Trong quá trình sử dụng máy tính, việc gặp phải các sự cố như hệ thống hoạt động không ổn định, phần mềm thường xuyên gặp lỗi, hoặc đơn giản là máy tính của bạn trở nên chậm chạp một cách bất thường là điều khó tránh khỏi. Những tình huống này có thể gây ra không ít phiền toái, làm gián đoạn công việc và trải nghiệm sử dụng. Lúc này, việc khôi phục máy tính về trạng thái trước đó chính là giải pháp hữu hiệu và nhanh chóng nhất, giúp bạn đưa hệ điều hành trở lại một thời điểm hoạt động mượt mà, ổn định mà không cần cài đặt lại toàn bộ. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cách thực hiện quy trình này, giúp bạn giải quyết các vấn đề trên máy tính một cách chuyên nghiệp.

System Restore là gì và cơ chế hoạt động?
System Restore, hay còn gọi là Khôi phục Hệ thống, là một tính năng mạnh mẽ được tích hợp sẵn trong tất cả các phiên bản hệ điều hành Windows, từ Windows XP cho đến Windows 11 hiện đại. Tính năng này đóng vai trò như một “cỗ máy thời gian” giúp người dùng đưa trạng thái hệ thống máy tính trở về một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà họ lựa chọn, được gọi là “điểm khôi phục”. Mục tiêu chính của System Restore là khắc phục các sự cố liên quan đến phần mềm, driver, hoặc những thay đổi cài đặt hệ thống có thể gây ra lỗi.
Cơ chế hoạt động của System Restore dựa trên việc tạo ra và lưu trữ các điểm khôi phục. Mỗi điểm khôi phục là một bản sao lưu tổng thể của các tệp hệ thống quan trọng, cài đặt registry, driver phần cứng, các chương trình đã cài đặt và các thành phần cốt lõi khác của Windows tại thời điểm điểm khôi phục được tạo. Khi bạn thực hiện khôi phục, System Restore sẽ thay thế các tệp và cài đặt hiện tại bằng những gì đã được lưu trong điểm khôi phục đã chọn, qua đó hoàn tác mọi thay đổi hệ thống xảy ra sau thời điểm đó. Điều quan trọng cần lưu ý là System Restore chủ yếu ảnh hưởng đến các tệp và cài đặt của hệ điều hành, nó không làm mất đi hoặc khôi phục các tệp cá nhân của bạn như tài liệu, hình ảnh, video hay email.
Tuy nhiên, một điểm cần đặc biệt chú ý là các chương trình ứng dụng mà bạn đã cài đặt sau thời điểm của điểm khôi phục được chọn sẽ bị gỡ bỏ. Tương tự, nếu bạn đã gỡ bỏ một chương trình trước đó, nó có thể được cài đặt lại nếu nó tồn tại trong điểm khôi phục. Việc này là do System Restore nhằm mục đích tái tạo lại môi trường hệ thống như nó đã từng ở thời điểm tạo điểm khôi phục. Để đảm bảo an toàn dữ liệu cá nhân, người dùng nên luôn sao lưu các tệp quan trọng trước khi tiến hành bất kỳ thao tác khôi phục hệ thống nào, mặc dù System Restore ít khi ảnh hưởng trực tiếp đến chúng.
Xem Thêm Bài Viết:
- Ổ cứng máy tính bàn 1TB: Lựa chọn tối ưu cho PC của bạn
- Bảng giá máy in Canon 2900 chính hãng, cập nhật mới nhất
- Đánh giá máy in Brother HL-5450DN chi tiết nhất
- Hướng Dẫn Chi Tiết Kết Nối Máy Ảnh Sony Với Máy Tính
- Cách in chữ lên nhựa: 3+ kỹ thuật hiệu quả nhất

Khi nào nên sử dụng tính năng khôi phục máy tính về trạng thái trước đó?
Việc biết khi nào nên tận dụng tính năng khôi phục máy tính về trạng thái trước đó là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và tránh những rắc rối không đáng có. System Restore là một công cụ cứu tinh trong nhiều tình huống khác nhau, chủ yếu liên quan đến các vấn đề về phần mềm và hệ thống. Một trong những trường hợp phổ biến nhất là khi bạn cài đặt một phần mềm mới, một driver thiết bị, hoặc một bản cập nhật hệ điều hành và sau đó máy tính bắt đầu gặp lỗi, hoạt động chậm bất thường, hoặc thậm chí là không thể khởi động. Lúc này, việc hoàn tác các thay đổi đó về thời điểm trước khi cài đặt có thể giải quyết được vấn đề.
Các tình huống khác bao gồm khi hệ thống registry bị hỏng do các phần mềm độc hại (malware) hoặc các thay đổi cấu hình không mong muốn, dẫn đến lỗi ứng dụng, màn hình xanh chết chóc (BSOD), hoặc hiệu suất tổng thể giảm sút. System Restore có thể giúp khôi phục máy tính về trạng thái trước đó một cách ổn định, bỏ qua các thay đổi gây hại. Đồng thời, nếu bạn thử nghiệm các tinh chỉnh hệ thống hoặc cài đặt các ứng dụng không tương thích và muốn hoàn tác mọi thứ về một trạng thái an toàn mà không cần cài đặt lại Windows từ đầu, đây cũng là lựa chọn lý tưởng. Nó giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức so với việc phải thực hiện cài đặt lại toàn bộ hệ điều hành.
Tuy nhiên, điều quan trọng là System Restore không phải là giải pháp cho mọi vấn đề. Nó không phải là công cụ diệt virus hay loại bỏ các phần mềm độc hại đã lây nhiễm vào tệp cá nhân của bạn. Nó cũng không thể khôi phục các tệp dữ liệu cá nhân đã bị xóa nhầm hoặc hỏng. Đối với những trường hợp này, bạn sẽ cần đến các phần mềm diệt virus chuyên dụng hoặc các giải pháp sao lưu dữ liệu toàn diện hơn. Việc hiểu rõ phạm vi và giới hạn của System Restore sẽ giúp bạn sử dụng công cụ này một cách hiệu quả và đúng đắn, đảm bảo rằng bạn đang áp dụng đúng giải pháp cho vấn đề của mình.
Hướng dẫn chi tiết cách khôi phục máy tính bằng System Restore
Để khôi phục máy tính về trạng thái trước đó bằng System Restore, bạn cần tuân thủ một quy trình cụ thể để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và đạt hiệu quả. Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo rằng máy tính của bạn được kết nối nguồn điện ổn định để tránh bị ngắt quãng giữa chừng, điều này có thể gây hỏng hệ thống. Hơn nữa, việc sao lưu bất kỳ dữ liệu cá nhân quan trọng nào mới được tạo hoặc thay đổi gần đây là một biện pháp phòng ngừa tốt, mặc dù System Restore ít khi ảnh hưởng đến chúng.
Bước 1: Mở cửa sổ System Properties
Bước đầu tiên để bắt đầu quá trình khôi phục máy tính về trạng thái trước đó là truy cập vào công cụ System Restore thông qua cửa sổ System Properties. Trên thanh tìm kiếm của Windows, bạn hãy nhập cụm từ “Create a restore point” và sau đó nhấn Enter hoặc nhấp vào kết quả tìm kiếm hiển thị. Thao tác này sẽ đưa bạn trực tiếp đến thẻ “System Protection” trong cửa sổ “System Properties”, nơi chứa các tùy chọn liên quan đến việc bảo vệ và khôi phục hệ thống của bạn. Đây là cánh cửa dẫn đến tất cả các chức năng quản lý điểm khôi phục, bao gồm cả việc thực hiện khôi phục hoặc tạo điểm mới.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Go-Create-a-restore-point.jpg” alt=”Nhập ‘Create a restore point’ vào thanh tìm kiếm Windows” title=”Nhập ‘Create a restore point’ vào thanh tìm kiếm Windows”>
Bước 2: Bắt đầu quá trình khôi phục hệ thống
Khi cửa sổ System Properties đã mở và bạn đang ở thẻ “System Protection”, hãy tìm và nhấp vào nút “System Restore…“. Nút này sẽ khởi động trình hướng dẫn khôi phục máy tính về trạng thái trước đó, giúp bạn từng bước thực hiện quá trình. Thông thường, System Restore sẽ tự động được kích hoạt và tạo các điểm khôi phục định kỳ hoặc trước các sự kiện quan trọng như cài đặt bản cập nhật lớn hay driver mới, trừ khi bạn đã chủ động tắt tính năng này. Việc nhấp vào nút này sẽ mở ra một giao diện thân thiện, nơi bạn có thể lựa chọn các tùy chọn khôi phục phù hợp với nhu cầu của mình.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Nhan-System-Restore-de-tim-cac-diem-khoi-phuc.jpg” alt=”Nhấp vào ‘System Restore…’ để tìm các điểm khôi phục” title=”Nhấp vào ‘System Restore…’ để tìm các điểm khôi phục”>
Bước 3: Di chuyển qua trình hướng dẫn System Restore
Sau khi bạn đã nhấp vào “System Restore…”, một cửa sổ chào mừng của trình hướng dẫn System Restore sẽ xuất hiện, giới thiệu về chức năng và mục đích của nó. Đây là bước đệm trước khi bạn tiến hành chọn điểm khôi phục cụ thể. Trong cửa sổ này, bạn chỉ cần đọc qua thông tin giới thiệu và sau đó nhấp vào nút “Next” để tiếp tục. Việc này sẽ đưa bạn đến bước lựa chọn điểm khôi phục, nơi bạn sẽ quyết định thời điểm mà bạn muốn khôi phục máy tính về trạng thái trước đó.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Trong-cua-so-System-Restore-ban-nhan-Next.jpg” alt=”Trong cửa sổ System Restore, bạn nhấp Next” title=”Trong cửa sổ System Restore, bạn nhấp Next”>
Bước 4: Lựa chọn điểm khôi phục phù hợp
Tại bước này, System Restore sẽ hiển thị một danh sách các điểm khôi phục có sẵn trên máy tính của bạn. Mỗi điểm khôi phục sẽ đi kèm với thông tin chi tiết như ngày và giờ tạo, cũng như một mô tả ngắn gọn về lý do nó được tạo (ví dụ: “Installed a new program”, “Windows Update”). Đây là lúc bạn cần xem xét cẩn thận để chọn điểm khôi phục tốt nhất. Một lời khuyên hữu ích là hãy chọn điểm khôi phục gần nhất trước khi sự cố hệ thống bắt đầu xảy ra. Điều này sẽ giúp bạn khôi phục máy tính về trạng thái trước đó một cách hiệu quả nhất, giảm thiểu mất mát các thay đổi không liên quan.
Nếu bạn không thấy điểm khôi phục mong muốn trong danh sách mặc định, bạn có thể đánh dấu vào tùy chọn “Show more restore points” (Hiển thị thêm điểm khôi phục) để xem tất cả các điểm có sẵn. Trước khi quyết định, bạn có thể nhấp vào “Scan for affected programs” (Quét các chương trình bị ảnh hưởng). Thao tác này sẽ hiển thị một danh sách các chương trình và driver sẽ bị gỡ bỏ hoặc khôi phục nếu bạn chọn điểm đó. Đây là một bước quan trọng để bạn hiểu rõ tác động của việc khôi phục và đưa ra quyết định cuối cùng. Sau khi đã chọn được điểm phù hợp, hãy nhấp vào “Next” để chuyển sang bước xác nhận.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Chon-diem-khoi-phuc-ban-muon-quay-tro-lai.jpg” alt=”Chọn điểm khôi phục mà bạn muốn quay trở lại” title=”Chọn điểm khôi phục mà bạn muốn quay trở lại”>
Bước 5: Xác nhận và hoàn tất quá trình khôi phục
Ở bước cuối cùng này, hệ thống sẽ yêu cầu bạn xác nhận lại lựa chọn của mình. Màn hình xác nhận sẽ hiển thị tóm tắt thông tin về điểm khôi phục bạn đã chọn, bao gồm thời gian tạo, mô tả, và ổ đĩa hệ thống sẽ được khôi phục. Hãy kiểm tra kỹ lưỡng các thông tin này để đảm bảo mọi thứ chính xác. Sau khi bạn đã chắc chắn với lựa chọn của mình, hãy nhấp vào nút “Finish” để bắt đầu quá trình khôi phục máy tính về trạng thái trước đó.
Sau khi nhấp “Finish”, máy tính của bạn sẽ khởi động lại và quá trình khôi phục sẽ diễn ra tự động. Điều quan trọng là không được tắt máy tính hoặc rút nguồn trong khi quá trình này đang chạy, vì điều đó có thể làm hỏng hệ điều hành. Quá trình này có thể mất một khoảng thời gian nhất định, từ vài phút đến hơn một giờ, tùy thuộc vào số lượng thay đổi cần hoàn tác và tốc độ của máy tính. Khi hoàn tất, máy tính sẽ khởi động lại một lần nữa và hiển thị thông báo rằng System Restore đã thành công. Lúc này, bạn có thể kiểm tra xem vấn đề ban đầu đã được giải quyết chưa và máy tính đã hoạt động ổn định trở lại hay không.
Hướng dẫn cách tạo điểm khôi phục thủ công
Việc chủ động tạo các điểm khôi phục là một biện pháp phòng ngừa cực kỳ hữu ích, giúp bạn có thể dễ dàng khôi phục máy tính về trạng thái trước đó trong trường hợp xảy ra sự cố không mong muốn. Mặc dù Windows thường tự động tạo các điểm khôi phục, nhưng việc tạo điểm thủ công trước khi thực hiện các thay đổi lớn (như cài đặt phần mềm mới quan trọng, cập nhật driver, hoặc thực hiện các tinh chỉnh hệ thống) là một thói quen tốt mà mọi người dùng nên duy trì. Điều này đảm bảo rằng bạn luôn có một điểm “an toàn” để quay lại nếu có bất kỳ vấn đề nào phát sinh.
Bước 1: Mở cửa sổ System Properties
Giống như khi thực hiện khôi phục, bước đầu tiên để tạo điểm khôi phục là truy cập vào cửa sổ System Properties. Bạn hãy nhấp vào thanh tìm kiếm của Windows và gõ “Create a restore point”. Sau đó, nhấn Enter hoặc nhấp vào kết quả tìm về để mở cửa sổ System Properties, trực tiếp đến thẻ “System Protection”. Đây là nơi bạn sẽ thấy trạng thái bảo vệ hệ thống cho các ổ đĩa và các tùy chọn để tạo hoặc quản lý các điểm khôi phục.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Go-Create-a-restore-point.jpg” alt=”Nhập ‘Create a restore point’ vào thanh tìm kiếm Windows” title=”Nhập ‘Create a restore point’ vào thanh tìm kiếm Windows”>
Bước 2: Kích hoạt bảo vệ hệ thống và chọn ổ đĩa
Trong cửa sổ System Properties, tại thẻ “System Protection”, bạn sẽ thấy danh sách các ổ đĩa trên máy tính của mình. Đối với mỗi ổ đĩa, có một cột “Protection” cho biết liệu tính năng bảo vệ hệ thống (System Protection) có đang được bật hay không. Để có thể tạo điểm khôi phục, tính năng bảo vệ hệ thống phải được bật cho ổ đĩa chứa hệ điều hành của bạn (thường là ổ C:). Nếu trạng thái là “Off”, bạn cần chọn ổ đĩa (ví dụ: C:) và nhấp vào nút “Configure…” để bật nó.
Trong cửa sổ cấu hình, chọn “Turn on system protection” (Bật bảo vệ hệ thống) và điều chỉnh mức sử dụng dung lượng đĩa cho các điểm khôi phục bằng cách kéo thanh trượt “Max Usage” (Sử dụng tối đa). Một lượng dung lượng từ 5-10% tổng dung lượng ổ đĩa là đủ cho hầu hết các trường hợp. Sau khi cấu hình xong, nhấp “Apply” và “OK” để quay lại cửa sổ System Properties chính. Khi bảo vệ hệ thống đã được bật, bạn có thể tiếp tục để tạo điểm khôi phục mới.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Nhan-Create-de-tao-mot-diem-khoi-phuc.jpg” alt=”Nhấp vào ‘Create…’ để tạo một điểm khôi phục mới” title=”Nhấp vào ‘Create…’ để tạo một điểm khôi phục mới”>
Bước 3: Tạo điểm khôi phục mới
Sau khi đã đảm bảo tính năng bảo vệ hệ thống được bật cho ổ đĩa mong muốn, bạn hãy nhấp vào nút “Create…” trong thẻ “System Protection”. Một cửa sổ nhỏ sẽ hiện ra yêu cầu bạn nhập một mô tả cho điểm khôi phục. Đây là một bước quan trọng vì mô tả này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện điểm khôi phục đó sau này khi cần khôi phục máy tính về trạng thái trước đó. Ví dụ, bạn có thể nhập “Trước khi cài đặt Photoshop” hoặc “Trước cập nhật driver card màn hình”.
Mô tả càng cụ thể, việc lựa chọn điểm khôi phục phù hợp trong tương lai càng trở nên dễ dàng. Sau khi nhập mô tả, nhấp vào nút “Create” một lần nữa để xác nhận. Hệ thống sẽ bắt đầu quá trình tạo điểm khôi phục, và quá trình này có thể mất vài phút. Khi hoàn tất, một thông báo “The restore point was created successfully.” (Điểm khôi phục đã được tạo thành công) sẽ hiển thị, xác nhận rằng bạn đã có một điểm an toàn để quay lại nếu cần.
<img src=”https://xtechgenius.vn/wp-content/uploads/Nhap-vao-nut-Create-lan-nua-de-xac-nhan.jpg” alt=”Nhấp vào nút ‘Create’ để xác nhận tạo điểm khôi phục” title=”Nhấp vào nút ‘Create’ để xác nhận tạo điểm khôi phục”>
Các vấn đề thường gặp và cách xử lý khi khôi phục máy tính
Mặc dù System Restore là một công cụ mạnh mẽ để khôi phục máy tính về trạng thái trước đó, đôi khi người dùng có thể gặp phải một số vấn đề trong quá trình sử dụng. Một trong những sự cố phổ biến nhất là không tìm thấy điểm khôi phục nào. Điều này thường xảy ra khi tính năng System Protection bị tắt cho ổ đĩa hệ thống, hoặc dung lượng ổ đĩa dành cho các điểm khôi phục quá ít và các điểm cũ đã bị xóa để nhường chỗ cho các điểm mới. Để khắc phục, hãy kiểm tra lại trạng thái System Protection và cấu hình dung lượng đĩa như đã hướng dẫn ở phần tạo điểm khôi phục thủ công.
Một vấn đề khác là quá trình System Restore không thành công và hiển thị thông báo lỗi. Các lỗi này có thể do nhiều nguyên nhân, từ phần mềm diệt virus hoặc các chương trình bảo mật khác đang can thiệp, đến các tệp hệ thống bị hỏng nghiêm trọng hoặc ổ đĩa có vấn đề. Trong trường hợp này, bạn có thể thử thực hiện System Restore trong chế độ Safe Mode (Chế độ An toàn). Chế độ Safe Mode khởi động Windows chỉ với các driver và dịch vụ thiết yếu, giúp giảm thiểu xung đột phần mềm và tăng khả năng thành công của quá trình khôi phục. Để vào Safe Mode, bạn thường cần khởi động lại máy tính và nhấn phím F8 (đối với các phiên bản Windows cũ) hoặc sử dụng tùy chọn khởi động nâng cao trong Windows 10/11.
Ngoài ra, đôi khi người dùng có thể khôi phục về một điểm mà sau đó lại phát hiện ra vấn đề mới hoặc điểm đó không giải quyết được vấn đề ban đầu. Trong tình huống này, System Restore cung cấp một tính năng hữu ích: “Undo System Restore” (Hoàn tác khôi phục hệ thống). Tùy chọn này thường xuất hiện ngay sau khi bạn thực hiện một lần khôi phục thành công. Nếu bạn muốn quay lại trạng thái trước khi khôi phục gần nhất, bạn có thể sử dụng tùy chọn này. Cuối cùng, nếu tất cả các phương án System Restore đều không hiệu quả, bạn có thể cần cân nhắc các giải pháp khác như “Reset this PC” (Đặt lại PC này) của Windows, hoặc tệ hơn là cài đặt lại Windows hoàn toàn, nhưng hãy nhớ sao lưu tất cả dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện.
Các biện pháp phòng ngừa và duy trì để bảo vệ hệ thống
Để giảm thiểu nhu cầu phải khôi phục máy tính về trạng thái trước đó và đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và duy trì định kỳ là cực kỳ quan trọng. Thứ nhất, luôn giữ cho hệ điều hành và tất cả các driver thiết bị của bạn được cập nhật lên phiên bản mới nhất. Các bản cập nhật thường chứa các bản vá lỗi bảo mật và cải thiện hiệu suất, giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh sự cố. Tuy nhiên, trước khi cài đặt các bản cập nhật lớn hoặc driver mới, hãy cân nhắc tạo một điểm khôi phục thủ công để có thể quay lại nếu có vấn đề.
Thứ hai, cài đặt và sử dụng một phần mềm diệt virus, chống mã độc (antivirus/antimalware) uy tín. Thực hiện quét định kỳ để loại bỏ các mối đe dọa tiềm ẩn có thể gây hỏng tệp hệ thống và registry. Các phần mềm độc hại là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra sự cố hệ thống, do đó, một hàng rào bảo vệ vững chắc là không thể thiếu. Một lời khuyên hữu ích khác từ lavender-panther-755911.hostingersite.com là hãy cẩn thận khi cài đặt các phần mềm không rõ nguồn gốc hoặc truy cập các trang web đáng ngờ, vì đây là những con đường chính để virus và mã độc xâm nhập.
Cuối cùng, việc quản lý dung lượng ổ đĩa và gỡ bỏ các chương trình không cần thiết cũng góp phần vào sự ổn định của hệ thống. Đảm bảo rằng ổ đĩa hệ thống của bạn (thường là C:) không bị đầy quá mức. Khi ổ đĩa quá tải, hiệu suất máy tính sẽ giảm sút và nguy cơ phát sinh lỗi tăng lên. Đồng thời, hãy gỡ bỏ các ứng dụng mà bạn không còn sử dụng để giải phóng tài nguyên và tránh xung đột phần mềm. Bằng cách thực hiện các thói quen này, bạn sẽ xây dựng một môi trường máy tính an toàn và ổn định hơn, giảm thiểu đáng kể khả năng phải sử dụng đến System Restore.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: System Restore có khôi phục các tệp cá nhân của tôi không?
Đáp: Không, System Restore được thiết kế để chỉ ảnh hưởng đến các tệp hệ thống, cài đặt registry, driver và các chương trình đã cài đặt. Nó không khôi phục hoặc xóa các tệp cá nhân của bạn như tài liệu, hình ảnh, video hay email. Dữ liệu cá nhân của bạn sẽ vẫn nguyên vẹn sau quá trình khôi phục. Tuy nhiên, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên vẫn là một thói quen tốt để phòng ngừa mọi rủi ro không lường trước.
Hỏi: Tôi có thể khôi phục máy tính về trạng thái trước đó nếu Windows không khởi động được không?
Đáp: Có, bạn hoàn toàn có thể khôi phục máy tính về trạng thái trước đó ngay cả khi Windows không khởi động được bình thường. Bạn sẽ cần truy cập vào môi trường Windows Recovery Environment (WinRE) thông qua các tùy chọn khởi động nâng cao. Thường bạn có thể làm điều này bằng cách tắt và bật máy tính nhiều lần liên tiếp khi màn hình Windows vừa xuất hiện hoặc sử dụng đĩa cài đặt Windows/USB boot. Từ WinRE, bạn có thể chọn “Troubleshoot” (Khắc phục sự cố) sau đó là “Advanced options” (Tùy chọn nâng cao) và tìm “System Restore”.
Hỏi: Việc khôi phục hệ thống có mất nhiều thời gian không?
Đáp: Thời gian để hoàn thành quá trình System Restore có thể khác nhau tùy thuộc vào một số yếu tố như tốc độ của máy tính, số lượng thay đổi cần hoàn tác kể từ điểm khôi phục đã chọn, và dung lượng ổ cứng. Thông thường, quá trình này có thể mất từ vài phút đến hơn một giờ. Điều quan trọng là không được tắt máy tính hoặc ngắt nguồn trong suốt quá trình để tránh làm hỏng hệ điều hành.
Hỏi: Điều gì xảy ra với các phần mềm tôi đã cài đặt sau điểm khôi phục?
Đáp: Các phần mềm hoặc ứng dụng bạn đã cài đặt sau thời điểm của điểm khôi phục được chọn sẽ bị gỡ bỏ. System Restore sẽ đưa hệ thống về trạng thái chính xác như nó đã từng ở thời điểm điểm khôi phục được tạo. Nếu có chương trình nào bị gỡ bỏ bởi System Restore, bạn sẽ cần cài đặt lại chúng thủ công sau khi quá trình khôi phục hoàn tất và bạn đã kiểm tra rằng hệ thống đã ổn định.
Kết luận
Việc hiểu rõ và biết cách khôi phục máy tính về trạng thái trước đó bằng tính năng System Restore là một kỹ năng vô cùng giá trị, giúp bạn tự tin xử lý nhiều sự cố hệ thống mà không cần đến sự can thiệp của chuyên gia. Đây là một công cụ đắc lực, cho phép bạn nhanh chóng đưa máy tính về trạng thái ổn định, mượt mà, loại bỏ các lỗi phát sinh do cài đặt phần mềm, driver hoặc cập nhật không mong muốn. Đừng quên thiết lập và chủ động tạo các điểm khôi phục trước những thay đổi lớn để luôn có một “lối thoát an toàn” cho hệ thống của bạn. Bằng cách này, bạn sẽ duy trì được hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ cho chiếc máy tính của mình.
