Phương trình Logarit là một dạng bài tập quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi quốc gia, đặc biệt là kỳ thi THPT. Để tối ưu hóa thời gian và nâng cao độ chính xác, việc thành thạo kỹ năng bấm máy tính giải phương trình Logarit là chìa khóa không thể thiếu đối với mỗi học sinh. Bài viết này từ lavender-panther-755911.hostingersite.com sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn làm chủ các phương pháp giải Logarit bằng máy tính cầm tay, từ đó tự tin chinh phục mọi dạng bài.
Tổng quan về Logarit và các tính chất cơ bản
Logarit, viết tắt là “Log”, là một phép toán ngược của lũy thừa. Nó trả lời câu hỏi: “Cơ số b phải được nâng lên lũy thừa bao nhiêu để có được số a?”. Cụ thể, nếu $b^x = a$, thì $x = text{Log}_b a$. Phép toán này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật, kinh tế, và thống kê, không chỉ giới hạn trong toán học thuần túy.
Khái niệm và nguồn gốc của Logarit
Logarit là một công cụ toán học được phát triển để đơn giản hóa các phép tính nhân, chia, lũy thừa và khai căn phức tạp bằng cách chuyển chúng thành các phép cộng, trừ, nhân, chia đơn giản hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trước khi có sự ra đời của máy tính điện tử. Ví dụ đơn giản như Logarit cơ số 5 của 125 là 3, vì 125 chính là $5^3$ ($5 times 5 times 5$). Tương tự, $text{Log}_5 125 = 3$. Logarit chỉ tồn tại khi cơ số $b > 0$ và $b neq 1$, đồng thời số $a$ phải là số dương.
Các công thức Logarit quan trọng
Để nắm vững cách bấm máy tính giải phương trình Logarit, việc hiểu rõ các tính chất và công thức cơ bản là nền tảng vững chắc. Các công thức này giúp bạn biến đổi phương trình về dạng đơn giản hơn trước khi sử dụng máy tính, hoặc kiểm tra kết quả do máy tính đưa ra.
- Định nghĩa: $text{Log}_b a = x iff b^x = a$ (với $a > 0, b > 0, b neq 1$).
- Logarit của một tích: $text{Log}_b (xy) = text{Log}_b x + text{Log}_b y$.
- Logarit của một thương: $text{Log}_b (x/y) = text{Log}_b x – text{Log}_b y$.
- Logarit của một lũy thừa: $text{Log}_b (x^n) = n times text{Log}_b x$.
- Công thức đổi cơ số: $text{Log}_b a = text{Log}_c a / text{Log}_c b$.
- Các tính chất đặc biệt: $text{Log}_b b = 1$; $text{Log}_b 1 = 0$; $text{Log}_b (b^x) = x$.
Logarit là gìLogarit là gì và các công thức cơ bản
Các cơ số Logarit đặc biệt
Trong toán học và các ngành khoa học khác, ba cơ số Logarit thường được sử dụng nhất bao gồm:
Xem Thêm Bài Viết:
- Khắc Phục Lỗi Máy Tính Không Phát Âm Thanh Hiệu Quả
- Cách In Hoa Trong Excel Nhanh Chóng Nhất
- Giá Máy Tính Bàn Điện Máy Xanh: Cập Nhật Và Đánh Giá Chi Tiết
- Máy in phun màu Canon PIXMA iP2870: Đánh giá toàn diện
- Cách Kết Nối Bluetooth Với Máy Tính Win 7 Đơn Giản Nhất
- Logarit thập phân (cơ số 10): Ký hiệu là Log X hoặc $text{Log}_{10} X$. Đây là Logarit được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật, sinh học, và thiên văn học, giúp biểu diễn các số rất lớn hoặc rất nhỏ.
- Logarit nhị phân (cơ số 2): Ký hiệu là Ld X, Log X, Lg X, hoặc $text{Log}_2 X$. Quan trọng trong khoa học máy tính, lý thuyết thông tin, và lý thuyết âm nhạc, đặc biệt trong việc tính toán lượng thông tin.
- Logarit tự nhiên (cơ số e): Ký hiệu là Ln X hoặc $text{Log}_e X$, với $e$ là hằng số Euler xấp xỉ 2.71828. Logarit tự nhiên đóng vai trò trung tâm trong giải tích, vật lý, hóa học, thống kê và kinh tế học, xuất hiện tự nhiên trong các mô hình tăng trưởng và phân rã.
Phím Logarit trên máy tính cầm tayPhím Logarit trên máy tính cầm tay
Hướng dẫn bấm máy tính các hàm Logarit cơ bản
Trước khi đi sâu vào việc bấm máy tính giải phương trình Logarit, bạn cần biết cách nhập các biểu thức Logarit cơ bản vào máy tính. Các dòng máy tính Casio fx-570VN PLUS, fx-880BTG hay Vinacal thường có phím chức năng tương tự.
Bấm Logarit thông thường ($text{Log}_b X$)
Để nhập một biểu thức Logarit với cơ số bất kỳ, bạn tìm phím có ký hiệu “$text{Log}_{square}square$” hoặc “$text{Log}$” (tùy thuộc vào model máy).
- Nhấn phím
SHIFTsau đó nhấn phímLog(có thể có ký hiệu màu đen nhỏ). Trên các máy hiện đại hơn như Casio fx-570VN PLUS hoặc fx-880BTG, bạn chỉ cần bấm trực tiếp phímLogcó biểu tượng ô vuông nhỏ. - Sau khi bấm phím, trên màn hình sẽ xuất hiện dạng $text{Log}_{square}(square)$.
- Nhập cơ số $b$ vào ô vuông dưới chân Log.
- Dùng phím mũi tên để di chuyển con trỏ lên ô vuông bên cạnh để nhập giá trị $X$.
- Nhấn
=để xem kết quả.
Cách bấm Logarit cơ số bất kỳ trên máy tính
Bấm Logarit tự nhiên ($text{Ln } X$)
Logarit tự nhiên có cơ số $e$ đã được cài đặt sẵn trong máy tính, nên bạn không cần nhập cơ số.
- Nhấn phím
SHIFTsau đó nhấn phímLn(có thể có ký hiệu màu đen nhỏ). Trên các máy đời mới, bạn chỉ cần bấm trực tiếp phímLn. - Trên màn hình sẽ xuất hiện dạng $text{Ln}(square)$.
- Nhập giá trị $X$ vào trong ngoặc.
- Nhấn
=để xem kết quả.
Cách bấm Logarit tự nhiên trên máy tính
Các phương pháp bấm máy tính giải phương trình Logarit
Sử dụng máy tính cầm tay để giải phương trình Logarit giúp tiết kiệm thời gian đáng kể trong các bài thi trắc nghiệm. Dưới đây là ba phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất.
Phương pháp 1: Giải phương trình Logarit trắc nghiệm bằng chức năng CALC
Đây là phương pháp hữu hiệu nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm, đặc biệt khi phương trình có dạng phức tạp và bạn cần kiểm tra nhanh các đáp án cho sẵn.
- Chuyển vế và nhập phương trình: Đầu tiên, hãy chuyển toàn bộ phương trình về một vế sao cho vế còn lại bằng 0. Ví dụ, nếu có phương trình $A = B$, bạn hãy biến đổi thành $A – B = 0$. Sau đó, nhập biểu thức $A – B$ vào máy tính.
- Kiểm tra từng đáp án: Nhấn phím
CALC. Máy tính sẽ hỏi giá trị của biến (thường là X). Bạn lần lượt nhập các giá trị X từ các đáp án A, B, C, D vào. - Xác định nghiệm: Sau khi nhập giá trị X và nhấn
=, nếu kết quả hiển thị là 0, thì giá trị X đó chính là nghiệm của phương trình.
Ví dụ minh họa:
Cho phương trình $text{Log}_2 X text{Log}_4 X text{Log}_6 X = text{Log}_2 X text{Log}_4 X + text{Log}_4 X text{Log}_6 X + text{Log}_6 X text{Log}_2 X$. Tập nghiệm của phương trình là:
A. {1}
B. {2,4,6}
C. {1,12}
D. {1,48}
Giải:
- Bước 1: Chuyển phương trình về một vế:
$text{Log}_2 X text{Log}_4 X text{Log}_6 X – (text{Log}_2 X text{Log}_4 X + text{Log}_4 X text{Log}_6 X + text{Log}_6 X text{Log}_2 X) = 0$.
Nhập biểu thức vế trái vào máy tính.
Nhập phương trình Logarit vào máy tính để kiểm tra nghiệm
- Bước 2: Thử với các giá trị trong đáp án.
- Với $X=1$: Bấm
CALC + 1 + =. Kết quả hiển thị là 0. Điều này chứng tỏ $X=1$ là một nghiệm của phương trình. Do đó, ta có thể loại đáp án B.
- Với $X=1$: Bấm
Kiểm tra nghiệm $X=1$ bằng chức năng CALC
Với $X=12$ (đáp án C): Bấm `CALC + 12 + =`. Kết quả hiển thị khác 0. Vậy $X=12$ không phải là nghiệm. Loại đáp án C.
Kiểm tra nghiệm $X=12$
Với $X=48$ (đáp án D): Bấm `CALC + 48 + =`. Kết quả hiển thị là 0. Vậy $X=48$ là nghiệm.
Kiểm tra nghiệm $X=48$
- Kết luận: Dựa trên các lần kiểm tra, đáp án D là đáp án đúng vì chứa cả hai nghiệm 1 và 48.
Phương pháp 2: Giải phương trình Logarit bằng tính năng SOLVE
Tính năng SOLVE trên máy tính cầm tay giúp tìm một nghiệm gần đúng của phương trình một cách nhanh chóng. Phương pháp này hữu ích khi bạn cần tìm nhanh một nghiệm hoặc kiểm tra sự tồn tại của nghiệm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SOLVE có thể bỏ sót các nghiệm khác nếu phương trình có nhiều hơn một nghiệm, và kết quả có thể là số lẻ, yêu cầu bạn phải so sánh với các đáp án nếu đó là câu trắc nghiệm.
- Chuyển vế và nhập phương trình: Tương tự như phương pháp CALC, hãy chuyển toàn bộ phương trình về một vế bằng 0 và nhập biểu thức đó vào máy tính.
- Sử dụng SOLVE: Nhấn
SHIFT + CALC(phím SOLVE). - Nhập giá trị khởi tạo: Máy tính sẽ hỏi “Solve for X?”. Bạn có thể nhập một giá trị X bất kỳ (ví dụ: 0, 1, hoặc một số dương nhỏ) làm điểm khởi đầu để máy tính dò tìm nghiệm.
- Xem kết quả: Nhấn
=để máy tính tìm và hiển thị một nghiệm X gần đúng.
Ví dụ minh họa:
Cho các số thực dương $a, b$ thỏa mãn $text{Log}9(X) = text{Log}{16}(a+12text{Log}_9 X)$. Tính $X$.
Giải:
- Bước 1: Chuyển phương trình về một vế: $text{Log}9(X) – text{Log}{16}(a+12text{Log}_9 X) = 0$.
Nhập biểu thức này vào máy tính. (Lưu ý: Nếu bài toán có tham số như $a$ ở đây, bạn cần gán một giá trị cụ thể cho $a$ để máy tính có thể giải. Ví dụ, gán $A=1$ hoặc $A=2$ để kiểm tra.)
Nhập phương trình vào máy tính để sử dụng SOLVE
- Bước 2: Bấm
SHIFT + CALC. - Bước 3: Khi máy hiện “Solve for X?”, nhập một giá trị X bất kỳ (ví dụ 1) và nhấn
=. - Bước 4: Máy tính sẽ trả về một nghiệm gần đúng, ví dụ 39.4622117. Nếu đây là bài trắc nghiệm, bạn sẽ so sánh giá trị này với các đáp án để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
Kết quả nghiệm từ chức năng SOLVE
Phương pháp 3: Giải phương trình Logarit bằng tính năng TABLE
Chức năng TABLE (hay Mode 7 trên Casio fx-570VN PLUS) cho phép bạn lập bảng giá trị của một hàm số trong một khoảng nhất định với một bước nhảy (step) cho trước. Phương pháp này rất hữu ích để dò tìm khoảng nghiệm hoặc tìm tất cả các nghiệm (nghiệm gần đúng) của phương trình, đặc biệt là các phương trình có nhiều nghiệm.
- Chuyển vế và nhập hàm số: Chuyển phương trình về dạng $f(X) = 0$. Nhấn
MODEchọn7(hoặcTABLE). Nhập hàm $f(X)$ vào máy tính. - Thiết lập khoảng dò: Đặt
START(điểm bắt đầu của khoảng dò),END(điểm kết thúc của khoảng dò) vàSTEP(bước nhảy). - Dò tìm khoảng đổi dấu: Quan sát cột $f(X)$. Nếu $f(X)$ đổi dấu từ âm sang dương hoặc ngược lại giữa hai giá trị X liên tiếp, thì có khả năng có nghiệm trong khoảng đó.
- Thu hẹp khoảng dò (nếu cần): Để tìm nghiệm chính xác hơn, bạn có thể lặp lại các bước trên, nhưng thu hẹp khoảng
STARTvàENDvào khoảng đã phát hiện được sự đổi dấu, đồng thời giảmSTEPxuống (ví dụ: chiaSTEPcho 10 hoặc 20, hoặc dùng(END - START)/29để tối đa số điểm dò).
Ví dụ minh họa:
Tính tích các nghiệm của phương trình sau: $text{Log}_3 (3X) text{Log}_3 (9X) = 4$.
Giải:
- Bước 1: Chuyển phương trình về dạng $f(X) = 0$: $f(X) = text{Log}_3 (3X) text{Log}_3 (9X) – 4$.
NhấnMODEchọn7, nhập $f(X)$ vào máy. - Bước 2: Thiết lập khoảng dò ban đầu.
START = 0(vì X trong Logarit phải dương)END = 29(giới hạn của máy thường là 29 hoặc 44 giá trị)STEP = 1
- Bước 3: Dò cột $f(X)$ để tìm khoảng đổi dấu.
Ta thấy $f(X)$ đổi dấu từ âm sang dương trong khoảng $(0;1)$ và $(1;2)$. Điều này chỉ ra rằng có khả năng có nghiệm trong cả hai khoảng này.
Sử dụng chức năng TABLE để dò tìm khoảng nghiệm
- Bước 4: Thu hẹp khoảng dò để tìm nghiệm chính xác hơn.
- Đối với khoảng (0;1):
NhấnACrồi=, chọn lạiSTART = 0,END = 1,STEP = 1/29(để có độ chính xác cao hơn).
Sau khi dò, ta thấy $f(X)$ đổi dấu trong khoảng $(0.0189; 0.0201)$.
- Đối với khoảng (0;1):
Thu hẹp khoảng tìm kiếm nghiệm
Tiếp tục thu hẹp: `START = 0.0189`, `END = 0.0201`, `STEP = (0.0201 - 0.0189)/29`.
Ta thu được nghiệm thứ nhất $X_1 approx 0.01997586207$.
Kết quả nghiệm gần đúng sau khi thu hẹp khoảng
Đối với khoảng (1;2):
Làm tương tự: `START = 1`, `END = 2`, `STEP = 1/29`. Dò và thu hẹp khoảng nếu cần.
Ta thu được nghiệm thứ hai $X_2 approx 1.852482759$.
Tìm nghiệm thứ hai của phương trình
- Bước 5: Tính tích các nghiệm.
Lấy $X_1 times X_2$ để có kết quả cuối cùng của bài toán.
Tính tích các nghiệm tìm được
Lưu ý quan trọng khi bấm máy tính giải phương trình Logarit
- Điều kiện xác định: Luôn nhớ kiểm tra điều kiện xác định của Logarit (cơ số dương khác 1, biểu thức trong Logarit dương) trước khi giải và sau khi tìm ra nghiệm. Máy tính không tự động kiểm tra điều này.
- Số nghiệm: Chức năng SOLVE chỉ tìm một nghiệm. Nếu phương trình có nhiều nghiệm, bạn cần kết hợp với phương pháp TABLE hoặc phân tích toán học để tìm hết.
- Sai số: Các phương pháp số trên máy tính (SOLVE, TABLE) thường cho nghiệm xấp xỉ. Đối với bài toán yêu cầu nghiệm chính xác, bạn có thể phải biến đổi phương trình thủ công hoặc so sánh với các đáp án dạng phân số, căn thức.
Việc thành thạo các kỹ năng bấm máy tính giải phương trình Logarit không chỉ giúp bạn giải quyết các bài tập nhanh chóng hơn mà còn nâng cao độ chính xác, đặc biệt trong bối cảnh các kỳ thi trắc nghiệm. Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết từ lavender-panther-755911.hostingersite.com, bạn đã trang bị thêm một công cụ đắc lực để chinh phục môn Toán và đạt được kết quả cao nhất.

