Cách Sử Dụng In Order That Hiệu Quả Nhất

Các liên từ chỉ mục đích trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc diễn tả mục đích là rất phổ biến. Chúng ta thường dùng các liên từ như so that, in order that, so as to, in order to. Tuy có ý nghĩa tương đồng “để mà”, mỗi cấu trúc lại có sắc thái và cách dùng riêng. Bài viết này sẽ tập trung làm rõ cách sử dụng in order that một cách chi tiết nhất, giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp quan trọng này và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như viết lách. Hiểu rõ in order that sẽ giúp câu văn của bạn mạch lạc và rõ ràng hơn khi diễn đạt lý do hành động.

Các liên từ chỉ mục đích trong tiếng AnhCác liên từ chỉ mục đích trong tiếng Anh

Cấu Trúc In Order That và So That: Diễn Đạt Mục Đích

Cả in order that và so that đều được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích, giải thích lý do hoặc kết quả mong muốn của hành động trong mệnh đề chính. Chúng mang nghĩa là “để mà” hoặc “để cho”. Về cơ bản, chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng in order that thường được coi là trang trọng hơn so với so that.

Công thức chung khi sử dụng in order that hoặc so that để nối hai mệnh đề có cùng hoặc khác chủ ngữ như sau:

Mệnh đề chính + in order that / so that + Mệnh đề phụ (S + can/could/will/would + V nguyên thể)

Việc sử dụng các động từ khuyết thiếu như can, could, will, would trong mệnh đề sau in order that hoặc so that phụ thuộc vào thời của động từ trong mệnh đề chính và ý nghĩa muốn diễn đạt. Nếu mệnh đề chính ở hiện tại hoặc tương lai, thường dùng can hoặc will. Nếu mệnh đề chính ở quá khứ, thường dùng could hoặc would.

Xem Thêm Bài Viết:

Các liên từ chỉ mục đích trong tiếng AnhCấu trúc và cách dùng In Order That So That

Khi muốn diễn đạt mục đích ngăn chặn điều gì đó xảy ra, chúng ta sử dụng dạng phủ định của các động từ khuyết thiếu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong hầu hết các trường hợp diễn tả mục đích thông thường không phải là cấm đoán, chúng ta dùng won’t hoặc wouldn’t. Chỉ khi có ý ngăn cấm mạnh mẽ thì mới dùng can’t hoặc couldn’t.

Ví dụ minh họa chi tiết cách sử dụng in order that:

  • She studies hard in order that she can pass the exam easily. (Cô ấy học hành chăm chỉ để mà cô ấy có thể vượt qua kỳ thi dễ dàng.) – Mệnh đề chính ở hiện tại, dùng can.
  • He saved money in order that he could buy a new car. (Anh ấy đã tiết kiệm tiền để mà anh ấy có thể mua một chiếc xe mới.) – Mệnh đề chính ở quá khứ, dùng could.
  • They started early in order that they would arrive before dark. (Họ khởi hành sớm để mà họ sẽ đến trước khi trời tối.) – Diễn tả kết quả dự kiến trong quá khứ, dùng would.
  • I whispered in order that nobody wouldn’t hear our conversation. (Tôi nói thì thầm để mà không ai nghe thấy cuộc nói chuyện của chúng tôi.) – Diễn tả mục đích không muốn điều gì xảy ra, dùng wouldn’t.
  • I locked the door in order that my brother couldn’t sneak out. (Tôi khóa cửa để mà em trai tôi không thể lẻn ra ngoài.) – Diễn tả mục đích ngăn cấm, dùng couldn’t.

Phân Biệt Cấu Trúc In Order To / So As To và In Order That

Trong khi in order that và so that nối hai mệnh đề, cấu trúc in order to và so as to lại theo sau bởi động từ nguyên thể không to. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ in order to / so as to chỉ sử dụng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề chỉ mục đích là giống nhau.

Cấu trúc khẳng định:
Mệnh đề chính + in order to / so as to + V (nguyên thể)

Cấu trúc phủ định:
Mệnh đề chính + in order not to / so as not to + V (nguyên thể)

Các liên từ chỉ mục đích trong tiếng AnhGiải thích cấu trúc So as to In order to

Ví dụ về in order to / so as to:

  • She went to the market in order to buy some vegetables. (Cô ấy đi chợ để mua một ít rau.) – Chủ ngữ của cả hai hành động là “she”.
  • He wears glasses so as to see better. (Anh ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.) – Chủ ngữ là “he”.
  • They hurried in order not to miss the train. (Họ vội vã để không bị lỡ tàu.) – Chủ ngữ là “they”.
  • He studies hard so as not to fail the exam. (Anh ấy học hành chăm chỉ để không trượt kỳ thi.) – Chủ ngữ là “he”.

So với in order that, in order to và so as to gọn hơn vì không cần lặp lại chủ ngữ và động từ khuyết thiếu. Tuy nhiên, chúng bị hạn chế về việc chỉ dùng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, trong khi in order that linh hoạt hơn, có thể dùng cho cả trường hợp khác chủ ngữ.

Hướng Dẫn Nối Câu Sử Dụng In Order That và Các Cấu Trúc Tương Đồng

Việc chuyển đổi hoặc kết hợp câu sử dụng các cấu trúc chỉ mục đích là dạng bài tập phổ biến giúp củng cố kiến thức ngữ pháp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách sử dụng in order that và các cấu trúc khác để nối câu hiệu quả.

Các liên từ chỉ mục đích trong tiếng AnhHướng dẫn nối câu với in order that so that

Nối câu với So That / In Order That

Khi bạn có hai câu riêng biệt và muốn nối chúng lại bằng so that hoặc in order that để diễn tả mục đích, bạn cần xác định câu nào là hành động chính và câu nào diễn đạt mục đích của hành động đó. Mệnh đề chỉ mục đích sẽ được đặt sau so that / in order that. Đặc biệt lưu ý nếu trong mệnh đề chỉ mục đích ban đầu có chứa các động từ chỉ ý muốn như want, like, hope,… bạn sẽ bỏ đi và thay thế bằng động từ khuyết thiếu (can, could, will, would) phù hợp với thời của mệnh đề chính. Nếu sau want, like, hope có túc từ, túc từ đó sẽ trở thành chủ ngữ của mệnh đề sau so that / in order that.

Ví dụ:

  • My father taught me so much. He wants me to become a good person. (Bố tôi dạy tôi rất nhiều. Ông ấy muốn tôi trở thành người tốt.)
    • Hành động chính: My father taught me so much.
    • Mục đích: He wants me to become a good person. (“He” và “me” khác chủ ngữ; có “wants”, sau “wants” có túc từ “me”)
    • Nối câu: My father taught me so much so that I will become a good person. (Bỏ “wants”, túc từ “me” thành chủ ngữ “I”, thêm “will” vì mệnh đề chính ở hiện tại.)
  • She works overtime. She wants to finish the project early. (Cô ấy làm thêm giờ. Cô ấy muốn hoàn thành dự án sớm.)
    • Hành động chính: She works overtime.
    • Mục đích: She wants to finish the project early. (“She” và “She” cùng chủ ngữ; có “wants”, sau “wants” là động từ nguyên thể “to finish”)
    • Nối câu: She works overtime in order that she can finish the project early. (Bỏ “wants”, giữ chủ ngữ “she”, thêm “can” vì mệnh đề chính ở hiện tại.)

Nối câu với In Order To / So As To

Cấu trúc in order to / so as to đơn giản hơn khi nối câu, nhưng chỉ áp dụng khi hai câu có cùng chủ ngữ. Quy tắc là bạn sẽ giữ nguyên mệnh đề chính, và ở mệnh đề chỉ mục đích, bạn sẽ lược bỏ chủ ngữ và các động từ chỉ ý muốn (want, like, hope…) (nếu có), chỉ giữ lại động từ nguyên thể sau đó. Sau đó, bạn thêm in order to / so as to vào giữa hai phần.

Ví dụ:

  • Students attended all classes. They wanted to get good marks. (Học sinh tham dự lớp học đầy đủ. Chúng muốn đạt điểm cao.)
    • Chủ ngữ ở cả hai câu là “Students” (They) – cùng chủ ngữ.
    • Động từ mục đích là “to get”.
    • Nối câu: Students attended all classes in order to get good marks. (Lược bỏ “They wanted to”, giữ lại “get” nguyên thể.)
    • Tương tự: Students attended all classes so as to get good marks.
  • He saved money. He wanted to travel the world. (Anh ấy đã tiết kiệm tiền. Anh ấy muốn đi du lịch khắp thế giới.)
    • Chủ ngữ ở cả hai câu là “He” – cùng chủ ngữ.
    • Động từ mục đích là “to travel”.
    • Nối câu: He saved money in order to travel the world. (Lược bỏ “He wanted to”, giữ lại “travel” nguyên thể.)

Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc In Order That và So That

Để củng cố kiến thức về cách sử dụng in order that và các cấu trúc liên quan, hãy thực hành với bài tập điền từ sau đây. Hoàn thành các câu sử dụng so that hoặc in order to một cách thích hợp.

Các câu cần điền: 1. I have opened the window …………………………. let some fresh air in. 2. I stopped at a rest area …………………………. I could have some rest. 3. I bought a lovely suit …………………………. wear at the graduation ball. 4. You need to take some days off …………………………. travel with us. 5. Many people leave their countries …………………………. have better lives. 6. Make sure the network access is enabled …………………………. you can connect to the internet. 7. I trained every single day …………………………. I could improve my performance. 8. For my summer vacation I am planning to visit Ireland …………………………. I can visit my parents. 9. I called you …………………………. invite to my birthday party. 10. Jenny worked so hard …………………………. she could pass her exams.

Các liên từ chỉ mục đích trong tiếng AnhBài tập thực hành cấu trúc in order that so that

Kiểm tra lại đáp án của bạn sau khi làm xong bài tập trên để xem mức độ hiểu bài.

Đáp án cho bài tập thực hành: 1. in order to. 2. so that. 3. in order to. 4. in order to. 5. in order to. 6. so that. 7. so that. 8. so that. 9. in order to. 10. so that.

Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp như in order that là rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo thêm kiến thức ngữ pháp tại lavender-panther-755911.hostingersite.com để nâng cao kỹ năng.

Tóm lại, cách sử dụng in order that cùng với so that, in order to và so as to là những công cụ hữu ích để diễn tả mục đích trong tiếng Anh. Nắm vững sự khác biệt về cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn, góp phần nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *