại chính:

  • Cáp không bọc kim (UTP – Unshielded Twisted Pair): Phổ biến nhất, giá thành rẻ, dễ lắp đặt. Thường được sử dụng cho mạng Ethernet tốc độ 10/100/1000 Mbps trong phạm vi ngắn (dưới 100m).
  • Cáp có bọc kim (STP – Shielded Twisted Pair): Có thêm lớp vỏ bọc kim loại để chống nhiễu tốt hơn UTP, phù hợp cho môi trường có nhiều nhiễu điện từ. Tuy nhiên, giá thành cao hơn và khó lắp đặt hơn.

b. Cáp đồng trục (Coaxial Cable)

Cáp đồng trục có cấu tạo gồm hai đường dây dẫn có cùng một trục chung. Một dây dẫn trung tâm, thường là dây đồng cứng, được bao quanh bởi một lớp cách điện. Lớp cách điện này lại được bọc bởi một dây dẫn thứ hai dạng lưới kim loại (lớp bọc kim) có chức năng chống nhiễu và đóng vai trò là dây nối đất. Lớp ngoài cùng là vỏ plastic bảo vệ cáp. Cáp đồng trục từng rất phổ biến trong các mạng Ethernet đời đầu (Thicknet và Thinnet) và vẫn được sử dụng rộng rãi trong truyền hình cáp. Nó có khả năng truyền tín hiệu tốt hơn cáp xoắn cặp trên quãng đường dài hơn và khả năng chống nhiễu tốt.

c. Cáp quang (Fiber Optic Cable)

Cáp quang là công nghệ truyền dẫn tiên tiến sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu thông qua các sợi thủy tinh hoặc nhựa trong suốt. Mỗi sợi quang bao gồm một lõi (core) để truyền ánh sáng và một lớp bọc (cladding) để phản xạ ánh sáng trở lại lõi, ngăn ngừa mất tín hiệu. Cáp quang có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Tốc độ cao: Khả năng truyền dữ liệu với băng thông cực lớn, đạt đến hàng Terabit/giây.
  • Khoảng cách xa: Tín hiệu có thể truyền đi hàng chục, thậm chí hàng trăm kilomet mà không cần bộ khuếch đại.
  • Miễn nhiễm với nhiễu: Không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ, phù hợp cho môi trường công nghiệp hoặc nơi có nhiều thiết bị điện tử.
  • Bảo mật cao: Khó bị nghe trộm hoặc khai thác tín hiệu trái phép.
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, việc lắp đặt và bảo trì đòi hỏi kỹ thuật viên chuyên nghiệp và thiết bị chuyên dụng.

So Sánh Đặc Tính Kỹ Thuật Của Các Loại Cáp Mạng

Khi xem xét các loại cáp mạng, chúng ta thấy rõ những điểm khác biệt quan trọng về đặc tính kỹ thuật. Cáp xoắn cặp UTP, làm từ đồng, với các loại phổ biến như Cat3, Cat5, Cat6, sử dụng kết nối RJ-45, có chiều dài đoạn tối đa khoảng 100m. Nó hỗ trợ tốc độ từ 10 Mbps đến 1000 Mbps, chống nhiễu tốt trong môi trường thông thường và có độ bảo mật trung bình. Ưu điểm nổi bật là chi phí rất thấp và dễ lắp đặt, quản lý, rất phù hợp cho các hệ thống mạng workgroup.

Cáp đồng trục, cả loại mỏng (Thin Coaxial, đường kính 5mm) và dày (Thick Coaxial, đường kính 10mm), cũng được làm từ đồng và sử dụng kết nối BNC hoặc N-series. Cáp mỏng có chiều dài đoạn tối đa 185m với 30 đầu nối tối đa, trong khi cáp dày có thể đạt 500m với 100 đầu nối. Cả hai đều hỗ trợ tốc độ 10 Mbps. Khả năng chống nhiễu của chúng tốt hơn xoắn cặp, đặc biệt cáp dày rất tốt, và bảo mật ở mức trung bình. Tuy nhiên, việc lắp đặt và khắc phục lỗi khó khăn hơn so với cáp xoắn cặp, và chi phí trung bình đến thấp hơn cáp quang. Chúng thường được ứng dụng làm đường backbone cho các mạng cũ hoặc trong tủ mạng.

Cáp quang, làm từ thủy tinh hoặc nhựa, sử dụng kết nối ST hoặc SC, cho phép chiều dài đoạn tối đa lên đến 1000m hoặc hơn. Nó hỗ trợ tốc độ 10 Mbps và 100 Mbps (và cao hơn rất nhiều trong thực tế), hoàn toàn miễn nhiễm với nhiễu và có độ bảo mật tuyệt đối. Mặc dù có độ tin cậy tốt, việc lắp đặt và khắc phục lỗi phức tạp, và chi phí cho mỗi trạm rất cao. Cáp quang là lựa chọn tốt nhất cho các đường backbone dài trong tủ mạng hoặc kết nối giữa các tòa nhà, nơi yêu cầu tốc độ cao và khoảng cách truyền dẫn lớn.

Việc lựa chọn loại cáp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như yêu cầu về tốc độ, khoảng cách, môi trường nhiễu, ngân sách và khả năng mở rộng của hệ thống mạng.

Kiến thức về mạng máy tính không chỉ là việc hiểu các thuật ngữ mà còn là nền tảng để xây dựng và duy trì các hệ thống kết nối vững chắc trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào công nghệ. Nắm vững những khái niệm cơ bản, cấu trúc và ứng dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc lựa chọn, triển khai và quản lý mạng, đồng thời mở ra cánh cửa đến những cơ hội mới trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Hãy tiếp tục khám phá và nâng cao hiểu biết của mình để làm chủ thế giới kỹ thuật số đầy tiềm năng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *